Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
USDC
USDC / TRY
#6
₺44,60
0.2%
0,00001494 BTC
0.7%
0,0004854 ETH
1.1%
$0,9996
Phạm vi trong 24g
$1,00
Chuyển đổi USDC sang Turkish Lira (USDC sang TRY)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 USDC (USDC) sang TRY là ₺44,60.
USDC
TRY
1 USDC = ₺44,60
Cách mua USDC bằng TRY
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch USDC
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua USDC bằng TRY dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng TRY. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua USDC.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp TRY vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua USDC bằng TRY!
-
Chọn USDC (USDC) và nhập số tiền bằng TRY bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được USDC, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ USDC sang TRY
USDC (USDC) hôm nay có giá trị là ₺44,60, đó là một 0.0% tăng từ một giờ trước và 0.2% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của USDC ngày hôm nay là 0.3% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng USDC được giao dịch là ₺403.573.179.407.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Comparison is only available on the Price line chart.
Switch & Compare
Switch & Compare
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% |
Số liệu thống kê về USDC
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
₺3.442.219.628.756 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1.0 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₺3.443.935.980.672 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₺403.573.179.407 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
77.191.451.352
|
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
77.229.940.382 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 USDCcó trị giá là bao nhiêu TRY?
- Hiện tại, giá của 1 USDC (USDC) tính bằng Turkish Lira (TRY) là khoảng ₺44,60.
-
₺1 tôi có thể mua được bao nhiêu USDC?
- Hôm nay, ₺1 bạn có thể mua được khoảng 0.02242401 USDC.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của USDC sang TRY bằng cách nào?
- Tính giá của USDC theo Turkish Lira bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi USDC sang TRY của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ USDC sang TRY và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo TRY.
-
Trước đây giá cao nhất của USDC/TRY là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 USDC theo TRY là ₺44,60. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 USDC/TRY có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của USDC tính bằng TRY?
- Trong tháng qua, giá của USDC (USDC) đã tăng tăng lên 1,40 % so với Turkish Lira (TRY). Trên thực tế, USDC có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên -5,90 %.
USDC / TRY Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ USDC (USDC) sang TRY là ₺44,60 cho mỗi 1 USDC. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 USDC lấy 222,98 ₺ hoặc 50,00 ₺ lấy 1.12 USDC, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch USDC phổ biến trong các mức giá TRY tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi USDC (USDC) sang TRY
| USDC | TRY |
|---|---|
| 0.01 USDC | 0.445951 TRY |
| 0.1 USDC | 4.46 TRY |
| 1 USDC | 44.60 TRY |
| 2 USDC | 89.19 TRY |
| 5 USDC | 222.98 TRY |
| 10 USDC | 445.95 TRY |
| 20 USDC | 891.90 TRY |
| 50 USDC | 2229.75 TRY |
| 100 USDC | 4459.51 TRY |
| 1000 USDC | 44595 TRY |
Chuyển đổi Turkish Lira (TRY) sang USDC
| TRY | USDC |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.00022424 USDC |
| 0.1 TRY | 0.00224240 USDC |
| 1 TRY | 0.02242401 USDC |
| 2 TRY | 0.04484802 USDC |
| 5 TRY | 0.112120 USDC |
| 10 TRY | 0.224240 USDC |
| 20 TRY | 0.448480 USDC |
| 50 TRY | 1.12 USDC |
| 100 TRY | 2.24 USDC |
| 1000 TRY | 22.42 USDC |
Lịch sử giá 7 ngày của USDC (USDC) so với TRY
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của USDC (USDC) so với TRY giao động giữa mức cao 44,60 ₺ trên Thứ sáu và mức thấp 44,43 ₺ trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của USDC trong TRY có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (0 ngày trước) ở 0,104804 ₺ (0.2%).
So sánh giá hàng ngày của USDC (USDC) trong TRY và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của USDC (USDC) trong TRY và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 USDC sang TRY | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tư 03, 2026 | Thứ sáu | 44,60 ₺ | 0,104804 ₺ | 0.2% |
| Tháng tư 02, 2026 | Thứ năm | 44,48 ₺ | 0,04427111 ₺ | 0.1% |
| Tháng tư 01, 2026 | Thứ tư | 44,44 ₺ | -0,02474348 ₺ | 0.1% |
| Tháng ba 31, 2026 | Thứ ba | 44,47 ₺ | 0,02360241 ₺ | 0.1% |
| Tháng ba 30, 2026 | Thứ hai | 44,44 ₺ | 0,01262415 ₺ | 0.0% |
| Tháng ba 29, 2026 | Chủ nhật | 44,43 ₺ | 0,00260139 ₺ | 0.0% |
| Tháng ba 28, 2026 | Thứ bảy | 44,43 ₺ | -0,02594248 ₺ | 0.1% |
Có thể bạn quan tâm đến những tin tức mới nhất về tiền mã hóa này
Giá XRP có thể thoát khỏi kênh giảm 17 ngày dù liên kết với BTC đang yếu đi?
BeInCrypto (Vietnamese)
29 phút trước
Ví Leap ngừng hoạt động khiến nhiều nhà đầu tư nhỏ lẻ dịch chuyển sang hệ sinh thái Cosmos
BeInCrypto (Vietnamese)
29 phút trước
Cổ phiếu Blue Owl giảm mạnh xuống mức thấp nhất mọi thời đại sau khi có yêu cầu rút 5.4 tỷ USD
BeInCrypto (Vietnamese)
khoảng 2 giờ trước
Chiến lược Bitcoin của MicroStrategy (MSTR) và STRC: Lựa chọn nào phù hợp với danh mục đầu tư của bạn?
BeInCrypto (Vietnamese)
khoảng 2 giờ trước
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai