Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
RaveDAO
RAVE / ETH
#228
ETH0,0003019
68.0%
0.057933 BTC
68.4%
0,0003019 ETH
68.0%
$0,2818
Phạm vi trong 24g
$0,5230
Chuyển đổi RaveDAO sang Ether (RAVE sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 RaveDAO (RAVE) sang ETH là ETH0,0003019.
RAVE
ETH
1 RAVE = ETH0,0003019
Biểu đồ RAVE sang ETH
RaveDAO (RAVE) hôm nay có giá trị là ETH0,0003019, đó là một 8.5% giảm từ một giờ trước và 68.0% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của RAVE ngày hôm nay là 93.5% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng RaveDAO được giao dịch là ETH43.268,1115.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 8.8% | 67.1% | 74.4% | 55.1% | 3.7% | - |
Số liệu thống kê về RaveDAO
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH76.185,0468 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.25 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH301.746,1951 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH43.268,1115 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
252.480.555
Nguồn cung khả dụng
1.000.000.000
Vesting
(0x9831)
- 747.519.445
Nguồn cung lưu thông ước tính
252.480.555
|
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
1.000.000.000 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
1.000.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 RaveDAOcó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 RaveDAO (RAVE) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,0003019.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu RAVE?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 3312 RAVE.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của RAVE sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của RaveDAO theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi RAVE sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ RAVE sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của RAVE/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 RAVE theo ETH là ETH0,01152. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 RAVE/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của RaveDAO tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của RaveDAO (RAVE) đã tăng tăng lên 32,80 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, RaveDAO có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -16,50 %.
RAVE / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ RaveDAO (RAVE) sang ETH là ETH0,0003019 cho mỗi 1 RAVE. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 RAVE lấy 0,00150952 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 165615 RAVE, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch RAVE phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi RaveDAO (RAVE) sang ETH
| RAVE | ETH |
|---|---|
| 0.01 RAVE | 0.00000302 ETH |
| 0.1 RAVE | 0.00003019 ETH |
| 1 RAVE | 0.00030190 ETH |
| 2 RAVE | 0.00060381 ETH |
| 5 RAVE | 0.00150952 ETH |
| 10 RAVE | 0.00301904 ETH |
| 20 RAVE | 0.00603808 ETH |
| 50 RAVE | 0.01509521 ETH |
| 100 RAVE | 0.03019042 ETH |
| 1000 RAVE | 0.30190417 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang RAVE
| ETH | RAVE |
|---|---|
| 0.01 ETH | 33.123094 RAVE |
| 0.1 ETH | 331.231 RAVE |
| 1 ETH | 3312 RAVE |
| 2 ETH | 6625 RAVE |
| 5 ETH | 16562 RAVE |
| 10 ETH | 33123 RAVE |
| 20 ETH | 66246 RAVE |
| 50 ETH | 165615 RAVE |
| 100 ETH | 331231 RAVE |
| 1000 ETH | 3312309 RAVE |
Lịch sử giá 7 ngày của RaveDAO (RAVE) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của RaveDAO (RAVE) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00030190 ETH trên Thứ hai và mức thấp 0,00014086 ETH trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của RAVE trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (0 ngày trước) ở 0,00012220 ETH (68.0%).
So sánh giá hàng ngày của RaveDAO (RAVE) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của RaveDAO (RAVE) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 RAVE sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng sáu 29, 2026 | Thứ hai | 0,00030190 ETH | 0,00012220 ETH | 68.0% |
| Tháng sáu 28, 2026 | Chủ nhật | 0,00016319 ETH | 0,00001930 ETH | 13.4% |
| Tháng sáu 27, 2026 | Thứ bảy | 0,00014390 ETH | 0,00000304 ETH | 2.2% |
| Tháng sáu 26, 2026 | Thứ sáu | 0,00014086 ETH | -0,00001442 ETH | 9.3% |
| Tháng sáu 25, 2026 | Thứ năm | 0,00015528 ETH | -0,00000643 ETH | 4.0% |
| Tháng sáu 24, 2026 | Thứ tư | 0,00016170 ETH | 0,00000817 ETH | 5.3% |
| Tháng sáu 23, 2026 | Thứ ba | 0,00015353 ETH | 0,000000574488 ETH | 0.4% |