FC Porto
Giá PORTO
Biểu đồ giá FC Porto (PORTO)
Chuyển đổi và so sánh
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 1.6% | 8.9% | 0.8% | 3.1% | 52.2% |
Công cụ chuyển đổi PORTO
Số liệu thống kê về FC Porto
| Giá trị vốn hóa thị trường | $5,359M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.28 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | $18,922M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | $650.446 |
| Cung lưu thông | 11,328M |
| Tổng cung | 40M |
| Tổng lượng cung tối đa | 40M |
Lịch sử giá của PORTO
| Phạm vi trong 24g | $0,4582 – $0,4749 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $0,4320 – $0,4749 |
| Cao nhất mọi thời điểm |
$14,64 96.8%
|
| Thấp nhất mọi thời điểm |
$0,3848 22.9%
|
Hôm nay bạn thấy PORTO thế nào?
Bạn có thể mua FC Porto ở đâu?
Bạn có thể giao dịch token PORTO trên sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung. Sàn giao dịch phổ biến nhất để mua và giao dịch FC Porto là Binance. Trên sàn giao dịch này, cặp tiền được giao dịch nhiều nhất là PORTO/USDT với khối lượng giao dịch là $197.266,35 trong 24 giờ qua. Các lựa chọn phổ biến khác bao gồm Toobit và Pionex.
Khối lượng giao dịch hàng ngày của FC Porto (PORTO) là bao nhiêu?
Khối lượng giao dịch của FC Porto (PORTO) là $650.445,66 trong 24 giờ qua, thể hiện -22,60 % giảm so với một ngày trước và báo hiệu giảm gần đây trong hoạt động thị trường. Hãy xem danh sách tiền mã hóa có khối lượng giao dịch cao nhất của CoinGecko.
Giá cao nhất và thấp nhất cho FC Porto (PORTO) là bao nhiêu?
FC Porto (PORTO) đạt mức cao nhất lịch sử là $14,64 và mức thấp nhất lịch sử là $0,3848. Nó hiện đang giao dịch dưới mức cao nhất -96,80 % và trên mức giá thấp nhất 22,90 %.
Giá trị vốn hóa thị trường của FC Porto (PORTO) là bao nhiêu?
Giá trị vốn hóa thị trường của FC Porto (PORTO) là $5.358.791 và xếp thứ 1726 trên CoinGecko ngày hôm nay. Giá trị vốn hóa thị trường được tính bằng cách lấy giá token nhân với nguồn cung lưu thông của token PORTO (11 Triệu token có thể giao dịch trên thị trường ngày hôm nay).
Mức định giá pha loãng hoàn toàn của FC Porto (PORTO) là bao nhiêu?
Mức định giá pha loãng hoàn toàn (FDV) của FC Porto (PORTO) là $18.921.938. Đây là biểu thị về mặt thống kê của giá trị vốn hóa thị trường tối đa, với giả định rằng số lượng tối đa 40 Triệu token PORTO đều đang lưu thông ngày hôm nay. Tùy thuộc vào cách lập lịch phát hành của token PORTO, có thể phải mất nhiều năm mới đạt được FDV.
Hiệu suất giá của FC Porto như thế nào so với các đồng tiền khác?
Với mức giá tăng 8,90 % trong 7 ngày qua, FC Porto (PORTO) đang có hiệu suất thấp hơn thị trường tiền mã hóa toàn cầu với mức tăng 14,10 %, đồng thời có hiệu suất thấp hơn so với các loại tiền mã hóa Binance Launchpad tương tự với mức tăng 33,60 %.
Làm thế nào để thêm FC Porto (PORTO) vào MetaMask?
Khi thêm FC Porto (PORTO) vào MetaMask, bạn có thể xem các tài sản token của mình, giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung và nhiều hoạt động khác. Để thêm, bạn cần nhập PORTO làm token, Bạn có thể sao chép địa chỉ hợp đồng của PORTO (0x49f2145d6366099e13b10fbf80646c0f377ee7f6) và nhập thủ công hoặc nếu bạn đã cài đặt phần mở rộng chrome của MetaMask, hãy thêm PORTO vào MetaMask chỉ bằng một cú nhấp chuột trên CoinGecko.
Thêm PORTO vào MetaMask.
FC Porto (PORTO) Chủ sở hữu token
Thị trường FC Porto
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
$0,4700 | 0.21% | $12.962,77 | $21.486,09 | $197.332 | 14.55% |
Gần đây
|
||
| 2 |
CEX
|
$0,4700 | 0.21% | $19.788,12 | $25.349,09 | $75.920,25 | 5.6% |
Gần đây
|
||
| 3 |
CEX
|
$0,4700 | 0.21% | $15.293,13 | $23.454,43 | $164.286 | 12.11% |
Gần đây
|
||
| 4 |
CEX
|
$0,4700 | 0.08% | $711,19 | $733,31 | $167.556 | 12.35% |
Gần đây
|
||
| 5 |
CEX
|
$0,4700 | 0.23% | $13.772,80 | $20.197,80 | $54.985,94 | 4.05% |
Gần đây
|
||
| 6 |
CEX
|
$0,4700 | 0.42% | $14.416,32 | $21.662,01 | $39.866,73 | 2.94% |
Gần đây
|
||
| 7 |
CEX
|
$0,4700 | 0.63% | $32.476,18 | $62.199,44 | $5.258,78 | 0.39% |
Gần đây
|
||
| 8 |
CEX
|
$0,4700 | 1.05% | $11.661,57 | $15.877,65 | $107.135 | 7.9% |
Gần đây
|
||
| 9 |
CEX
|
$0,4700 | 0.74% | $548,63 | $515,21 | $433,60 | 0.03% |
Gần đây
|
||
| 10 |
CEX
|
$0,4700 | 0.21% | $13.071,05 | $20.046,52 | $11,05 | 0.0% |
Gần đây
|
||
Có thể bạn quan tâm đến những tin tức mới nhất về tiền mã hóa này
Giá FC Porto toàn cầu
Loại tiền ảo liên quan