Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Terra
LUNA / ETH
#604
ETH0,00001955
3.7%
0.066139 BTC
4.7%
$0,04644
Phạm vi trong 24g
$0,05569
This page refers to the new Terra 2.0 chain. The original Terra (LUNA) has rebranded to Terra Classic (LUNC) and a new chain (Phoenix-1) is created and will assume the Terra (LUNA) name. For more information, please visit this link.
Chuyển đổi Terra sang Ether (LUNA sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Terra (LUNA) sang ETH là 0,00001955 ETH.
LUNA
ETH
1 LUNA = 0,00001955 ETH
Biểu đồ LUNA sang ETH
Terra (LUNA) hôm nay có giá trị là 0,00001955 ETH, đó là một 2.6% giảm từ một giờ trước và 3.2% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của LUNA ngày hôm nay là 8.9% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Terra được giao dịch là 8.940 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.6% | 3.2% | 8.9% | 1.6% | 13.4% | 67.5% |
Số liệu thống kê về Terra
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH13.881,5358 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.6 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH23.202,3627 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH8.940,0674 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
709,984M
https://phoenix-api.terra.dev/balance/circulating-supply/luna
Nguồn cung lưu thông ước tính
709.984.438
|
|
Tổng cung
Số lượng tiền ảo đã được tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi hoạt động). Có thể so sánh với cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng nguồn cung = Nguồn cung trên chuỗi - token đã bị đốt |
1,187B |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Terracó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Terra (LUNA) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,00001955.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu LUNA?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 51147 LUNA.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của LUNA sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Terra theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi LUNA sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ LUNA sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của LUNA/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 LUNA theo ETH là ETH0,01070. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 LUNA/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Terra tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Terra (LUNA) đã tăng tăng lên 13,40 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Terra có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên 21,60 %.
LUNA / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Terra (LUNA) sang ETH là 0,00001955 ETH cho mỗi 1 LUNA. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 LUNA lấy 0,00009776 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 2557337 LUNA, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch LUNA phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Terra (LUNA) sang ETH
| LUNA | ETH |
|---|---|
| 0.01 LUNA | 0.000000195516 ETH |
| 0.1 LUNA | 0.00000196 ETH |
| 1 LUNA | 0.00001955 ETH |
| 2 LUNA | 0.00003910 ETH |
| 5 LUNA | 0.00009776 ETH |
| 10 LUNA | 0.00019552 ETH |
| 20 LUNA | 0.00039103 ETH |
| 50 LUNA | 0.00097758 ETH |
| 100 LUNA | 0.00195516 ETH |
| 1000 LUNA | 0.01955159 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang LUNA
| ETH | LUNA |
|---|---|
| 0.01 ETH | 511.467 LUNA |
| 0.1 ETH | 5115 LUNA |
| 1 ETH | 51147 LUNA |
| 2 ETH | 102293 LUNA |
| 5 ETH | 255734 LUNA |
| 10 ETH | 511467 LUNA |
| 20 ETH | 1022935 LUNA |
| 50 ETH | 2557337 LUNA |
| 100 ETH | 5114674 LUNA |
| 1000 ETH | 51146741 LUNA |
Lịch sử giá 7 ngày của Terra (LUNA) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Terra (LUNA) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00001955 ETH trên Thứ hai và mức thấp 0,00001815 ETH trên Thứ ba trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của LUNA trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (0 ngày trước) ở 0,000000606251 ETH (3.2%).
So sánh giá hàng ngày của Terra (LUNA) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Terra (LUNA) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 LUNA sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng chín 07, 2026 | Thứ hai | 0,00001955 ETH | 0,000000606251 ETH | 3.2% |
| Tháng chín 06, 2026 | Chủ nhật | 0,00001886 ETH | -0,000000116074 ETH | 0.6% |
| Tháng chín 05, 2026 | Thứ bảy | 0,00001898 ETH | 0,000000512340 ETH | 2.8% |
| Tháng chín 04, 2026 | Thứ sáu | 0,00001847 ETH | 0,000000148699 ETH | 0.8% |
| Tháng chín 03, 2026 | Thứ năm | 0,00001832 ETH | -0,000000392890 ETH | 2.1% |
| Tháng chín 02, 2026 | Thứ tư | 0,00001871 ETH | 0,000000557658 ETH | 3.1% |
| Tháng chín 01, 2026 | Thứ ba | 0,00001815 ETH | 0,000000217389 ETH | 1.2% |