Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
USDS
USDS / ETH
#12
ETH0,0004926
4.8%
0,00001338 BTC
3.5%
0,0004926 ETH
4.8%
$0,9992
Phạm vi trong 24g
$1,00
Dai (DAI) has been rebranded to USDS (USDS). For more information, please visit this post.
USDS is now tracking the circulating supply of USDS along with the amount of wrappers such as DAI.
USDS is now tracking the circulating supply of USDS along with the amount of wrappers such as DAI.
Chuyển đổi USDS sang Ether (USDS sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 USDS (USDS) sang ETH là ETH0,0004926.
USDS
ETH
1 USDS = ETH0,0004926
Biểu đồ USDS sang ETH
USDS (USDS) hôm nay có giá trị là ETH0,0004926, đó là một 0.0% tăng từ một giờ trước và 4.8% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của USDS ngày hôm nay là 7.0% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng USDS được giao dịch là ETH21.324,7808.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% |
Số liệu thống kê về USDS
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH5.486.401,5355 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1.0 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH5.486.401,5355 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH21.324,7808 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
11.135.080.123 |
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
11.135.080.123 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 USDScó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 USDS (USDS) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,0004926.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu USDS?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 2030 USDS.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của USDS sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của USDS theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi USDS sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ USDS sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của USDS/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 USDS theo ETH là ETH0,0007152. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 USDS/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của USDS tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của USDS (USDS) đã tăng tăng lên 13,90 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, USDS có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -4,20 %.
USDS / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ USDS (USDS) sang ETH là ETH0,0004926 cho mỗi 1 USDS. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 USDS lấy 0,00246318 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 101495 USDS, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch USDS phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi USDS (USDS) sang ETH
| USDS | ETH |
|---|---|
| 0.01 USDS | 0.00000493 ETH |
| 0.1 USDS | 0.00004926 ETH |
| 1 USDS | 0.00049264 ETH |
| 2 USDS | 0.00098527 ETH |
| 5 USDS | 0.00246318 ETH |
| 10 USDS | 0.00492637 ETH |
| 20 USDS | 0.00985274 ETH |
| 50 USDS | 0.02463185 ETH |
| 100 USDS | 0.04926369 ETH |
| 1000 USDS | 0.49263695 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang USDS
| ETH | USDS |
|---|---|
| 0.01 ETH | 20.298924 USDS |
| 0.1 ETH | 202.989 USDS |
| 1 ETH | 2030 USDS |
| 2 ETH | 4060 USDS |
| 5 ETH | 10149 USDS |
| 10 ETH | 20299 USDS |
| 20 ETH | 40598 USDS |
| 50 ETH | 101495 USDS |
| 100 ETH | 202989 USDS |
| 1000 ETH | 2029892 USDS |
Lịch sử giá 7 ngày của USDS (USDS) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của USDS (USDS) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00049264 ETH trên Thứ bảy và mức thấp 0,00045867 ETH trên Chủ nhật trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của USDS trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ bảy (0 ngày trước) ở 0,00002265 ETH (4.8%).
So sánh giá hàng ngày của USDS (USDS) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của USDS (USDS) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 USDS sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng năm 23, 2026 | Thứ bảy | 0,00049264 ETH | 0,00002265 ETH | 4.8% |
| Tháng năm 22, 2026 | Thứ sáu | 0,00046848 ETH | -0,00000148 ETH | 0.3% |
| Tháng năm 21, 2026 | Thứ năm | 0,00046997 ETH | -0,00000342 ETH | 0.7% |
| Tháng năm 20, 2026 | Thứ tư | 0,00047339 ETH | 0,00000345 ETH | 0.7% |
| Tháng năm 19, 2026 | Thứ ba | 0,00046993 ETH | 0,000000497791 ETH | 0.1% |
| Tháng năm 18, 2026 | Thứ hai | 0,00046944 ETH | 0,00001077 ETH | 2.3% |
| Tháng năm 17, 2026 | Chủ nhật | 0,00045867 ETH | 0,00000912 ETH | 2.0% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai