coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #N/A
Giá Rotharium (RTH)

Rotharium RTH / HUF

Ft305,78 0.7%
0,00003620 BTC 0.8%
0,00050852 ETH 1.2%
Trên danh sách theo dõi 123
Ft303,25
Phạm vi 24H
Ft307,21
Giá trị vốn hóa thị trường -
KL giao dịch trong 24 giờ Ft15.289,08
Định giá pha loãng hoàn toàn -
Cung lưu thông -
Tổng cung 5.207.470
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Rotharium sang Hungarian Forint (RTH sang HUF)

RTH
HUF

1 RTH = Ft305,78

Cập nhật lần cuối 04:07PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi RTH thành HUF

Tỷ giá hối đoái từ RTH sang HUF hôm nay là 305,78 Ft và đã đã tăng 0.7% từ Ft303,58 kể từ hôm nay.
Rotharium (RTH) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 8.8% từ Ft281,02 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
0.7%
22.1%
35.1%
9.4%
-27.6%

Tôi có thể mua và bán Rotharium ở đâu?

Rotharium có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Ft15.289,08. Rotharium có thể được giao dịch trên 7 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bittrex.

Lịch sử giá 7 ngày của Rotharium (RTH) đến HUF

So sánh giá & các thay đổi của Rotharium trong HUF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 RTH sang HUF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 07, 2023 Thứ ba 305,78 Ft 2,20 Ft 0.7%
February 06, 2023 Thứ hai N/A N/A -
February 05, 2023 Chủ nhật 228,15 Ft 10,86 Ft 5.0%
February 04, 2023 Thứ bảy 217,29 Ft -18,29 Ft -7.8%
February 03, 2023 Thứ sáu 235,58 Ft -5,12 Ft -2.1%
February 02, 2023 Thứ năm 240,70 Ft -3,82 Ft -1.6%
February 01, 2023 Thứ tư 244,52 Ft 0,260452 Ft 0.1%

Chuyển đổi Rotharium (RTH) sang HUF

RTH HUF
0.01 RTH 3.06 HUF
0.1 RTH 30.58 HUF
1 RTH 305.78 HUF
2 RTH 611.56 HUF
5 RTH 1528.91 HUF
10 RTH 3057.82 HUF
20 RTH 6115.63 HUF
50 RTH 15289.08 HUF
100 RTH 30578 HUF
1000 RTH 305782 HUF

Chuyển đổi Hungarian Forint (HUF) sang RTH

HUF RTH
0.01 HUF 0.00003270 RTH
0.1 HUF 0.00032703 RTH
1 HUF 0.00327031 RTH
2 HUF 0.00654062 RTH
5 HUF 0.01635154 RTH
10 HUF 0.03270308 RTH
20 HUF 0.065406 RTH
50 HUF 0.163515 RTH
100 HUF 0.327031 RTH
1000 HUF 3.27 RTH

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu