Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
TAU FA
TAUFA / ETH
#687
ETH0,00001150
1.8%
0.063444 BTC
0.0%
0,00001150 ETH
1.8%
$0,02882
Phạm vi trong 24g
$0,02882
Chuyển đổi TAU FA sang Ether (TAUFA sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 TAU FA (TAUFA) sang ETH là 0,00001150 ETH.
TAUFA
ETH
1 TAUFA = 0,00001150 ETH
Biểu đồ TAUFA sang ETH
TAU FA (TAUFA) hôm nay có giá trị là 0,00001150 ETH, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của TAUFA ngày hôm nay là 0.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng TAU FA được giao dịch là 1.912 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% |
Số liệu thống kê về TAU FA
| Giá trị vốn hóa thị trường | ETH11.502,4811 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ETH11.502,4811 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ETH1.911,5681 |
| Cung lưu thông | 1B |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 TAU FAcó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 TAU FA (TAUFA) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,00001150.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu TAUFA?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 86938 TAUFA.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của TAUFA sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của TAU FA theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi TAUFA sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ TAUFA sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của TAUFA/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 TAUFA theo ETH là ETH0,00001195. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 TAUFA/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của TAU FA tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của TAU FA (TAUFA) đã tăng tăng lên 0,00 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, TAU FA có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 5,50 %.
TAUFA / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ TAU FA (TAUFA) sang ETH là 0,00001150 ETH cho mỗi 1 TAUFA. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 TAUFA lấy 0,00005751 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 4346888 TAUFA, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch TAUFA phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi TAU FA (TAUFA) sang ETH
| TAUFA | ETH |
|---|---|
| 0.01 TAUFA | 0.000000115025 ETH |
| 0.1 TAUFA | 0.00000115 ETH |
| 1 TAUFA | 0.00001150 ETH |
| 2 TAUFA | 0.00002300 ETH |
| 5 TAUFA | 0.00005751 ETH |
| 10 TAUFA | 0.00011502 ETH |
| 20 TAUFA | 0.00023005 ETH |
| 50 TAUFA | 0.00057512 ETH |
| 100 TAUFA | 0.00115025 ETH |
| 1000 TAUFA | 0.01150248 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang TAUFA
| ETH | TAUFA |
|---|---|
| 0.01 ETH | 869.378 TAUFA |
| 0.1 ETH | 8694 TAUFA |
| 1 ETH | 86938 TAUFA |
| 2 ETH | 173876 TAUFA |
| 5 ETH | 434689 TAUFA |
| 10 ETH | 869378 TAUFA |
| 20 ETH | 1738755 TAUFA |
| 50 ETH | 4346888 TAUFA |
| 100 ETH | 8693777 TAUFA |
| 1000 ETH | 86937765 TAUFA |
Lịch sử giá 7 ngày của TAU FA (TAUFA) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của TAU FA (TAUFA) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00001179 ETH trên Thứ hai và mức thấp 0,000000943037 ETH trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của TAUFA trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Chủ nhật (2 ngày trước) ở 0,00001043 ETH (1105.9%).
So sánh giá hàng ngày của TAU FA (TAUFA) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của TAU FA (TAUFA) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 TAUFA sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | 0,00001150 ETH | 0,000000000000000000 ETH | 0.0% |
| Tháng mười 12, 2026 | Thứ hai | 0,00001179 ETH | 0,000000417844 ETH | 3.7% |
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | 0,00001137 ETH | 0,00001043 ETH | 1105.9% |
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | 0,000000943037 ETH | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | N/A | N/A | 0.0% |