Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
WOOF
WOOF / VND
#4697
₫0,3025
0.7%
0.091438 BTC
0.1%
$0,00001159
Phạm vi trong 24g
$0,00001182
Chuyển đổi WOOF sang Vietnamese đồng (WOOF sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 WOOF (WOOF) sang VND là 0,302464 ₫.
WOOF
VND
1 WOOF = 0,302464 ₫
Cách mua WOOF bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch WOOF
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua WOOF là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua WOOF!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn WOOF (WOOF) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ WOOF sang VND
WOOF (WOOF) hôm nay có giá trị là 0,302464 ₫, đó là một 0.3% giảm từ một giờ trước và 1.4% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của WOOF ngày hôm nay là 11.1% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng WOOF được giao dịch là 9.504.061 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 1.4% | 11.1% | 16.1% | 29.9% | 21.1% |
Số liệu thống kê về WOOF
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫5,415B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫5,415B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫9,504M |
| Cung lưu thông | 17,903B |
| Tổng cung | 17,903B |
| Tổng lượng cung tối đa | 17,903B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 WOOFcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 WOOF (WOOF) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫0,3025.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu WOOF?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 3.31 WOOF.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của WOOF sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của WOOF theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi WOOF sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ WOOF sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của WOOF/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 WOOF theo VND là ₫94,88. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 WOOF/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của WOOF tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của WOOF (WOOF) đã tăng giảm lên -29,90 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, WOOF có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -6,40 %.
WOOF / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ WOOF (WOOF) sang VND là 0,302464 ₫ cho mỗi 1 WOOF. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 WOOF lấy 1,51 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 165.31 WOOF, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch WOOF phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi WOOF (WOOF) sang VND
| WOOF | VND |
|---|---|
| 0.01 WOOF | 0.00302464 VND |
| 0.1 WOOF | 0.03024636 VND |
| 1 WOOF | 0.302464 VND |
| 2 WOOF | 0.604927 VND |
| 5 WOOF | 1.51 VND |
| 10 WOOF | 3.02 VND |
| 20 WOOF | 6.05 VND |
| 50 WOOF | 15.12 VND |
| 100 WOOF | 30.25 VND |
| 1000 WOOF | 302.46 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang WOOF
| VND | WOOF |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.03306183 WOOF |
| 0.1 VND | 0.330618 WOOF |
| 1 VND | 3.31 WOOF |
| 2 VND | 6.61 WOOF |
| 5 VND | 16.53 WOOF |
| 10 VND | 33.06 WOOF |
| 20 VND | 66.12 WOOF |
| 50 VND | 165.31 WOOF |
| 100 VND | 330.62 WOOF |
| 1000 VND | 3306.18 WOOF |
Lịch sử giá 7 ngày của WOOF (WOOF) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của WOOF (WOOF) so với VND giao động giữa mức cao 0,314723 ₫ trên Thứ ba và mức thấp 0,293240 ₫ trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của WOOF trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ bảy (6 ngày trước) ở -0,04156300 ₫ (12.4%).
So sánh giá hàng ngày của WOOF (WOOF) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của WOOF (WOOF) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 WOOF sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 23, 2026 | Thứ sáu | 0,302464 ₫ | -0,00429524 ₫ | 1.4% |
| Tháng mười 22, 2026 | Thứ năm | 0,300606 ₫ | -0,01192005 ₫ | 3.8% |
| Tháng mười 21, 2026 | Thứ tư | 0,312526 ₫ | -0,00219735 ₫ | 0.7% |
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 0,314723 ₫ | 0,00677798 ₫ | 2.2% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 0,307945 ₫ | 0,00443868 ₫ | 1.5% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 0,303507 ₫ | 0,01026653 ₫ | 3.5% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 0,293240 ₫ | -0,04156300 ₫ | 12.4% |