coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #345
Giá Revain (REV)
Revain (REV)
ETH0,00000058 -0.8%
0,00000004 BTC -1.2%
0,00000058 ETH -1.2%
4.900 người thích điều này
ETH0,00000058
Phạm vi 24H
ETH0,00000060
Vốn hóa thị trường ETH49.367,88935288
KL giao dịch trong 24 giờ ETH1.002,27776599
Cung lưu thông 84.551.367.443
Tổng cung 85.056.346.011
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Revain bằng ETH: Chuyển đổi REV sang ETH

REV
ETH

1 REV = ETH0,00000058

Cập nhật lần cuối 11:14AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi REV thành ETH

Tỷ giá hối đoái từ REV sang ETH hôm nay là 0,000000584042 ETH và đã đã giảm -1.2% từ ETH0,00000059 kể từ hôm nay.
Revain (REV) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -4.3% từ ETH0,00000061 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.6%
-0.8%
-4.6%
-14.1%
-21.2%
-96.1%

Tôi có thể mua và bán Revain ở đâu?

Revain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ETH1.002,27776599. Revain có thể được giao dịch trên 29 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của Revain (REV) đến ETH

So sánh giá & các thay đổi của Revain trong ETH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 REV sang ETH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 03, 2022 Monday 0,000000584042 ETH -0,000000007199 ETH -1.2%
October 02, 2022 Sunday 0,000000596798 ETH 0,000000005602 ETH 0.9%
October 01, 2022 Saturday 0,000000591197 ETH 0,000000006918 ETH 1.2%
September 30, 2022 Friday 0,000000584279 ETH -0,000000013093 ETH -2.2%
September 29, 2022 Thursday 0,000000597371 ETH -0,000000011329 ETH -1.9%
September 28, 2022 Wednesday 0,000000608701 ETH 0,000000023956 ETH 4.1%
September 27, 2022 Tuesday 0,000000584745 ETH -0,000000028736 ETH -4.7%

Chuyển đổi Revain (REV) sang ETH

REV ETH
0.01 REV 0.000000005840 ETH
0.1 REV 0.000000058404 ETH
1 REV 0.000000584042 ETH
2 REV 0.00000117 ETH
5 REV 0.00000292 ETH
10 REV 0.00000584 ETH
20 REV 0.00001168 ETH
50 REV 0.00002920 ETH
100 REV 0.00005840 ETH
1000 REV 0.00058404 ETH

Chuyển đổi Ether (ETH) sang REV

ETH REV
0.01 ETH 17122 REV
0.1 ETH 171220 REV
1 ETH 1712205 REV
2 ETH 3424409 REV
5 ETH 8561023 REV
10 ETH 17122047 REV
20 ETH 34244093 REV
50 ETH 85610233 REV
100 ETH 171220467 REV
1000 ETH 1712204668 REV