Tiền ảo: 18.285
Sàn giao dịch: 1.505
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,288T $ 0.6%
Lưu lượng 24 giờ: 31,577B $
Gas: 0.093 GWEI
Chênh lệch
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Coinbase 50 Index hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Coinbase 50 Index hôm nay là $0, thay đổi 0.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$0,00
Vốn hóa 0.0%
$0,00
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
1 BTC
Bitcoin
BTC
Mua
$65.184,37 0.0% 0.2% 3.4% 1.9% $12.223.446.789 $1.308.176.152.730 $1.308.176.152.730 1.0 bitcoin (BTC) 7d chart
2 ETH
Ethereum
ETH
Mua
$1.922,43 0.1% 0.1% 3.6% 7.5% $3.537.812.316 $232.009.887.419 $232.009.887.419 1.0 ethereum (ETH) 7d chart
6 XRP
XRP
XRP
Mua
$1,04 0.0% 0.3% 3.2% 5.4% $555.401.316 $65.232.173.666 $104.300.960.891 0.6254225570785868 xrp (XRP) 7d chart
7 SOL
Solana
SOL
Mua
$77,23 0.1% 1.2% 6.0% 1.0% $1.074.956.557 $44.964.561.958 $48.804.548.743 0.9213190802086986 solana (SOL) 7d chart
10 DOGE
Dogecoin
DOGE
Mua
$0,07066 0.1% 0.7% 0.7% 4.5% $291.567.338 $10.982.212.259 $12.092.411.510 0.908190417608936 dogecoin (DOGE) 7d chart
14 ZEC
Zcash
ZEC
Mua
$517,77 1.0% 2.4% 10.1% 3.5% $145.716.933 $8.691.738.489 $8.734.751.311 0.995075667202334 zcash (ZEC) 7d chart
16 ADA
Cardano
ADA
Mua
$0,1978 0.2% 1.0% 4.1% 19.0% $208.752.585 $7.388.484.998 $8.900.950.383 0.8300782140797411 cardano (ADA) 7d chart
18 LINK
Chainlink
LINK
Mua
$8,34 0.0% 0.1% 1.0% 5.3% $116.026.219 $6.238.479.426 $8.339.098.613 0.7480999704248839 chainlink (LINK) 7d chart
19 XLM
Stellar
XLM
Mua
$0,1632 0.0% 1.9% 6.2% 13.5% $58.405.830 $5.614.222.460 $8.157.378.695 0.6882385468972193 stellar (XLM) 7d chart
21 BCH
Bitcoin Cash
BCH
Mua
$217,48 0.3% 0.0% 2.2% 12.8% $43.957.858 $4.363.705.595 $4.363.717.144 0.9999973533997388 bitcoin cash (BCH) 7d chart
26 LTC
Litecoin
LTC
Mua
$46,28 0.4% 0.9% 3.5% 3.5% $128.877.612 $3.585.391.901 $3.585.536.230 0.9999597470101714 litecoin (LTC) 7d chart
31 AVAX
Avalanche
AVAX
Mua
$6,54 0.0% 0.0% 0.7% 2.9% $94.662.485 $2.822.617.158 $3.029.647.148 0.9316653126946595 avalanche (AVAX) 7d chart
33 SHIB
Shiba Inu
SHIB
Mua
$0.054640 0.1% 0.9% 6.0% 6.7% $47.914.349 $2.732.713.095 $4.637.612.179 0.58925002559369 shiba inu (SHIB) 7d chart
36 UNI
Uniswap
UNI
Mua
$4,03 0.7% 1.0% 3.9% 13.7% $118.986.195 $2.519.934.413 $3.598.478.057 0.7002778321445482 uniswap (UNI) 7d chart
39 NEAR
NEAR Protocol
NEAR
Mua
$1,63 0.3% 0.1% 3.8% 14.2% $84.149.041 $2.123.795.393 $2.123.795.423 0.9999999861872338 near protocol (NEAR) 7d chart
51 AAVE
Aave
AAVE
Mua
$91,48 0.3% 0.2% 0.5% 4.2% $115.941.098 $1.410.941.299 $1.463.770.864 0.963908582740971 aave (AAVE) 7d chart
53 DOT
Polkadot
DOT
Mua
$0,8106 0.0% 0.8% 2.4% 7.2% $44.249.465 $1.376.030.093 $1.376.032.369 0.9999983458897749 polkadot (DOT) 7d chart
57 ICP
Internet Computer
ICP
Mua
$2,21 0.4% 3.3% 6.7% 3.5% $47.671.678 $1.228.300.089 $1.228.300.089 1.0 internet computer (ICP) 7d chart
66 ETC
Ethereum Classic
ETC
Mua
$6,51 0.2% 0.6% 1.5% 8.1% $22.026.521 $1.027.071.712 $1.027.071.712 0.9999999999999997 ethereum classic (ETC) 7d chart
73 QNT
Quant
QNT
Mua
$58,92 0.1% 0.6% 2.0% 14.2% $5.464.699 $856.837.545 $860.862.278 0.9953247651910714 quant (QNT) 7d chart
78 ALGO
Algorand
ALGO
Mua
$0,08585 0.0% 1.7% 1.5% 0.1% $14.580.683 $774.421.411 $774.424.924 0.9999954634412156 algorand (ALGO) 7d chart
81 ATOM
Cosmos Hub
ATOM
Mua
$1,39 0.2% 0.0% 10.7% 12.1% $15.074.661 $727.974.662 $727.980.239 0.9999923394792902 cosmos hub (ATOM) 7d chart
86 RENDER
Render
RENDER
Mua
$1,33 0.2% 0.5% 2.6% 14.4% $15.533.668 $689.658.217 $709.280.464 0.9723349945566122 render (RENDER) 7d chart
