Tiền ảo: 21.165
Sàn giao dịch: 1.496
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,69T $ 2.0%
Lưu lượng 24 giờ: 52,708B $
Gas: 0.073 GWEI
Nâng cấp lên gói Premium
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Coinbase 50 Index hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Coinbase 50 Index hôm nay là $0, thay đổi 0.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$0,00
Vốn hóa 0.0%
$0,00
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Filters
Quick Filters - try these out! Quick Filters
Market Cap
to
Fully Diluted Valuation
to
Market Cap / FDV
to
24h Volume
to
24h Price Changes
to
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
1 BTC
Bitcoin
BTC
Mua
$77.108,09 0.5% 0.2% 3.3% 23.4% $15.764.945.609 $1.548.659.239.066 $1.548.668.183.850 0.9999942242086517 bitcoin (BTC) 7d chart
2 ETH
Ethereum
ETH
Mua
$2.487,99 0.6% 2.0% 0.1% 33.5% $8.686.864.839 $303.685.281.498 $303.685.281.498 1.0 ethereum (ETH) 7d chart
5 XRP
XRP
XRP
Mua
$1,35 0.7% 1.3% 4.7% 34.9% $958.137.072 $84.761.053.808 $134.780.426.253 0.6288825177719755 xrp (XRP) 7d chart
7 SOL
Solana
SOL
Mua
$100,37 0.6% 1.3% 6.0% 33.7% $1.883.293.263 $58.904.170.963 $63.651.518.539 0.92541658572211 solana (SOL) 7d chart
9 ZEC
Zcash
ZEC
Mua
$1.089,60 0.4% 4.7% 7.3% 126.9% $1.198.130.518 $18.443.456.214 $18.443.541.321 0.9999953855080855 zcash (ZEC) 7d chart
11 DOGE
Dogecoin
DOGE
Mua
$0,08363 0.4% 1.4% 6.6% 20.8% $344.915.025 $13.038.990.663 $13.039.025.791 0.9999973059587332 dogecoin (DOGE) 7d chart
16 LINK
Chainlink
LINK
Mua
$11,29 0.1% 2.1% 8.2% 28.2% $221.184.298 $8.445.994.978 $11.289.928.234 0.748099970424884 chainlink (LINK) 7d chart
18 ADA
Cardano
ADA
Mua
$0,2066 0.4% 0.4% 5.4% 15.6% $212.765.734 $7.753.919.885 $9.300.555.640 0.8337050155594785 cardano (ADA) 7d chart
19 XLM
Stellar
XLM
Mua
$0,1792 0.1% 0.7% 3.5% 12.5% $78.850.840 $6.241.156.986 $8.958.807.768 0.6966503967383944 stellar (XLM) 7d chart
22 BCH
Bitcoin Cash
BCH
Mua
$224,46 0.1% 2.4% 13.0% 11.0% $142.321.011 $4.509.978.281 $4.510.047.036 0.9999847552698924 bitcoin cash (BCH) 7d chart
24 LTC
Litecoin
LTC
Mua
$54,15 1.1% 0.8% 0.6% 22.9% $186.676.394 $4.199.038.742 $4.199.188.896 0.9999642423097893 litecoin (LTC) 7d chart
25 UNI
Uniswap
UNI
Mua
$6,27 0.4% 1.3% 10.0% 94.6% $397.375.202 $3.909.844.813 $5.586.477.295 0.6998766140600089 uniswap (UNI) 7d chart
30 AVAX
Avalanche
AVAX
Mua
$7,38 0.5% 0.4% 3.6% 16.0% $158.805.023 $3.265.245.766 $3.462.036.822 0.9431574342177086 avalanche (AVAX) 7d chart
31 SHIB
Shiba Inu
