Tiền ảo: 19.535
Sàn giao dịch: 1.499
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,83T $ 5.3%
Lưu lượng 24 giờ: 103,86B $
Gas: 0.05 GWEI
Nâng cấp lên gói Premium
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Coinbase 50 Index hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Coinbase 50 Index hôm nay là $0, thay đổi 0.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$0,00
Vốn hóa 0.0%
$0,00
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Filters
Quick Filters - try these out! Quick Filters
Market Cap
to
Fully Diluted Valuation
to
Market Cap / FDV
to
24h Volume
to
24h Price Changes
to
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
1 BTC
Bitcoin
BTC
Mua
$81.306,39 0.6% 5.1% 1.2% 26.5% $39.730.087.187 $1.632.572.275.647 $1.632.588.537.068 0.9999900394854716 bitcoin (BTC) 7d chart
2 ETH
Ethereum
ETH
Mua
$2.505,30 0.6% 4.6% 0.2% 33.5% $16.636.085.998 $305.616.596.704 $305.616.596.704 1.0 ethereum (ETH) 7d chart
5 XRP
XRP
XRP
Mua
$1,45 0.9% 7.9% 0.3% 35.3% $4.164.053.281 $91.090.735.236 $145.156.366.457 0.6275352398237514 xrp (XRP) 7d chart
7 SOL
Solana
SOL
Mua
$104,20 1.0% 4.6% 4.2% 40.7% $4.207.889.439 $60.990.552.025 $65.995.243.856 0.9241658710708889 solana (SOL) 7d chart
11 ZEC
Zcash
ZEC
Mua
$953,55 0.1% 17.0% 17.5% 89.4% $1.002.522.533 $16.134.995.325 $16.135.763.035 0.9999524218353143 zcash (ZEC) 7d chart
12 DOGE
Dogecoin
DOGE
Mua
$0,08791 1.1% 7.2% 1.4% 24.6% $1.035.792.597 $13.691.164.751 $15.072.216.772 0.9083710086142673 dogecoin (DOGE) 7d chart
16 LINK
Chainlink
LINK
Mua
$11,85 0.9% 6.7% 0.4% 44.7% $493.469.940 $8.860.703.552 $11.844.277.373 0.748099970424884 chainlink (LINK) 7d chart
19 ADA
Cardano
ADA
Mua
$0,2215 1.2% 11.1% 3.2% 14.1% $697.597.522 $8.304.862.492 $9.964.683.544 0.8334296272970219 cardano (ADA) 7d chart
20 XLM
Stellar
XLM
Mua
$0,1845 1.3% 5.2% 1.9% 8.1% $176.905.834 $6.404.894.245 $9.224.324.309 0.6943483371067743 stellar (XLM) 7d chart
21 BCH
Bitcoin Cash
BCH
Mua
$257,41 1.2% 5.6% 4.5% 20.7% $178.405.014 $5.169.040.174 $5.169.108.538 0.9999867746147854 bitcoin cash (BCH) 7d chart
26 LTC
Litecoin
LTC
Mua
$51,35 1.0% 2.9% 2.5% 14.1% $269.984.463 $3.983.149.772 $3.983.279.753 0.9999673682387733 litecoin (LTC) 7d chart
27 UNI
Uniswap
UNI
Mua
$6,32 0.1% 9.0% 38.0% 65.6% $1.025.088.723 $3.939.766.292 $5.629.229.799 0.6998766140600089 uniswap (UNI) 7d chart
31 AVAX
Avalanche
AVAX
Mua
$7,52 0.6% 4.6% 0.1% 12.0% $281.792.333 $3.247.433.835 $3.485.622.777 0.9316653126946594 avalanche (AVAX) 7d chart
33 SHIB
Shiba Inu
SHIB
Mua
$0.055405 1.0% 4.4% 0.9% 8.4% $83.502.816 $3.184.734.571 $3.186.122.707 0.9995643180815952 shiba inu (SHIB) 7d chart
39 NEAR
NEAR Protocol
NEAR
Mua
$1,96 1.0% 4.5% 1.1% 13.0% $261.826.755 $2.557.393.264 $2.557.393.325 0.9999999762519169 near protocol (NEAR) 7d chart
45 AAVE
Aave
AAVE
Mua
$132,82 1.7% 4.5% 3.8% 46.9% $309.245.345 $2.048.550.010 $2.124.645.396 0.9641844300047199 aave (AAVE) 7d chart
56 DOT
Polkadot
DOT
Mua
$0,8886 1.1% 2.9% 0.5% 4.1% $132.360.609 $1.511.519.772 $1.511.562.407 0.9999717940628099 polkadot (DOT) 7d chart
61 ICP
Internet Computer
ICP
Mua
$2,51 1.0% 0.4% 2.2% 19.2% $45.320.059 $1.396.810.928 $1.396.811.607 0.9999995137163395 internet computer (ICP) 7d chart
68 ETC
Ethereum Classic
ETC
Mua
$7,58 1.1% 4.3% 3.9% 14.4% $45.693.658 $1.198.252.264 $1.198.252.264 0.9999999999999998 ethereum classic (ETC) 7d chart
74 QNT
Quant
QNT
Mua
$65,24 0.5% 2.1% 3.1% 7.5% $14.848.746 $948.754.886 $953.211.373 0.9953247651910714 quant (QNT) 7d chart
80 ALGO
Algorand
ALGO
Mua
$0,09316 1.1% 0.3% 1.5% 2.5% $40.515.331 $842.036.427 $842.045.616 0.9999890872293584 algorand (ALGO) 7d chart
85 ATOM
Cosmos Hub
ATOM
Mua
$1,51 0.8% 4.0% 1.9% 9.8% $31.127.633 $797.818.407 $797.834.547 0.9999797708656584 cosmos hub (ATOM) 7d chart
86 RENDER
Render
RENDER
Mua
$1,47 0.9% 4.5% 4.8% 8.7% $35.489.327 $764.384.241 $786.132.603 0.9723349945566121 render (RENDER) 7d chart
100 CRV
Curve DAO
CRV
Mua
$0,3651 1.4% 0.4% 11.6% 78.3% $74.032.829 $567.197.111 $881.602.450 0.6433706155939981 curve dao (CRV) 7d chart
106 STX
Stacks
STX
Mua
$0,2756 1.8% 4.0% 6.7% 101.5% $36.190.142 $513.722.489 $513.725.989 0.9999931854063133 stacks (STX) 7d chart
108 INJ
Injective
INJ
Mua
$4,98 1.3% 4.5% 9.3% 1.3% $61.893.638 $497.735.941 $497.735.941 1.0 injective (INJ) 7d chart
129 LDO
Lido DAO
LDO
Mua
$0,3944 1.3% 8.5% 7.8% 42.4% $47.841.453 $329.019.246 $394.435.922 0.8341513228543006 lido dao (LDO) 7d chart
145 BONK
Bonk
BONK
Mua
$0.053112 1.7% 6.5% 0.6% 10.7% $46.380.579 $273.863.088 $273.863.088 0.9999999999952875 bonk (BONK) 7d chart
153 XTZ
Tezos
XTZ
Mua
$0,2281 0.6% 5.5% 1.7% 14.3% $9.642.349 $249.886.036 $254.444.674 0.9820839681599828 tezos (XTZ) 7d chart
163 JASMY
JasmyCoin
JASMY
Mua
$0,004773 1.0% 3.3% 2.7% 13.1% $9.394.624 $236.017.899 $238.667.106 0.9888999935518054 jasmycoin (JASMY) 7d chart
183 GRT
The Graph
GRT
Mua
$0,01712 1.4% 5.7% 3.2% 16.5% $21.787.766 $187.843.078 $199.374.547 0.9421617782854146 the graph (GRT) 7d chart
195 AXS
Axie Infinity
AXS
Mua
