coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #43
Giá Terra (LUNC)
Terra (LUNC)
ETH0,00000014 -2.0%
0,00000001 BTC -1.7%
Trên danh sách theo dõi 355.065
ETH0,00000013
Phạm vi 24H
ETH0,00000014
Giá trị vốn hóa thị trường ETH813.778,25575271
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.87
KL giao dịch trong 24 giờ ETH49.660,33514856
Định giá pha loãng hoàn toàn ETH933.733,26329421
Cung lưu thông 5.990.052.924.734
Tổng cung 6.873.016.850.940
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Terra bằng ETH: Chuyển đổi LUNC sang ETH

LUNC
ETH

1 LUNC = ETH0,00000014

Cập nhật lần cuối 01:15AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi LUNC thành ETH

Tỷ giá hối đoái từ LUNC sang ETH hôm nay là 0,000000135782 ETH và đã đã giảm -1.2% từ ETH0,00000014 kể từ hôm nay.
Terra (LUNC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -18.8% từ ETH0,00000017 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.0%
-2.0%
-5.5%
8.1%
-6.1%
-100.0%

Tôi có thể mua và bán Terra ở đâu?

Terra có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ETH49.660,33514856. Terra có thể được giao dịch trên 42 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Terra (LUNC) đến ETH

So sánh giá & các thay đổi của Terra trong ETH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 LUNC sang ETH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 10, 2022 Thứ bảy 0,000000135782 ETH -0,000000001699 ETH -1.2%
December 09, 2022 Thứ sáu 0,000000135532 ETH 0,000000001373 ETH 1.0%
December 08, 2022 Thứ năm 0,000000134159 ETH -0,000000000974082 ETH -0.7%
December 07, 2022 Thứ tư 0,000000135133 ETH -0,000000003213 ETH -2.3%
December 06, 2022 Thứ ba 0,000000138346 ETH 0,000000000669124 ETH 0.5%
December 05, 2022 Thứ hai 0,000000137677 ETH -0,000000001700 ETH -1.2%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,000000139377 ETH -0,000000001383 ETH -1.0%

Chuyển đổi Terra (LUNC) sang ETH

LUNC ETH
0.01 LUNC 0.000000001358 ETH
0.1 LUNC 0.000000013578 ETH
1 LUNC 0.000000135782 ETH
2 LUNC 0.000000271563 ETH
5 LUNC 0.000000678908 ETH
10 LUNC 0.00000136 ETH
20 LUNC 0.00000272 ETH
50 LUNC 0.00000679 ETH
100 LUNC 0.00001358 ETH
1000 LUNC 0.00013578 ETH

Chuyển đổi Ether (ETH) sang LUNC

ETH LUNC
0.01 ETH 73648 LUNC
0.1 ETH 736476 LUNC
1 ETH 7364763 LUNC
2 ETH 14729527 LUNC
5 ETH 36823817 LUNC
10 ETH 73647635 LUNC
20 ETH 147295270 LUNC
50 ETH 368238174 LUNC
100 ETH 736476348 LUNC
1000 ETH 7364763481 LUNC