SHIB
Mua
$0.055215 0.2% 1.4% 4.0% 15.5% $53.456.281 $3.073.187.096 $3.074.526.752 0.9995642722899171 shiba inu (SHIB) 7d chart
32 NEAR
NEAR Protocol
NEAR
Mua
$2,30 0.3% 2.0% 6.4% 45.4% $231.320.969 $3.004.392.055 $3.004.392.069 0.9999999954065782 near protocol (NEAR) 7d chart
45 AAVE
Aave
AAVE
Mua
$126,17 0.3% 0.5% 6.4% 47.6% $181.410.517 $1.946.639.190 $2.018.863.728 0.9642251542870526 aave (AAVE) 7d chart
50 DOT
Polkadot
DOT
Mua
$1,02 1.0% 1.4% 4.9% 34.5% $107.699.296 $1.733.292.549 $1.733.300.170 0.9999956029038642 polkadot (DOT) 7d chart
55 ICP
Internet Computer
ICP
Mua
$2,73 1.4% 1.0% 1.4% 25.4% $29.223.267 $1.519.958.020 $1.519.958.307 0.9999998111491938 internet computer (ICP) 7d chart
67 ETC
Ethereum Classic
ETC
Mua
$7,61 1.1% 1.5% 1.3% 24.5% $42.490.678 $1.203.883.922 $1.203.870.634 1.0000110377098264 ethereum classic (ETC) 7d chart
76 QNT
Quant
QNT
Mua
$64,00 0.3% 0.3% 2.4% 9.8% $4.388.776 $930.958.136 $935.331.028 0.9953247651910715 quant (QNT) 7d chart
80 ATOM
Cosmos Hub
ATOM
Mua
$1,60 0.2% 1.7% 1.6% 5.3% $37.867.883 $848.608.733 $848.621.326 0.9999851606613386 cosmos hub (ATOM) 7d chart
81 ALGO
Algorand
ALGO
Mua
$0,09330 0.1% 0.6% 1.7% 18.0% $29.321.804 $843.434.958 $843.488.585 0.9999364224942738 algorand (ALGO) 7d chart
88 RENDER
Render
RENDER
Mua
$1,38 0.3% 0.5% 8.7% 10.2% $27.354.664 $718.426.676 $738.867.285 0.9723352092244762 render (RENDER) 7d chart
95 INJ
Injective
INJ
Mua
$6,12 2.6% 4.2% 21.1% 40.0% $82.600.857 $612.306.501 $612.306.501 1.0 injective (INJ) 7d chart
100 CRV
Curve DAO
CRV
Mua
$0,3540 0.2% 5.5% 4.3% 42.1% $56.207.344 $550.525.096 $854.935.975 0.6439372211047847 curve dao (CRV) 7d chart
105 STX
Stacks
STX
Mua
$0,2717 0.6% 1.0% 2.1% 123.2% $20.027.466 $507.201.581 $507.202.744 0.9999977065769697 stacks (STX) 7d chart
135 LDO
Lido DAO
LDO
Mua
$0,3696 0.3% 1.7% 11.0% 26.7% $29.911.995 $308.394.083 $369.709.997 0.8341513228543006 lido dao (LDO) 7d chart
137 XTZ
Tezos
XTZ
Mua
$0,2803 1.3% 11.1% 18.1% 44.3% $19.609.016 $307.434.894 $313.039.349 0.982096645616201 tezos (XTZ) 7d chart
152 BONK
Bonk
BONK
Mua
$0.052754 0.2% 1.8% 19.8% 18.2% $18.481.154 $242.220.248 $242.220.248 1.0 bonk (BONK) 7d chart
172 GRT
The Graph
GRT
Mua
$0,01863 0.2% 2.9% 5.3% 40.1% $9.426.570 $203.554.662 $216.050.647 0.9421617782854147 the graph (GRT) 7d chart
178 JASMY
JasmyCoin
JASMY
Mua
$0,003955 0.3% 1.8% 8.9% 1.3% $8.580.172 $195.536.417 $197.731.235 0.9888999935518054 jasmycoin (JASMY) 7d chart
194 AXS
Axie Infinity
AXS
Mua
