Rats
Giá RATS
Biểu đồ giá Rats (RATS)
Chuyển đổi và so sánh
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.9% | 4.4% | 5.1% | 51.4% | 55.4% | 39.9% |
Công cụ chuyển đổi RATS
Số liệu thống kê về Rats
| Giá trị vốn hóa thị trường | $0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | $17,987M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | $1,016M |
| Hợp đồng mở Perps 24h | $3,487M |
| OI / Vốn hóa | - |
| Tỷ lệ tài trợ Perps 8h | 0,0146% |
| Khối lượng Perps / Giao ngay 24h | 16,6× |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | 1T |
| Tổng lượng cung tối đa | 1T |
Lịch sử giá của RATS
| Phạm vi trong 24g | $0,00001766 – $0,00001935 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $0,00001559 – $0,00001935 |
| Cao nhất mọi thời điểm |
$0,0006247 97.1%
|
| Thấp nhất mọi thời điểm |
$0.057393 143.2%
|
Hôm nay bạn thấy RATS thế nào?
Bạn có thể mua Rats ở đâu?
Bạn có thể giao dịch token RATS trên sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung. Sàn giao dịch phổ biến nhất để mua và giao dịch Rats là Gate . Trên sàn giao dịch này, cặp tiền được giao dịch nhiều nhất là RATS/USDT với khối lượng giao dịch là $101.948,96 trong 24 giờ qua. Các lựa chọn phổ biến khác bao gồm KCEX và Bybit.
Khối lượng giao dịch hàng ngày của Rats (RATS) là bao nhiêu?
Khối lượng giao dịch của Rats (RATS) là $1.016.093,86 trong 24 giờ qua, thể hiện 16,90 % tăng so với một ngày trước và báo hiệu tăng gần đây trong hoạt động thị trường. Hãy xem danh sách tiền mã hóa có khối lượng giao dịch cao nhất của CoinGecko.
Giá cao nhất và thấp nhất cho Rats (RATS) là bao nhiêu?
Rats (RATS) đạt mức cao nhất lịch sử là $0,0006247 và mức thấp nhất lịch sử là $0.057393. Nó hiện đang giao dịch dưới mức cao nhất -97,10 % và trên mức giá thấp nhất 143,20 %.
Mức định giá pha loãng hoàn toàn của Rats (RATS) là bao nhiêu?
Mức định giá pha loãng hoàn toàn (FDV) của Rats (RATS) là $17.987.186. Đây là biểu thị về mặt thống kê của giá trị vốn hóa thị trường tối đa, với giả định rằng số lượng tối đa 1 Nghìn tỷ token RATS đều đang lưu thông ngày hôm nay. Tùy thuộc vào cách lập lịch phát hành của token RATS, có thể phải mất nhiều năm mới đạt được FDV.
Hiệu suất giá của Rats như thế nào so với các đồng tiền khác?
Với mức giá tăng 5,10 % trong 7 ngày qua, Rats (RATS) đang có hiệu suất cao hơn thị trường tiền mã hóa toàn cầu với mức giảm -1,80 %, đồng thời có hiệu suất cao hơn so với các loại tiền mã hóa Inscriptions tương tự với mức giảm -3,00 %.
Thị trường Rats
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
$0,00 | 0.14% | $5.039,21 | $7.046,61 | $101.949 | 9.39% |
Gần đây
|
||
| 2 |
CEX
|
$0,00 | 0.01% | $34.777,03 | $36.114,22 | $24.347,26 | 2.24% |
Gần đây
|
||
| 3 |
CEX
|
$0,00 | 0.22% | $7.533,62 | $8.014,07 | $104.923 | 9.66% |
Gần đây
|
||
| 4 |
CEX
|
$0,00 | 0.17% | $6.747,19 | $6.845,40 | $31.023,92 | 2.86% |
Gần đây
|
||
| 5 |
CEX
|
$0,00 | 0.11% | $13.289,54 | $13.289,54 | $96.458,86 | 8.88% |
Gần đây
|
||
| 6 |
CEX
|
$0,00 | 0.33% | $587,21 | $1.932,58 | $343.043 | 31.6% |
Gần đây
|
||
| 7 |
CEX
|
$0,00 | 0.55% | $10.490,13 | $12.115,33 | $82.434,89 | 7.59% |
Gần đây
|
||
| 8 |
CEX
|
$0,00 | 0.28% | $16.335,50 | $8.042,99 | $41.148,28 | 3.79% |
Gần đây
|
||
| 9 |
CEX
|
$0,00 | 0.39% | $10.608,39 | $12.206,60 | $29.208,88 | 2.69% |
Gần đây
|
||
| 10 |
CEX
|
$0,00 | 0.32% | $283,13 | $817,74 | $33.386,70 | 3.08% |
Gần đây
|
||
Rats Derivatives
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Hợp đồng mở | Tỷ lệ vốn | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
$0,00001791 | 0.06% | 707.051 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$716.099 | 70.48% |
Gần đây
|
||
| 2 |
CEX
|
$0,00001788 | 0.11% | 533.814 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$358.168 | 35.25% |
Gần đây
|
||
| 3 |
CEX
|
$0,00001792 | 0.06% | 20.897 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$545.668 | 53.7% |
Gần đây
|
||
| 4 |
CEX
|
$0,01789 | 0.11% | 578 $ |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.886,99 | 0.28% |
Gần đây
|
||
| 5 |
CEX
|
$0,00001793 | - | 1.598.883 $ |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.283.038 | 224.69% |
Gần đây
|
||
| 6 |
CEX
|
$0,00001794 | - | 613.454 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$276.213 | 27.18% |
Gần đây
|
||
| 7 |
DEX
|
$0,00001789 | - | 11.940 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$768,79 | 0.08% |
Gần đây
|
||
Có thể bạn quan tâm đến những tin tức mới nhất về tiền mã hóa này
Giá Rats toàn cầu
Loại tiền ảo liên quan