Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Rkey
RKEY / VND
#7333
₫2,65
1.0%
$0,00
Phạm vi trong 24g
$0,00
Chuyển đổi Rkey sang Vietnamese đồng (RKEY sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Rkey (RKEY) sang VND là 2,65 ₫.
RKEY
VND
1 RKEY = 2,65 ₫
Biểu đồ RKEY sang VND
Rkey (RKEY) hôm nay có giá trị là 2,65 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 1.0% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của RKEY ngày hôm nay là 1.0% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Rkey được giao dịch là 25.752 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 1.0% | 1.0% | 3.0% | 10.4% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Rkey
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫1,463B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.56 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫2,629B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫25.751,75 |
| Cung lưu thông | 551,699M |
| Tổng cung | 989,753M |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Rkeycó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Rkey (RKEY) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫2,65.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu RKEY?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.377012 RKEY.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của RKEY sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Rkey theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi RKEY sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ RKEY sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của RKEY/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 RKEY theo VND là ₫249,17. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 RKEY/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Rkey tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của Rkey (RKEY) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của RKEY/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
RKEY / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Rkey (RKEY) sang VND là 2,65 ₫ cho mỗi 1 RKEY. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 RKEY lấy 13,26 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 18.85 RKEY, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch RKEY phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Rkey (RKEY) sang VND
| RKEY | VND |
|---|---|
| 0.01 RKEY | 0.02652432 VND |
| 0.1 RKEY | 0.265243 VND |
| 1 RKEY | 2.65 VND |
| 2 RKEY | 5.30 VND |
| 5 RKEY | 13.26 VND |
| 10 RKEY | 26.52 VND |
| 20 RKEY | 53.05 VND |
| 50 RKEY | 132.62 VND |
| 100 RKEY | 265.24 VND |
| 1000 RKEY | 2652.43 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang RKEY
| VND | RKEY |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00377012 RKEY |
| 0.1 VND | 0.03770125 RKEY |
| 1 VND | 0.377012 RKEY |
| 2 VND | 0.754025 RKEY |
| 5 VND | 1.89 RKEY |
| 10 VND | 3.77 RKEY |
| 20 VND | 7.54 RKEY |
| 50 VND | 18.85 RKEY |
| 100 VND | 37.70 RKEY |
| 1000 VND | 377.01 RKEY |
Lịch sử giá 7 ngày của Rkey (RKEY) so với VND
Rkey (RKEY) hiện được định giá ở mức 2,65 ₫ và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của RKEY là 2,65 ₫ vào ngày Thứ ba, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là 0,02516137 ₫ (1.0%) vào ngày Thứ ba.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 RKEY sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | 2,65 ₫ | 0,02516137 ₫ | 1.0% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 29, 2026 | Thứ năm | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 28, 2026 | Thứ tư | N/A | N/A | 0.0% |