$0,9513 0.0% 2.0% 0.1% 9.3% $11.940.998 $165.820.645 $256.678.918 0.6460236259309038 axie infinity (AXS) 7d chart
205 CHZ
Chiliz
CHZ
Mua
$0,01530 1.3% 7.0% 9.8% 25.7% $32.574.715 $160.963.061 $160.963.061 1.0 chiliz (CHZ) 7d chart
212 MANA
Decentraland
MANA
Mua
$0,07662 0.1% 4.9% 1.1% 21.4% $12.139.658 $150.007.833 $167.996.097 0.892924515000184 decentraland (MANA) 7d chart
222 APE
ApeCoin
APE
Mua
$0,1362 0.4% 0.1% 5.3% 12.1% $7.117.173 $136.139.767 $136.139.767 1.0 apecoin (APE) 7d chart
228 1INCH
1INCH
1INCH
Mua
$0,09176 0.4% 0.3% 3.5% 11.7% $8.167.912 $129.018.458 $137.685.879 0.9370493104868763 1inch (1INCH) 7d chart
230 EGLD
MultiversX
EGLD
Mua
$4,14 0.8% 6.8% 8.0% 61.5% $5.789.704 $127.505.739 $127.505.739 1.0 multiversx (EGLD) 7d chart
231 MINA
Mina Protocol
MINA
$0,09835 2.7% 10.7% 28.9% 151.7% $13.889.270 $127.358.186 $127.358.186 1.0 mina protocol (MINA) 7d chart
234 SNX
Synthetix
SNX
Mua
$0,2182 0.3% 3.6% 4.5% 12.3% $6.660.395 $126.756.370 $126.848.797 0.9992713621930983 synthetix (SNX) 7d chart
253 IMX
Immutable
IMX
Mua
$0,1245 0.8% 1.9% 6.5% 16.6% $5.357.698 $109.514.646 $249.046.336 0.439736024559907 immutable (IMX) 7d chart
258 SAND
The Sandbox
SAND
Mua
$0,03614 0.5% 0.0% 9.0% 7.4% $16.692.502 $106.171.832 $108.425.651 0.979213234124441 the sandbox (SAND) 7d chart
297 HNT
Helium
HNT
Mua
$0,4642 0.9% 6.3% 19.2% 175.2% $3.670.112 $88.008.019 $88.008.019 0.9999999999999997 helium (HNT) 7d chart
346 KSM
Kusama
KSM
Mua
$3,84 0.1% 1.8% 0.7% 36.0% $2.502.865 $72.332.649 $72.335.350 0.99996266205282 kusama (KSM) 7d chart
358 LPT
Livepeer
LPT
Mua
$1,41 0.1% 2.8% 3.0% 18.8% $5.519.899 $70.005.031 $70.005.031 1.0 livepeer (LPT) 7d chart
424 ROSE
Oasis
ROSE
Mua
$0,006816 0.0% 2.7% 3.9% 29.4% $1.776.026 $54.801.899 $68.160.678 0.8040104720999999 oasis (ROSE) 7d chart
430 BLUR
Blur
BLUR
$0,01873 4.3% 9.6% 6.9% 44.0% $28.180.382 $54.052.948 $56.165.735 0.9623829776445966 blur (BLUR) 7d chart
EOS
EOS
EOS
$0,08253 1.7% 4.9% 2.8% 34.0% $41.765,38 - $173.315.251 eos (EOS) 7d chart
MKR
Maker
MKR
$1.436,44 0.3% 3.3% 12.9% 18.1% $51.962,90 - $122.494.615 maker (MKR) 7d chart
MATIC
MATIC (migrated to POL)
MATIC
$0,1262 - - - - $0,1468 - $1.261.558.705 matic (migrated to pol) (MATIC) 7d chart
Hiển thị 1 đến 49 trong số 49 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Coinbase 50 Index hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Coinbase 50 Index hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Coinbase 50 Index hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.