Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
RMRK
RMRK / VND
₫488,04
8.2%
$0,00
Phạm vi trong 24g
$0,00
Chuyển đổi RMRK sang Vietnamese đồng (RMRK sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 RMRK (RMRK) sang VND là 488,04 ₫.
RMRK
VND
1 RMRK = 488,04 ₫
Cách mua RMRK bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch RMRK
-
Bạn có thể mua và bán RMRK (RMRK) trên 2 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán RMRK sôi động nhất là sàn Uniswap V3 (Base).
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua RMRK là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua RMRK!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn RMRK (RMRK) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ RMRK sang VND
RMRK (RMRK) hôm nay có giá trị là 488,04 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 8.2% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của RMRK ngày hôm nay là 22.2% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng RMRK được giao dịch là 5.458.030 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 8.2% | 22.2% | 45.3% | 22.8% | 61.2% |
Số liệu thống kê về RMRK
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫4,277B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.88 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫4,88B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫5,458M |
| Cung lưu thông | 8,763M |
| Tổng cung | 10M |
| Tổng lượng cung tối đa | 10M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 RMRKcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 RMRK (RMRK) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫488,04.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu RMRK?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00204901 RMRK.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của RMRK sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của RMRK theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi RMRK sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ RMRK sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của RMRK/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 RMRK theo VND là ₫3.149.854. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 RMRK/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của RMRK tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của RMRK (RMRK) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của RMRK/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
RMRK / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ RMRK (RMRK) sang VND là 488,04 ₫ cho mỗi 1 RMRK. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 RMRK lấy 2.440,21 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.102450 RMRK, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch RMRK phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi RMRK (RMRK) sang VND
| RMRK | VND |
|---|---|
| 0.01 RMRK | 4.88 VND |
| 0.1 RMRK | 48.80 VND |
| 1 RMRK | 488.04 VND |
| 2 RMRK | 976.08 VND |
| 5 RMRK | 2440.21 VND |
| 10 RMRK | 4880.41 VND |
| 20 RMRK | 9760.82 VND |
| 50 RMRK | 24402 VND |
| 100 RMRK | 48804 VND |
| 1000 RMRK | 488041 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang RMRK
| VND | RMRK |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00002049 RMRK |
| 0.1 VND | 0.00020490 RMRK |
| 1 VND | 0.00204901 RMRK |
| 2 VND | 0.00409801 RMRK |
| 5 VND | 0.01024504 RMRK |
| 10 VND | 0.02049007 RMRK |
| 20 VND | 0.04098015 RMRK |
| 50 VND | 0.102450 RMRK |
| 100 VND | 0.204901 RMRK |
| 1000 VND | 2.05 RMRK |
Lịch sử giá 7 ngày của RMRK (RMRK) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của RMRK (RMRK) so với VND giao động giữa mức cao 4.209,10 ₫ trên Thứ năm và mức thấp 424,15 ₫ trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của RMRK trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (5 ngày trước) ở -3.178,89 ₫ (75.5%).
So sánh giá hàng ngày của RMRK (RMRK) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của RMRK (RMRK) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 RMRK sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng chín 23, 2026 | Thứ tư | 488,04 ₫ | 37,18 ₫ | 8.2% |
| Tháng chín 22, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 21, 2026 | Thứ hai | 488,30 ₫ | 29,23 ₫ | 6.4% |
| Tháng chín 20, 2026 | Chủ nhật | 459,07 ₫ | 34,92 ₫ | 8.2% |
| Tháng chín 19, 2026 | Thứ bảy | 424,15 ₫ | -606,06 ₫ | 58.8% |
| Tháng chín 18, 2026 | Thứ sáu | 1.030,22 ₫ | -3.178,89 ₫ | 75.5% |
| Tháng chín 17, 2026 | Thứ năm | 4.209,10 ₫ | N/A | 0.0% |