coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #941
Giá XEN Crypto (XEN)

XEN Crypto XEN / UAH

₴0,000066100978 0.4%
0,00000000 BTC 0.2%
0,00000000 ETH -0.1%
Trên danh sách theo dõi 9.356
₴0,000065229648
Phạm vi 24H
₴0,000068356510
Giá trị vốn hóa thị trường ₴349.800.867
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 1.0
KL giao dịch trong 24 giờ ₴54.662.387
Định giá pha loãng hoàn toàn ₴350.547.259
Cung lưu thông 5.286.867.894.839
Tổng cung 5.298.148.818.644
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá XEN Crypto bằng UAH: Chuyển đổi XEN sang UAH

XEN
UAH

1 XEN = ₴0,000066100978

Cập nhật lần cuối 12:43PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XEN thành UAH

XEN to UAH rate today is 0,00006610 ₴ and has đã tăng 0.4% from ₴0,000065844483 since yesterday.
XEN Crypto (XEN) is on a đi xuống monthly trajectory as it has đã giảm -66.7% from ₴0,000198655854 since 1 month (30 days) ago.
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
0.4%
-22.1%
10.5%
-66.5%
N/A

Tôi có thể mua và bán XEN Crypto ở đâu?

XEN Crypto có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₴54.662.387. XEN Crypto có thể được giao dịch trên 20 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên MEXC Global.

Lịch sử giá 7 ngày của XEN Crypto (XEN) đến UAH

So sánh giá & các thay đổi của XEN Crypto trong UAH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XEN sang UAH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 28, 2023 Thứ bảy 0,00006610 ₴ 0,000000256495 ₴ 0.4%
January 27, 2023 Thứ sáu 0,00007193 ₴ -0,000000611159 ₴ -0.8%
January 26, 2023 Thứ năm 0,00007254 ₴ -0,00000168 ₴ -2.3%
January 25, 2023 Thứ tư 0,00007422 ₴ -0,00000433 ₴ -5.5%
January 24, 2023 Thứ ba 0,00007855 ₴ 0,00000746 ₴ 10.5%
January 23, 2023 Thứ hai 0,00007109 ₴ -0,00000814 ₴ -10.3%
January 22, 2023 Chủ nhật 0,00007923 ₴ -0,00000551 ₴ -6.5%

Chuyển đổi XEN Crypto (XEN) sang UAH

XEN UAH
0.01 XEN 0.000000661010 UAH
0.1 XEN 0.00000661 UAH
1 XEN 0.00006610 UAH
2 XEN 0.00013220 UAH
5 XEN 0.00033050 UAH
10 XEN 0.00066101 UAH
20 XEN 0.00132202 UAH
50 XEN 0.00330505 UAH
100 XEN 0.00661010 UAH
1000 XEN 0.066101 UAH

Chuyển đổi Ukrainian hryvnia (UAH) sang XEN

UAH XEN
0.01 UAH 151.28 XEN
0.1 UAH 1512.84 XEN
1 UAH 15128.37 XEN
2 UAH 30257 XEN
5 UAH 75642 XEN
10 UAH 151284 XEN
20 UAH 302567 XEN
50 UAH 756418 XEN
100 UAH 1512837 XEN
1000 UAH 15128369 XEN

CoinGecko Cryptocurrency Data API

Proudly powering over thousands of industry builders worldwide with accurate, live & independent data
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Track All Your Favorite Crypto in a Single List
IT'S FREE! You can access your watchlist via PC, Tablet or Phone, and monitor your portfolio holdings and performance everywhere