coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #616
Giá SelfKey (KEY)
SelfKey (KEY)
₴0,132139 1.6%
0,00000021 BTC 0.2%
0,00000282 ETH -0.3%
Trên danh sách theo dõi 11.716
₴0,130688
Phạm vi 24H
₴0,133762
Giá trị vốn hóa thị trường ₴791.832.127
KL giao dịch trong 24 giờ ₴54.217.851
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 5.999.999.954
Tổng cung 5.999.999.954
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá SelfKey bằng UAH: Chuyển đổi KEY sang UAH

KEY
UAH

1 KEY = ₴0,132139

Cập nhật lần cuối 03:37PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi KEY thành UAH

Tỷ giá hối đoái từ KEY sang UAH hôm nay là 0,132139 ₴ và đã đã tăng 1.1% từ ₴0,130688 kể từ hôm nay.
SelfKey (KEY) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -11.0% từ ₴0,148540 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.2%
1.6%
-2.9%
-0.8%
-10.6%
-73.8%

Tôi có thể mua và bán SelfKey ở đâu?

SelfKey có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₴54.217.851. SelfKey có thể được giao dịch trên 45 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của SelfKey (KEY) đến UAH

So sánh giá & các thay đổi của SelfKey trong UAH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 KEY sang UAH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 09, 2022 Thứ sáu 0,132139 ₴ 0,00145091 ₴ 1.1%
December 08, 2022 Thứ năm 0,130009 ₴ -0,00620903 ₴ -4.6%
December 07, 2022 Thứ tư 0,136218 ₴ -0,00111739 ₴ -0.8%
December 06, 2022 Thứ ba 0,137335 ₴ -0,00232114 ₴ -1.7%
December 05, 2022 Thứ hai 0,139656 ₴ 0,00132741 ₴ 1.0%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,138329 ₴ -0,00211625 ₴ -1.5%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,140445 ₴ 0,00439063 ₴ 3.2%

Chuyển đổi SelfKey (KEY) sang UAH

KEY UAH
0.01 KEY 0.00132139 UAH
0.1 KEY 0.01321390 UAH
1 KEY 0.132139 UAH
2 KEY 0.264278 UAH
5 KEY 0.660695 UAH
10 KEY 1.32 UAH
20 KEY 2.64 UAH
50 KEY 6.61 UAH
100 KEY 13.21 UAH
1000 KEY 132.14 UAH

Chuyển đổi Ukrainian hryvnia (UAH) sang KEY

UAH KEY
0.01 UAH 0.075678 KEY
0.1 UAH 0.756779 KEY
1 UAH 7.57 KEY
2 UAH 15.14 KEY
5 UAH 37.84 KEY
10 UAH 75.68 KEY
20 UAH 151.36 KEY
50 UAH 378.39 KEY
100 UAH 756.78 KEY
1000 UAH 7567.79 KEY