105 INJ
Injective
INJ
Mua
$4,43 0.5% 0.0% 11.1% 8.3% $35.105.814 $443.224.761 $443.224.761 1.0 injective (INJ) 7d chart
113 CRV
Curve DAO
CRV
Mua
$0,2401 0.4% 5.4% 18.3% 15.4% $38.827.772 $371.433.862 $578.544.400 0.6420144449326844 curve dao (CRV) 7d chart
141 STX
Stacks
STX
Mua
$0,1325 0.0% 0.5% 5.3% 22.7% $5.239.247 $245.789.327 $245.789.610 0.9999988477010966 stacks (STX) 7d chart
142 LDO
Lido DAO
LDO
Mua
$0,2900 0.6% 0.9% 9.5% 4.1% $12.702.170 $242.608.153 $290.095.021 0.8363058151238777 lido dao (LDO) 7d chart
147 IMX
Immutable
IMX
Mua
$0,1117 0.3% 0.2% 0.0% 18.9% $5.673.517 $223.422.640 $223.422.640 1.0 immutable (IMX) 7d chart
148 XTZ
Tezos
XTZ
Mua
$0,2043 0.1% 0.6% 1.7% 13.0% $6.726.991 $223.159.159 $227.238.647 0.9820475603393946 tezos (XTZ) 7d chart
150 BONK
Bonk
BONK
Mua
$0.052484 0.2% 1.7% 14.1% 39.0% $21.240.732 $218.663.432 $218.663.432 0.9999999999573954 bonk (BONK) 7d chart
161 JASMY
JasmyCoin
JASMY
Mua
$0,004076 0.3% 0.2% 5.0% 9.9% $3.379.052 $201.554.057 $203.816.420 0.9888999935518055 jasmycoin (JASMY) 7d chart
194 GRT
The Graph
GRT
Mua
$0,01479 0.6% 1.9% 3.2% 16.7% $11.073.070 $159.969.248 $159.975.102 0.999963412133439 the graph (GRT) 7d chart
196 AXS
Axie Infinity
AXS
Mua
$0,9055 0.2% 0.7% 9.6% 9.6% $13.205.392 $157.925.229 $244.457.359 0.6460236259309038 axie infinity (AXS) 7d chart
208 CHZ
Chiliz
CHZ
Mua
$0,01335 0.1% 0.6% 4.1% 20.9% $24.906.715 $139.846.233 $139.846.233 1.0 chiliz (CHZ) 7d chart
216 APE
ApeCoin
APE
Mua
$0,1334 0.1% 0.2% 2.0% 16.5% $8.662.810 $133.437.199 $133.437.199 1.0 apecoin (APE) 7d chart
221 MANA
Decentraland
MANA
Mua
$0,06657 0.4% 0.4% 0.3% 6.3% $6.775.006 $130.314.336 $145.937.467 0.8929463970913576 decentraland (MANA) 7d chart
229 SAND
The Sandbox
SAND
Mua
$0,04173 0.2% 0.1% 4.0% 15.1% $7.125.587 $125.154.950 $125.154.950 1.0 the sandbox (SAND) 7d chart
232 SNX
Synthetix
SNX
Mua
$0,2126 0.3% 1.2% 1.5% 8.3% $8.502.951 $123.583.608 $123.673.721 0.9992713621930983 synthetix (SNX) 7d chart
239 1INCH
1INCH
1INCH
Mua
$0,08481 0.1% 0.7% 4.6% 17.3% $7.739.720 $119.190.509 $127.197.691 0.9370493104868762 1inch (1INCH) 7d chart
301 EGLD
MultiversX
EGLD
Mua
$2,70 0.0% 0.5% 0.3% 5.5% $2.660.228 $82.395.291 $82.395.291 1.0 multiversx (EGLD) 7d chart
366 LPT
Livepeer
LPT
Mua
$1,27 0.1% 0.3% 1.6% 20.7% $5.683.049 $63.168.845 $63.168.845 1.0 livepeer (LPT) 7d chart
390 KSM
Kusama
KSM
Mua
$3,05 0.0% 1.7% 1.3% 8.2% $6.574.486 $56.883.924 $56.883.934 0.9999998253895424 kusama (KSM) 7d chart
409 MINA
Mina Protocol
MINA
$0,04124 0.4% 0.4% 0.8% 5.6% $1.726.833 $53.357.717 $53.357.717 1.0 mina protocol (MINA) 7d chart
458 ROSE
Oasis
ROSE
Mua
$0,005798 0.2% 1.5% 3.9% 0.9% $2.319.588 $45.963.300 $57.968.835 0.7928967287 oasis (ROSE) 7d chart
517 BLUR
Blur
BLUR
$0,01400 1.2% 1.7% 0.3% 22.7% $4.998.883 $40.063.617 $41.999.210 0.953913589944825 blur (BLUR) 7d chart
580 HNT
Helium
HNT
Mua
$0,1897 0.1% 0.1% 3.3% 14.3% $2.776.475 $34.579.772 $34.579.772 1.0 helium (HNT) 7d chart
EOS
EOS
EOS
$0,06555 0.0% 1.2% 3.5% 14.7% $21.522,89 - $137.664.899 eos (EOS) 7d chart
MKR
Maker
MKR
$1.256,77 0.4% 0.1% 3.0% 5.7% $6.572,50 - $111.146.136 maker (MKR) 7d chart
MATIC
MATIC (migrated to POL)
MATIC
$0,1262 - - - - $0,1468 - $1.261.558.705 matic (migrated to pol) (MATIC) 7d chart
Hiển thị 1 đến 49 trong số 49 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Coinbase 50 Index hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Coinbase 50 Index hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Coinbase 50 Index hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.