Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Xgrow
XGR / VND
#14140
₫0,1282
2.5%
$0,00
Phạm vi trong 24g
$0,00
Chuyển đổi Xgrow sang Vietnamese đồng (XGR sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Xgrow (XGR) sang VND là 0,128196 ₫.
XGR
VND
1 XGR = 0,128196 ₫
Biểu đồ XGR sang VND
Xgrow (XGR) hôm nay có giá trị là 0,128196 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 2.5% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của XGR ngày hôm nay là 2.5% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Xgrow được giao dịch là 33.351 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 2.5% | 2.5% | 14.8% | 22.2% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Xgrow
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫102,351M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.86 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫119,177M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫33.351,00 |
| Cung lưu thông | 798,394M |
| Tổng cung | 929,635M |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Xgrowcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Xgrow (XGR) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫0,1282.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu XGR?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 7.80 XGR.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của XGR sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Xgrow theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi XGR sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ XGR sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của XGR/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 XGR theo VND là ₫11,67. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 XGR/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Xgrow tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của Xgrow (XGR) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của XGR/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
XGR / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Xgrow (XGR) sang VND là 0,128196 ₫ cho mỗi 1 XGR. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 XGR lấy 0,640982 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 390.03 XGR, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch XGR phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Xgrow (XGR) sang VND
| XGR | VND |
|---|---|
| 0.01 XGR | 0.00128196 VND |
| 0.1 XGR | 0.01281965 VND |
| 1 XGR | 0.128196 VND |
| 2 XGR | 0.256393 VND |
| 5 XGR | 0.640982 VND |
| 10 XGR | 1.28 VND |
| 20 XGR | 2.56 VND |
| 50 XGR | 6.41 VND |
| 100 XGR | 12.82 VND |
| 1000 XGR | 128.20 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang XGR
| VND | XGR |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.078005 XGR |
| 0.1 VND | 0.780053 XGR |
| 1 VND | 7.80 XGR |
| 2 VND | 15.60 XGR |
| 5 VND | 39.00 XGR |
| 10 VND | 78.01 XGR |
| 20 VND | 156.01 XGR |
| 50 VND | 390.03 XGR |
| 100 VND | 780.05 XGR |
| 1000 VND | 7800.53 XGR |
Lịch sử giá 7 ngày của Xgrow (XGR) so với VND
Xgrow (XGR) hiện được định giá ở mức 0,128196 ₫ và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của XGR là 0,128196 ₫ vào ngày Thứ hai, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là 0,00312809 ₫ (2.5%) vào ngày Thứ hai.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 XGR sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 0,128196 ₫ | 0,00312809 ₫ | 2.5% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 29, 2026 | Thứ năm | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 28, 2026 | Thứ tư | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 27, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |