Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo BRC-20 hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường BRC-20 hôm nay là $90 Triệu, thay đổi -6.4% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$92.175.152
Vốn hóa
6.4%
$20.851.231
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 337 |
ORDI
ORDI
|
$3,37 | 0.7% | 9.0% | 8.0% | 5.7% | $15.105.749 | $70.681.352 | $70.681.352 | 1.0 |
|
||
| 815 |
SATS (Ordinals)
SATS
|
$0.089169 | 0.0% | 2.6% | 4.1% | 3.6% | $2.183.711 | $19.255.730 | $19.255.730 | 1.0 |
|
||
| 2886 |
PEPE (Ordinals)
PEPE
|
Mua
|
$0,01898 | 0.1% | 2.8% | 183.4% | 183.4% | $164,48 | $798.400 | $798.400 | 1.0 |
|
|
| 3513 |
TRAC (Ordinals)
TRAC
|
Mua
|
$0,01798 | 0.0% | 5.3% | 10.1% | 5.3% | $4,44 | $377.555 | $377.555 | 1.0 |
|
|
| 3936 |
Trio (Ordinals)
TRIO
|
$0,01258 | 0.5% | 0.5% | 3.8% | 47.1% | $115.344 | $264.262 | $264.262 | 1.0 |
|
||
| 3981 |
TurtSat
TURT
|
$0,0004164 | 17.9% | 2.3% | 26.2% | 24.0% | $30.644,22 | $255.592 | $255.592 | 1.0 |
|
||
| 4242 |
Multibit
MUBI
|
$0,0002044 | 0.4% | 10.1% | 7.1% | 60.1% | $2.341,58 | $194.236 | $204.459 | 0.95 |
|
||
| 4408 |
NOOT (Ordinals)
NOOT
|
$0,0001704 | 0.0% | 3.4% | 7.5% | 8.9% | $26,75 | $170.417 | $170.417 | 1.0 |
|
||
| 4771 |
Ordiswap
ORDS
|
$0,0001174 | 0.1% | 2.7% | 1.7% | 15.4% | $38,14 | $117.399 | $117.399 | 1.0 |
|
||
| 6197 |
SatoshiVM
SAVM
|
$0,004195 | 0.0% | 4.6% | 4.6% | 16.9% | $38,18 | $30.843,33 | $88.084,58 | 0.35015580952380954 |
|
||
| 6245 |
Artificial Neural Network (Ordinals)
AINN
|
$0,001398 | 0.0% | 47.7% | 40.0% | 79.6% | $10.796,28 | $29.365,28 | $29.365,28 | 1.0 | |||
Pizza (BRC-20)
PIZZA
|
$0,009990 | 0.0% | 68.1% | 73.8% | 87.9% | $1.299,26 | - | $209.783 | |||||
|
VMPX
VMPX
|
$0,0008257 | 10.5% | 13.1% | 15.2% | 5.1% | $87,86 | - | $89.696,77 |
|
||||
Rats
RATS
|
$0,00002590 | 0.2% | 0.1% | 1.0% | 13.7% | $2.574.202 | - | $25.922.715 |
|
||||
1000SATS (Ordinals)
1000SATS
|
$0.059158 | 0.1% | 2.8% | 4.5% | 3.8% | $825.108 | - | $19.217.227 |
|
||||
1000RATS
1000RATS
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
BitStable Finance
$BSSB
|
$0,005906 | 0.0% | 2.3% | 2.3% | 13.2% | $2,23 | - | $105.431 |
|
||||
Ligo (Ordinals)
LIGO
|
$0.063025 | 0.0% | 25.6% | 30.5% | 71.9% | $1.510,69 | - | $302.489 |
|
||||
OrangeDX
O4DX
|
$0,0003134 | 4.5% | 8.2% | 10.3% | 20.4% | $162,35 | - | $31.343,76 |
|
||||
VRQQ
VRQQ
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - | |||||
Hiển thị 1 đến 20 trong số 20 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo BRC-20 hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của BRC-20 hàng đầu bao gồm ORDI, SATS (Ordinals), PEPE (Ordinals) và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo BRC-20 hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo BRC-20 hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.