Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Velo
VELO / VND
#353
₫103,16
4.9%
0.074902 BTC
1.0%
$0,003958
Phạm vi trong 24g
$0,004228
Chuyển đổi Velo sang Vietnamese đồng (VELO sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Velo (VELO) sang VND là 103,16 ₫.
VELO
VND
1 VELO = 103,16 ₫
Cách mua VELO bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch VELO
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua VELO bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua VELO.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua VELO bằng VND!
-
Chọn Velo (VELO) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được VELO, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ VELO sang VND
Velo (VELO) hôm nay có giá trị là 103,16 ₫, đó là một 0.4% giảm từ một giờ trước và 5.3% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của VELO ngày hôm nay là 9.7% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Velo được giao dịch là 61.706.673.540 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.4% | 5.3% | 9.7% | 20.5% | 17.0% | 52.8% |
Số liệu thống kê về Velo
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫1,812T |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.73 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 973.63 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫2,476T |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 1330.39 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫61,707B |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | - |
| Cung lưu thông | 17,564B |
| Tổng cung | 24B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Velocó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Velo (VELO) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫103,16.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu VELO?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00969353 VELO.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của VELO sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Velo theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi VELO sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ VELO sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của VELO/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 VELO theo VND là ₫52.924,22. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 VELO/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Velo tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Velo (VELO) đã tăng giảm lên -17,00 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Velo có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -7,20 %.
VELO / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Velo (VELO) sang VND là 103,16 ₫ cho mỗi 1 VELO. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 VELO lấy 515,81 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.484676 VELO, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch VELO phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Velo (VELO) sang VND
| VELO | VND |
|---|---|
| 0.01 VELO | 1.032 VND |
| 0.1 VELO | 10.32 VND |
| 1 VELO | 103.16 VND |
| 2 VELO | 206.32 VND |
| 5 VELO | 515.81 VND |
| 10 VELO | 1031.62 VND |
| 20 VELO | 2063.23 VND |
| 50 VELO | 5158.08 VND |
| 100 VELO | 10316.16 VND |
| 1000 VELO | 103162 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang VELO
| VND | VELO |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00009694 VELO |
| 0.1 VND | 0.00096935 VELO |
| 1 VND | 0.00969353 VELO |
| 2 VND | 0.01938705 VELO |
| 5 VND | 0.04846763 VELO |
| 10 VND | 0.096935 VELO |
| 20 VND | 0.193871 VELO |
| 50 VND | 0.484676 VELO |
| 100 VND | 0.969353 VELO |
| 1000 VND | 9.69 VELO |
Lịch sử giá 7 ngày của Velo (VELO) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Velo (VELO) so với VND giao động giữa mức cao 108,59 ₫ trên Thứ sáu và mức thấp 103,16 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của VELO trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (0 ngày trước) ở -5,79 ₫ (5.3%).
So sánh giá hàng ngày của Velo (VELO) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Velo (VELO) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 VELO sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 22, 2026 | Thứ năm | 103,16 ₫ | -5,79 ₫ | 5.3% |
| Tháng mười 21, 2026 | Thứ tư | 108,16 ₫ | 2,48 ₫ | 2.4% |
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 105,67 ₫ | 0,241362 ₫ | 0.2% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 105,43 ₫ | -0,265678 ₫ | 0.3% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 105,70 ₫ | -0,490309 ₫ | 0.5% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 106,19 ₫ | -2,40 ₫ | 2.2% |
| Tháng mười 16, 2026 | Thứ sáu | 108,59 ₫ | -5,46 ₫ | 4.8% |