coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #88
Giá Radix (XRD)

Radix XRD / USD

$0,053441009685 -6.6%
0,00000233 BTC -5.9%
Trên danh sách theo dõi 18.498
$0,052496439935
Phạm vi 24H
$0,057321654418
Giá trị vốn hóa thị trường $538.789.856
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.42
KL giao dịch trong 24 giờ $514.019
Định giá pha loãng hoàn toàn $1.280.748.127
Cung lưu thông 10.096.408.708
Tổng cung 12.496.408.692
Tổng lượng cung tối đa 24.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Radix sang US Dollar (XRD sang USD)

XRD
USD

1 XRD = $0,053441009685

Cập nhật lần cuối 03:58PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XRD thành USD

Tỷ giá hối đoái từ XRD sang USD hôm nay là 0,053441 $ và đã đã giảm -6.6% từ $0,057213390388 kể từ hôm nay.
Radix (XRD) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 57.4% từ $0,033957380720 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.0%
-6.6%
-10.3%
27.3%
57.4%
-68.7%

Tôi có thể mua và bán Radix ở đâu?

Radix có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $514.019. Radix có thể được giao dịch trên 12 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của Radix (XRD) đến USD

So sánh giá & các thay đổi của Radix trong USD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XRD sang USD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 06, 2023 Thứ hai 0,053441 $ -0,00377238 $ -6.6%
February 05, 2023 Chủ nhật 0,057846 $ -0,00122277 $ -2.1%
February 04, 2023 Thứ bảy 0,059069 $ -0,00171455 $ -2.8%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,060784 $ 0,00194317 $ 3.3%
February 02, 2023 Thứ năm 0,058841 $ 0,00332657 $ 6.0%
February 01, 2023 Thứ tư 0,055514 $ 0,00216709 $ 4.1%
January 31, 2023 Thứ ba 0,053347 $ -0,00622134 $ -10.4%

Chuyển đổi Radix (XRD) sang USD

XRD USD
0.01 XRD 0.00053441 USD
0.1 XRD 0.00534410 USD
1 XRD 0.053441 USD
2 XRD 0.106882 USD
5 XRD 0.267205 USD
10 XRD 0.534410 USD
20 XRD 1.069 USD
50 XRD 2.67 USD
100 XRD 5.34 USD
1000 XRD 53.44 USD

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang XRD

USD XRD
0.01 USD 0.187122 XRD
0.1 USD 1.87 XRD
1 USD 18.71 XRD
2 USD 37.42 XRD
5 USD 93.56 XRD
10 USD 187.12 XRD
20 USD 374.24 XRD
50 USD 935.61 XRD
100 USD 1871.22 XRD
1000 USD 18712.22 XRD

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu