Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Rocket Pool ETH
RETH / CNY
#108 (R)
¥17.599,83
1.1%
0,03448 BTC
1.0%
1,1768 ETH
0.6%
$2.625,38
Phạm vi trong 24g
$2.714,45
Chuyển đổi Rocket Pool ETH sang Chinese Yuan (RETH sang CNY)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Rocket Pool ETH (RETH) sang CNY là 17.599,83 ¥.
RETH
CNY
1 RETH = 17.599,83 ¥
Cách mua RETH bằng CNY
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch RETH
-
Bạn có thể mua và bán Rocket Pool ETH (RETH) trên 16 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán RETH sôi động nhất là sàn Uniswap V4 (Ethereum), tiếp theo là sàn Aero Slipstream (Base).
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua RETH là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng CNY
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận CNY. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua RETH!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn Rocket Pool ETH (RETH) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ RETH sang CNY
Rocket Pool ETH (RETH) hôm nay có giá trị là 17.599,83 ¥, đó là một 0.2% giảm từ một giờ trước và 0.4% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của RETH ngày hôm nay là 2.6% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Rocket Pool ETH được giao dịch là 3.784.208 ¥.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 0.4% | 2.6% | 6.4% | 15.9% | 40.3% |
Số liệu thống kê về Rocket Pool ETH
| Giá trị vốn hóa thị trường | ¥5,417B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ¥5,417B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ¥3,784M |
| Cung lưu thông | 307.774 |
| Tổng cung | 307.774 |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Rocket Pool ETHcó trị giá là bao nhiêu CNY?
- Hiện tại, giá của 1 Rocket Pool ETH (RETH) tính bằng Chinese Yuan (CNY) là khoảng ¥17.599,83.
-
¥1 tôi có thể mua được bao nhiêu RETH?
- Hôm nay, ¥1 bạn có thể mua được khoảng 0.00005682 RETH.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của RETH sang CNY bằng cách nào?
- Tính giá của Rocket Pool ETH theo Chinese Yuan bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi RETH sang CNY của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ RETH sang CNY và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo CNY.
-
Trước đây giá cao nhất của RETH/CNY là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 RETH theo CNY là ¥40.257,48. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 RETH/CNY có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Rocket Pool ETH tính bằng CNY?
- Trong tháng qua, giá của Rocket Pool ETH (RETH) đã tăng giảm lên -15,90 % so với Chinese Yuan (CNY). Trên thực tế, Rocket Pool ETH có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -10,80 %.
RETH / CNY Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Rocket Pool ETH (RETH) sang CNY là 17.599,83 ¥ cho mỗi 1 RETH. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 RETH lấy 87.999 ¥ hoặc 50,00 ¥ lấy 0.00284094 RETH, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch RETH phổ biến trong các mức giá CNY tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Rocket Pool ETH (RETH) sang CNY
| RETH | CNY |
|---|---|
| 0.01 RETH | 176.00 CNY |
| 0.1 RETH | 1759.98 CNY |
| 1 RETH | 17599.83 CNY |
| 2 RETH | 35200 CNY |
| 5 RETH | 87999 CNY |
| 10 RETH | 175998 CNY |
| 20 RETH | 351997 CNY |
| 50 RETH | 879991 CNY |
| 100 RETH | 1759983 CNY |
| 1000 RETH | 17599827 CNY |
Chuyển đổi Chinese Yuan (CNY) sang RETH
| CNY | RETH |
|---|---|
| 0.01 CNY | 0.000000568187 RETH |
| 0.1 CNY | 0.00000568 RETH |
| 1 CNY | 0.00005682 RETH |
| 2 CNY | 0.00011364 RETH |
| 5 CNY | 0.00028409 RETH |
| 10 CNY | 0.00056819 RETH |
| 20 CNY | 0.00113637 RETH |
| 50 CNY | 0.00284094 RETH |
| 100 CNY | 0.00568187 RETH |
| 1000 CNY | 0.056819 RETH |
Lịch sử giá 7 ngày của Rocket Pool ETH (RETH) so với CNY
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Rocket Pool ETH (RETH) so với CNY giao động giữa mức cao 18.459,56 ¥ trên Thứ tư và mức thấp 17.536,48 ¥ trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của RETH trong CNY có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (5 ngày trước) ở -861,31 ¥ (4.7%).
So sánh giá hàng ngày của Rocket Pool ETH (RETH) trong CNY và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Rocket Pool ETH (RETH) trong CNY và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 RETH sang CNY | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | 17.599,83 ¥ | -72,10 ¥ | 0.4% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 17.577,82 ¥ | -216,55 ¥ | 1.2% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | 17.794,36 ¥ | 159,17 ¥ | 0.9% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | 17.635,19 ¥ | 98,71 ¥ | 0.6% |
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | 17.536,48 ¥ | -61,77 ¥ | 0.4% |
| Tháng mười 29, 2026 | Thứ năm | 17.598,25 ¥ | -861,31 ¥ | 4.7% |
| Tháng mười 28, 2026 | Thứ tư | 18.459,56 ¥ | 70,00 ¥ | 0.4% |