$0,9565 0.6% 4.3% 1.1% 15.9% $24.258.589 $166.816.217 $258.219.994 0.6460236259309038 axie infinity (AXS) 7d chart
210 MANA
Decentraland
MANA
Mua
$0,07559 0.6% 1.7% 1.0% 12.9% $19.538.213 $148.016.273 $165.764.895 0.8929289427274926 decentraland (MANA) 7d chart
213 EGLD
MultiversX
EGLD
Mua
$4,73 0.4% 8.4% 33.6% 71.3% $38.265.481 $145.280.142 $145.280.142 1.0 multiversx (EGLD) 7d chart
214 CHZ
Chiliz
CHZ
Mua
$0,01380 0.8% 2.7% 3.5% 6.7% $24.147.321 $145.123.622 $145.123.622 1.0 chiliz (CHZ) 7d chart
217 APE
ApeCoin
APE
Mua
$0,1419 1.3% 4.9% 1.3% 8.4% $26.445.304 $141.889.339 $141.889.339 1.0 apecoin (APE) 7d chart
229 HNT
Helium
HNT
Mua
$0,7085 2.4% 34.7% 198.2% 265.9% $57.666.683 $132.606.889 $132.606.889 0.9999999999999997 helium (HNT) 7d chart
230 1INCH
1INCH
1INCH
Mua
$0,09201 0.9% 5.1% 0.7% 11.7% $21.991.843 $129.333.400 $138.021.979 0.9370493104868762 1inch (1INCH) 7d chart
235 SNX
Synthetix
SNX
Mua
$0,2140 0.9% 2.5% 6.1% 0.3% $14.656.239 $124.344.261 $124.434.929 0.9992713621930983 synthetix (SNX) 7d chart
243 SAND
The Sandbox
SAND
Mua
$0,03984 0.6% 1.8% 4.0% 4.8% $18.444.176 $117.024.828 $119.509.035 0.9792132341244408 the sandbox (SAND) 7d chart
254 IMX
Immutable
IMX
Mua
$0,1257 1.1% 2.5% 3.6% 13.8% $15.530.311 $110.604.055 $251.523.753 0.43973602455990696 immutable (IMX) 7d chart
288 MINA
Mina Protocol
MINA
$0,07253 0.6% 2.1% 14.4% 76.5% $9.014.404 $93.829.854 $93.829.854 1.0 mina protocol (MINA) 7d chart
361 LPT
Livepeer
LPT
Mua
$1,40 0.4% 6.1% 1.5% 8.5% $15.905.583 $69.501.315 $69.501.315 1.0 livepeer (LPT) 7d chart
362 KSM
Kusama
KSM
Mua
$3,65 1.0% 1.5% 2.3% 15.5% $14.718.986 $68.501.945 $68.501.945 0.9999999999999998 kusama (KSM) 7d chart
445 ROSE
Oasis
ROSE
Mua
$0,006384 1.3% 0.8% 2.5% 16.2% $2.863.430 $50.632.751 $63.839.661 0.7931237375000001 oasis (ROSE) 7d chart
477 BLUR
Blur
BLUR
$0,01650 0.6% 5.5% 1.1% 21.4% $10.192.237 $47.522.621 $49.500.471 0.9600438229642313 blur (BLUR) 7d chart
EOS
EOS
EOS
$0,07842 0.4% 1.0% 2.2% 21.2% $21.726,59 - $164.679.147 eos (EOS) 7d chart
MKR
Maker
MKR
$1.589,29 1.2% 0.9% 0.6% 22.9% $112.535 - $135.694.843 maker (MKR) 7d chart
MATIC
MATIC (migrated to POL)
MATIC
$0,1262 - - - - $0,1468 - $1.261.558.705 matic (migrated to pol) (MATIC) 7d chart
Hiển thị 1 đến 49 trong số 49 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Coinbase 50 Index hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Coinbase 50 Index hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Coinbase 50 Index hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.