Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Wrapped SOL
WSOL / ETH
#87 (R)
Giá trị vốn hóa thị trường của token tái thế chấp này (đóng gói, đặt cược, nối kết) như một phần của toàn bộ xếp hạng vốn hóa thị trường của tiền mã hóa
ETH0,04072
0.9%
0,001291 BTC
0.1%
$98,96
Phạm vi trong 24g
$102,13
Chuyển đổi Wrapped SOL sang Ether (WSOL sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Wrapped SOL (WSOL) sang ETH là 0,04071788 ETH.
WSOL
ETH
1 WSOL = 0,04071788 ETH
Biểu đồ WSOL sang ETH
Wrapped SOL (WSOL) hôm nay có giá trị là 0,04071788 ETH, đó là một 0.5% giảm từ một giờ trước và 2.7% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của WSOL ngày hôm nay là 5.6% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Wrapped SOL được giao dịch là 328.548 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.5% | 2.7% | 5.6% | 8.7% | 30.1% | 55.5% |
Số liệu thống kê về Wrapped SOL
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH514.347,9484 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH514.992,5179 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH328.547,6289 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
12,628M |
|
Tổng cung
Số lượng tiền ảo đã được tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi hoạt động). Có thể so sánh với cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng nguồn cung = Nguồn cung trên chuỗi - token đã bị đốt |
12,628M |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Wrapped SOLcó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Wrapped SOL (WSOL) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,04072.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu WSOL?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 24.559238 WSOL.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của WSOL sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Wrapped SOL theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi WSOL sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ WSOL sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của WSOL/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 WSOL theo ETH là ETH0,09191. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 WSOL/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Wrapped SOL tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Wrapped SOL (WSOL) đã tăng tăng lên 30,10 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Wrapped SOL có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên 19,30 %.
WSOL / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Wrapped SOL (WSOL) sang ETH là 0,04071788 ETH cho mỗi 1 WSOL. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 WSOL lấy 0,20358938 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 1228 WSOL, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch WSOL phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Wrapped SOL (WSOL) sang ETH
| WSOL | ETH |
|---|---|
| 0.01 WSOL | 0.00040718 ETH |
| 0.1 WSOL | 0.00407179 ETH |
| 1 WSOL | 0.04071788 ETH |
| 2 WSOL | 0.08143575 ETH |
| 5 WSOL | 0.20358938 ETH |
| 10 WSOL | 0.40717876 ETH |
| 20 WSOL | 0.81435751 ETH |
| 50 WSOL | 2.035894 ETH |
| 100 WSOL | 4.071788 ETH |
| 1000 WSOL | 40.717876 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang WSOL
| ETH | WSOL |
|---|---|
| 0.01 ETH | 0.24559238 WSOL |
| 0.1 ETH | 2.455924 WSOL |
| 1 ETH | 24.559238 WSOL |
| 2 ETH | 49.118476 WSOL |
| 5 ETH | 122.796 WSOL |
| 10 ETH | 245.592 WSOL |
| 20 ETH | 491.185 WSOL |
| 50 ETH | 1228 WSOL |
| 100 ETH | 2456 WSOL |
| 1000 ETH | 24559 WSOL |
Lịch sử giá 7 ngày của Wrapped SOL (WSOL) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Wrapped SOL (WSOL) so với ETH giao động giữa mức cao 0,04231629 ETH trên Chủ nhật và mức thấp 0,04071788 ETH trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của WSOL trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (0 ngày trước) ở -0,00112989 ETH (2.7%).
So sánh giá hàng ngày của Wrapped SOL (WSOL) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Wrapped SOL (WSOL) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 WSOL sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng chín 10, 2026 | Thứ năm | 0,04071788 ETH | -0,00112989 ETH | 2.7% |
| Tháng chín 09, 2026 | Thứ tư | 0,04115603 ETH | -0,00043214 ETH | 1.0% |
| Tháng chín 08, 2026 | Thứ ba | 0,04158818 ETH | -0,00009466 ETH | 0.2% |
| Tháng chín 07, 2026 | Thứ hai | 0,04168283 ETH | -0,00063346 ETH | 1.5% |
| Tháng chín 06, 2026 | Chủ nhật | 0,04231629 ETH | 0,00071884 ETH | 1.7% |
| Tháng chín 05, 2026 | Thứ bảy | 0,04159746 ETH | 0,00006456 ETH | 0.2% |
| Tháng chín 04, 2026 | Thứ sáu | 0,04153290 ETH | 0,00007738 ETH | 0.2% |