Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
RUBx
RUBX / VND
₫317,68
0.0%
$0,00
Phạm vi trong 24g
$0,00
Chuyển đổi RUBx sang Vietnamese đồng (RUBX sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 RUBx (RUBX) sang VND là 317,68 ₫.
RUBX
VND
1 RUBX = 317,68 ₫
Biểu đồ RUBX sang VND
RUBx (RUBX) hôm nay có giá trị là 317,68 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của RUBX ngày hôm nay là 3.3% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng RUBx được giao dịch là 3.986.944 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.0% | 3.3% | 0.0% | 0.0% | 0.0% |
Số liệu thống kê về RUBx
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫3,177M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫3,987M |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | 10.000 |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 RUBxcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 RUBx (RUBX) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫317,68.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu RUBX?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00314777 RUBX.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của RUBX sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của RUBx theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi RUBX sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ RUBX sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của RUBX/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 RUBX theo VND là ₫343,22. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 RUBX/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của RUBx tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của RUBx (RUBX) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của RUBX/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
RUBX / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ RUBx (RUBX) sang VND là 317,68 ₫ cho mỗi 1 RUBX. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 RUBX lấy 1.588,42 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.157389 RUBX, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch RUBX phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi RUBx (RUBX) sang VND
| RUBX | VND |
|---|---|
| 0.01 RUBX | 3.18 VND |
| 0.1 RUBX | 31.77 VND |
| 1 RUBX | 317.68 VND |
| 2 RUBX | 635.37 VND |
| 5 RUBX | 1588.42 VND |
| 10 RUBX | 3176.85 VND |
| 20 RUBX | 6353.70 VND |
| 50 RUBX | 15884.24 VND |
| 100 RUBX | 31768 VND |
| 1000 RUBX | 317685 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang RUBX
| VND | RUBX |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00003148 RUBX |
| 0.1 VND | 0.00031478 RUBX |
| 1 VND | 0.00314777 RUBX |
| 2 VND | 0.00629555 RUBX |
| 5 VND | 0.01573887 RUBX |
| 10 VND | 0.03147774 RUBX |
| 20 VND | 0.062955 RUBX |
| 50 VND | 0.157389 RUBX |
| 100 VND | 0.314777 RUBX |
| 1000 VND | 3.15 RUBX |
Lịch sử giá 7 ngày của RUBx (RUBX) so với VND
RUBx (RUBX) hiện được định giá ở mức 317,68 ₫ và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của RUBX là 317,68 ₫ vào ngày Thứ tư, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là -0,050838 ₫ (0.0%) vào ngày Thứ tư.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 RUBX sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 04, 2026 | Thứ tư | 317,68 ₫ | -0,050838 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 29, 2026 | Thứ năm | N/A | N/A | 0.0% |