Tiền ảo: 17.878
Sàn giao dịch: 1.508
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,281T $ 0.2%
Lưu lượng 24 giờ: 64,561B $
Gas: 0.053 GWEI
Chênh lệch
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Coinbase 50 Index hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Coinbase 50 Index hôm nay là $2 Nghìn tỷ, thay đổi 0.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$1.690.899.464.865
Vốn hóa 0.0%
$44.317.645.201
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
1 BTC
Bitcoin
BTC
Mua
$64.023,26 0.2% 0.5% 2.6% 7.4% $28.276.540.256 $1.284.598.566.210 $1.284.598.566.210 1.0 bitcoin (BTC) 7d chart
2 ETH
Ethereum
ETH
Mua
$1.904,90 0.4% 0.6% 1.0% 19.8% $10.027.064.737 $229.897.472.581 $229.897.472.581 1.0 ethereum (ETH) 7d chart
6 XRP
XRP
XRP
Mua
$1,07 0.1% 0.3% 5.3% 2.8% $1.181.212.046 $67.195.557.202 $107.440.252.101 0.6254225570785868 xrp (XRP) 7d chart
7 SOL
Solana
SOL
Mua
$73,67 0.2% 0.7% 5.3% 0.9% $1.670.820.687 $42.698.001.724 $46.503.919.558 0.9181592031330097 solana (SOL) 7d chart
12 DOGE
Dogecoin
DOGE
Mua
$0,07005 0.7% 0.7% 3.7% 3.7% $464.400.381 $10.877.821.166 $11.978.688.843 0.9080978150859779 dogecoin (DOGE) 7d chart
16 ZEC
Zcash
ZEC
Mua
$474,70 0.4% 3.6% 8.4% 18.0% $200.028.875 $7.972.703.378 $7.976.441.019 0.999531414886961 zcash (ZEC) 7d chart
18 LINK
Chainlink
LINK
Mua
$8,28 0.5% 0.5% 3.4% 13.8% $184.086.244 $6.199.102.249 $8.286.462.363 0.748099970424884 chainlink (LINK) 7d chart
19 ADA
Cardano
ADA
Mua
$0,1623 0.3% 0.8% 7.0% 12.2% $277.378.461 $6.057.589.510 $7.300.390.183 0.8297624315908102 cardano (ADA) 7d chart
20 XLM
Stellar
XLM
Mua
$0,1715 0.4% 0.3% 6.8% 5.9% $108.856.275 $5.872.273.127 $8.578.734.161 0.684515106444522 stellar (XLM) 7d chart
23 BCH
Bitcoin Cash
BCH
Mua
$210,29 0.2% 0.7% 3.8% 5.2% $78.352.807 $4.221.151.904 $4.221.211.063 0.99998598540357 bitcoin cash (BCH) 7d chart
27 LTC
Litecoin
LTC
Mua
$45,44 0.3% 0.1% 4.1% 6.7% $222.763.676 $3.518.930.541 $3.518.935.937 0.9999984665373809 litecoin (LTC) 7d chart
30 AVAX
Avalanche
AVAX
Mua
$6,46 0.8% 0.5% 1.5% 2.9% $160.405.243 $2.787.508.156 $2.991.963.013 0.9316653126946594 avalanche (AVAX) 7d chart
32 SHIB
Shiba Inu
SHIB
Mua
$0.054612 0.8% 1.2% 9.2% 9.4% $143.489.509 $2.719.562.684 $4.615.292.374 0.5892503581067181 shiba inu (SHIB) 7d chart
36 UNI
Uniswap
UNI
Mua
$3,98 0.9% 5.8% 5.4% 38.9% $294.671.228 $2.488.319.210 $3.551.795.370 0.7005806783492382 uniswap (UNI) 7d chart
39 NEAR
NEAR Protocol
NEAR
Mua
$1,63 0.5% 1.0% 13.2% 12.4% $195.484.745 $2.124.404.334 $2.124.404.360 0.9999999877130853 near protocol (NEAR) 7d chart
49 AAVE
Aave
AAVE
Mua
$96,09 0.7% 2.6% 1.3% 6.5% $326.153.701 $1.482.195.772 $1.538.088.815 0.9636607179239488 aave (AAVE) 7d chart
55 DOT
Polkadot
DOT
Mua
$0,7648 0.4% 0.7% 7.1% 6.5% $82.512.284 $1.296.905.529 $1.296.909.921 0.9999966133894905 polkadot (DOT) 7d chart
57 ICP
Internet Computer
ICP
Mua
$2,08 0.8% 0.2% 5.4% 3.8% $31.090.435 $1.156.826.025 $1.156.826.439 0.9999996422288974 internet computer (ICP) 7d chart
64 ETC
Ethereum Classic
ETC
Mua
$6,74 0.4% 1.0% 2.9% 4.8% $26.617.874 $1.062.067.124 $1.062.067.124 0.9999999999999998 ethereum classic (ETC) 7d chart
71 QNT
Quant
QNT
Mua
$60,92 0.0% 1.2% 3.9% 7.0% $6.580.134 $886.083.945 $890.246.054 0.9953247651910715 quant (QNT) 7d chart
80 RENDER
Render
RENDER
Mua
$1,39 0.6% 0.1% 7.7% 9.9% $21.119.077 $721.801.279 $742.338.066 0.9723349945566121 render (RENDER) 7d chart
81 ALGO
Algorand
ALGO
Mua
$0,07748 0.4% 1.0% 7.8% 8.8% $19.999.600 $694.628.061 $694.628.061 1.0 algorand (ALGO) 7d chart
84 ATOM
Cosmos Hub
ATOM
Mua
$1,28 0.1% 0.9% 12.4% 16.4% $19.283.256 $666.062.584 $666.071.673 0.9999863533048544 cosmos hub (ATOM) 7d chart
102 INJ
Injective
INJ
Mua
$4,72 0.5% 1.5% 9.3% 1.8% $55.056.894 $471.811.216 $471.811.216 1.0 injective (INJ) 7d chart
118 CRV
Curve DAO
CRV
Mua
$0,2096 0.8% 0.1% 1.2% 9.9% $24.002.080 $323.375.232 $504.120.629 0.641463993212304 curve dao (CRV) 7d chart
124 LDO
Lido DAO
LDO
Mua
$0,3604 1.3% 0.9% 10.1% 44.1% $24.029.763 $301.541.944 $360.539.844 0.8363623277060835 lido dao (LDO) 7d chart
140 BONK
Bonk
BONK
Mua
$0.052930 0.5% 0.4% 0.3% 31.2% $30.696.597 $257.901.426 $257.901.426 1.0 bonk (BONK) 7d chart
144 STX
Stacks
STX
Mua
$0,1343 0.8% 0.6% 20.0% 18.5% $6.593.279 $248.298.336 $248.298.466 0.9999994742859003 stacks (STX) 7d chart
151 XTZ
Tezos
XTZ
Mua
$0,2066 0.3% 0.7% 8.6% 3.1% $6.634.211 $225.667.733 $229.796.669 0.9820322173944158 tezos (XTZ) 7d chart
153 IMX
Immutable
IMX
Mua
$0,1095 0.2% 2.2% 14.0% 8.6% $7.592.067 $218.922.153 $218.922.153 1.0 immutable (IMX) 7d chart
157 JASMY
JasmyCoin
JASMY
Mua
$0,004305 0.6% 1.1% 3.8% 2.2% $9.820.879 $212.953.704 $215.344.024 0.9888999935518055 jasmycoin (JASMY) 7d chart
189 GRT
The Graph
GRT
Mua
$0,01496 0.0% 1.7% 8.2% 16.4% $10.208.547 $161.285.209 $161.291.110 0.9999634121334388 the graph (GRT) 7d chart
206 AXS
Axie Infinity
AXS
Mua
$0,8237 0.5% 1.0% 10.3% 18.0% $10.334.932 $143.555.340 $222.486.795 0.6452308333383112 axie infinity (AXS) 7d chart
212 APE
ApeCoin
APE
Mua
$0,1366 1.3% 6.5% 4.6% 6.0% $14.379.808 $136.630.806 $136.630.806 1.0 apecoin (APE) 7d chart
213 CHZ
Chiliz
CHZ
Mua
$0,01278 0.5% 5.6% 13.3% 31.0% $25.825.326 $135.237.220 $135.237.220 1.0 chiliz (CHZ) 7d chart
220 MANA
Decentraland
MANA
Mua
$0,06627 1.0% 0.8% 4.5% 4.5% $9.302.361 $129.803.399 $145.364.930 0.892948522886518 decentraland (MANA) 7d chart
231 SNX
Synthetix
SNX
Mua
$0,2127 0.5% 2.1% 3.1% 1.8% $14.697.453 $123.569.050 $123.659.152 0.9992713621930983 synthetix (SNX) 7d chart
232 SAND
The Sandbox
SAND
Mua
$0,04108 0.7% 0.1% 14.3% 13.3% $8.374.772 $123.261.083 $123.261.083 1.0 the sandbox (SAND) 7d chart
243 1INCH
1INCH
1INCH
Mua
$0,08356 0.5% 3.0% 2.5% 23.9% $7.428.721 $117.494.923 $125.388.196 0.9370493104868762 1inch (1INCH) 7d chart
299 EGLD
MultiversX
EGLD
Mua
$2,73 0.1% 0.8% 11.5% 1.6% $4.043.865 $83.094.537 $83.094.537 1.0 multiversx (EGLD) 7d chart
362 LPT
Livepeer
LPT
Mua
$1,31 0.0% 3.8% 9.9% 16.5% $8.441.397 $64.958.833 $64.958.833 1.0 livepeer (LPT) 7d chart
406 MINA
Mina Protocol
MINA
$0,04224 0.7% 0.1% 8.2% 9.6% $3.092.596 $54.632.969 $54.632.969 1.0 mina protocol (MINA) 7d chart
407 KSM
Kusama
KSM
Mua
$2,93 0.3% 1.2% 8.5% 3.0% $3.210.555 $54.529.653 $54.529.653 1.0 kusama (KSM) 7d chart
490 ROSE
Oasis
ROSE
Mua
$0,005267 0.4% 0.6% 3.4% 8.3% $3.255.075 $41.844.045 $52.780.020 0.7928008504999999 oasis (ROSE) 7d chart
504 BLUR
Blur
BLUR
$0,01418 0.6% 0.7% 8.9% 3.0% $6.461.849 $40.469.153 $42.537.612 0.951373410388128 blur (BLUR) 7d chart
598 HNT
Helium
HNT
Mua
$0,1822 0.2% 0.2% 10.4% 28.4% $5.214.396 $33.092.610 $33.092.610 0.9999999999999999 helium (HNT) 7d chart
EOS
EOS
EOS
$0,06035 0.5% 1.7% 8.3% 1.7% $9.172,81 - $126.740.200 eos (EOS) 7d chart
MKR
Maker
MKR
$1.318,42 0.5% 0.1% 9.3% 5.3% $27.076,33 - $116.713.142 maker (MKR) 7d chart
MATIC
MATIC (migrated to POL)
MATIC
$0,1262 - - - - $0,1468 - $1.261.558.705 matic (migrated to pol) (MATIC) 7d chart
Hiển thị 1 đến 49 trong số 49 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Coinbase 50 Index hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Coinbase 50 Index hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Coinbase 50 Index hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.