Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Zilliqa
ZIL / BHD
#461
BD0,0009194
3.2%
0.073720 BTC
1.8%
$0,002344
Phạm vi trong 24g
$0,002537
Chuyển đổi Zilliqa sang Bahraini Dinar (ZIL sang BHD)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Zilliqa (ZIL) sang BHD là 0,00091936 BD.
ZIL
BHD
1 ZIL = 0,00091936 BD
Cách mua ZIL bằng BHD
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch ZIL
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua ZIL bằng BHD dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng BHD. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua ZIL.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp BHD vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua ZIL bằng BHD!
-
Chọn Zilliqa (ZIL) và nhập số tiền bằng BHD bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được ZIL, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ ZIL sang BHD
Zilliqa (ZIL) hôm nay có giá trị là 0,00091936 BD, đó là một 0.6% giảm từ một giờ trước và 3.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của ZIL ngày hôm nay là 18.4% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Zilliqa được giao dịch là 6.180.799 BD.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.6% | 3.0% | 18.4% | 18.5% | 20.7% | 81.7% |
Số liệu thống kê về Zilliqa
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
BD17,914M |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.95 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
BD18,843M |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
BD6,181M |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
19,514B |
|
Tổng cung
The amount of coins that have already been created, minus any coins that have been burned (removed from circulation). It is comparable to issued shares in the stock market.
Total Supply = Onchain supply - burned tokens |
20,525B |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
21B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Zilliqacó trị giá là bao nhiêu BHD?
- Hiện tại, giá của 1 Zilliqa (ZIL) tính bằng Bahraini Dinar (BHD) là khoảng BD0,0009183.
-
BD1 tôi có thể mua được bao nhiêu ZIL?
- Hôm nay, BD1 bạn có thể mua được khoảng 1088.91 ZIL.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ZIL sang BHD bằng cách nào?
- Tính giá của Zilliqa theo Bahraini Dinar bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ZIL sang BHD của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ZIL sang BHD và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo BHD.
-
Trước đây giá cao nhất của ZIL/BHD là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ZIL theo BHD là BD0,09628. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ZIL/BHD có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Zilliqa tính bằng BHD?
- Trong tháng qua, giá của Zilliqa (ZIL) đã tăng giảm lên -21,20 % so với Bahraini Dinar (BHD). Trên thực tế, Zilliqa có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên 4,30 %.
ZIL / BHD Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Zilliqa (ZIL) sang BHD là 0,00091936 BD cho mỗi 1 ZIL. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ZIL lấy 0,00459682 BD hoặc 50,00 BD lấy 54385 ZIL, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ZIL phổ biến trong các mức giá BHD tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Zilliqa (ZIL) sang BHD
| ZIL | BHD |
|---|---|
| 0.01 ZIL | 0.00000919 BHD |
| 0.1 ZIL | 0.00009194 BHD |
| 1 ZIL | 0.00091936 BHD |
| 2 ZIL | 0.00183873 BHD |
| 5 ZIL | 0.00459682 BHD |
| 10 ZIL | 0.00919364 BHD |
| 20 ZIL | 0.01838728 BHD |
| 50 ZIL | 0.04596819 BHD |
| 100 ZIL | 0.091936 BHD |
| 1000 ZIL | 0.919364 BHD |
Chuyển đổi Bahraini Dinar (BHD) sang ZIL
| BHD | ZIL |
|---|---|
| 0.01 BHD | 10.88 ZIL |
| 0.1 BHD | 108.77 ZIL |
| 1 BHD | 1087.71 ZIL |
| 2 BHD | 2175.42 ZIL |
| 5 BHD | 5438.54 ZIL |
| 10 BHD | 10877.09 ZIL |
| 20 BHD | 21754 ZIL |
| 50 BHD | 54385 ZIL |
| 100 BHD | 108771 ZIL |
| 1000 BHD | 1087709 ZIL |
Lịch sử giá 7 ngày của Zilliqa (ZIL) so với BHD
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Zilliqa (ZIL) so với BHD giao động giữa mức cao 0,00108738 BD trên Thứ sáu và mức thấp 0,00091936 BD trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của ZIL trong BHD có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (3 ngày trước) ở -0,00006603 BD (6.6%).
So sánh giá hàng ngày của Zilliqa (ZIL) trong BHD và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Zilliqa (ZIL) trong BHD và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 ZIL sang BHD | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng bảy 23, 2026 | Thứ năm | 0,00091936 BD | -0,00002843 BD | 3.0% |
| Tháng bảy 22, 2026 | Thứ tư | 0,00092324 BD | -0,00003889 BD | 4.0% |
| Tháng bảy 21, 2026 | Thứ ba | 0,00096213 BD | 0,00003361 BD | 3.6% |
| Tháng bảy 20, 2026 | Thứ hai | 0,00092852 BD | -0,00006603 BD | 6.6% |
| Tháng bảy 19, 2026 | Chủ nhật | 0,00099455 BD | -0,00007069 BD | 6.6% |
| Tháng bảy 18, 2026 | Thứ bảy | 0,00106524 BD | -0,00002214 BD | 2.0% |
| Tháng bảy 17, 2026 | Thứ sáu | 0,00108738 BD | -0,00002296 BD | 2.1% |