Tiền ảo: 18.453
Sàn giao dịch: 1.492
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,275T $ 1.5%
Lưu lượng 24 giờ: 49,404B $
Gas: 0.085 GWEI
Xóa quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Coinbase 50 Index hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Coinbase 50 Index hôm nay là $0, thay đổi 0.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$0,00
Vốn hóa 0.0%
$0,00
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
1 BTC
Bitcoin
BTC
Mua
$64.112,55 0.1% 0.9% 0.3% 0.8% $21.394.566.192 $1.286.852.244.364 $1.286.852.244.364 1.0 bitcoin (BTC) 7d chart
2 ETH
Ethereum
ETH
Mua
$1.895,24 0.2% 0.3% 1.3% 1.5% $6.197.934.110 $228.727.154.624 $228.727.154.624 1.0 ethereum (ETH) 7d chart
6 XRP
XRP
XRP
Mua
$0,9934 0.1% 0.9% 1.0% 9.2% $879.163.055 $62.259.979.764 $99.320.474.102 0.6268594700819499 xrp (XRP) 7d chart
7 SOL
Solana
SOL
Mua
$75,93 0.2% 0.3% 0.3% 0.1% $1.327.405.813 $44.265.504.216 $48.023.981.980 0.9217374817917408 solana (SOL) 7d chart
10 DOGE
Dogecoin
DOGE
Mua
$0,06972 0.1% 0.8% 0.4% 3.6% $272.500.704 $10.844.808.672 $11.940.311.047 0.9082517724742774 dogecoin (DOGE) 7d chart
14 ZEC
Zcash
ZEC
Mua
$505,12 0.6% 1.7% 3.3% 9.4% $192.926.364 $8.524.755.909 $8.526.825.024 0.9997573404312685 zcash (ZEC) 7d chart
16 LINK
Chainlink
LINK
Mua
$9,41 0.1% 0.5% 11.7% 12.8% $235.561.929 $7.037.380.592 $9.407.005.574 0.7480999704248839 chainlink (LINK) 7d chart
18 ADA
Cardano
ADA
Mua
$0,1728 0.1% 2.2% 8.2% 4.3% $193.607.936 $6.477.722.968 $7.776.151.011 0.8330243277289422 cardano (ADA) 7d chart
19 XLM
Stellar
XLM
Mua
$0,1535 0.4% 3.0% 4.3% 17.5% $88.914.361 $5.305.983.821 $7.680.623.348 0.690827238898025 stellar (XLM) 7d chart
21 BCH
Bitcoin Cash
BCH
Mua
$203,60 0.0% 0.8% 5.1% 6.7% $134.714.243 $4.087.830.189 $4.087.835.915 0.9999985991271556 bitcoin cash (BCH) 7d chart
27 LTC
Litecoin
LTC
Mua
$44,46 0.1% 0.8% 1.2% 4.9% $147.737.865 $3.445.626.606 $3.445.761.918 0.9999607308644021 litecoin (LTC) 7d chart
32 AVAX
Avalanche
AVAX
Mua
$6,30 0.6% 1.0% 2.7% 4.1% $140.760.153 $2.720.805.048 $2.920.367.444 0.9316653126946594 avalanche (AVAX) 7d chart
35 SHIB
Shiba Inu
SHIB
Mua
$0.054387 0.1% 1.1% 2.4% 5.6% $55.332.964 $2.585.242.184 $4.387.344.436 0.5892498803491174 shiba inu (SHIB) 7d chart
38 NEAR
NEAR Protocol
NEAR
Mua
$1,62 1.1% 0.9% 1.8% 15.8% $118.289.950 $2.115.284.440 $2.115.284.448 0.9999999961653474 near protocol (NEAR) 7d chart
40 UNI
Uniswap
UNI
Mua
$3,25 0.3% 0.4% 17.5% 8.4% $126.247.755 $2.026.152.116 $2.894.030.147 0.7001143778555363 uniswap (UNI) 7d chart
52 AAVE
Aave
AAVE
Mua
$88,25 0.4% 2.4% 0.2% 2.2% $151.582.012 $1.360.960.408 $1.411.881.683 0.963933752007565 aave (AAVE) 7d chart
56 ICP
Internet Computer
ICP
Mua
$2,27 0.0% 1.7% 3.1% 4.9% $26.856.087 $1.259.694.541 $1.259.694.541 1.0 internet computer (ICP) 7d chart
58 DOT
Polkadot
DOT
Mua
$0,7347 0.5% 3.7% 8.6% 12.2% $61.881.892 $1.248.080.109 $1.248.083.109 0.9999975958954155 polkadot (DOT) 7d chart
69 ETC
Ethereum Classic
ETC
Mua
$6,03 0.2% 2.9% 5.7% 13.7% $26.789.735 $952.065.692 $952.068.424 0.9999971312710497 ethereum classic (ETC) 7d chart
75 QNT
Quant
QNT
Mua
$55,81 0.3% 0.3% 3.4% 13.7% $19.294.384 $811.420.666 $815.232.068 0.9953247651910714 quant (QNT) 7d chart
78 ATOM
Cosmos Hub
ATOM
Mua
$1,39 0.1% 4.1% 0.2% 6.5% $26.213.812 $728.987.154 $728.995.163 0.9999890138223977 cosmos hub (ATOM) 7d chart
84 ALGO
Algorand
ALGO
Mua
$0,07733 0.1% 2.0% 5.1% 6.5% $15.559.248 $697.900.268 $697.909.599 0.9999866300185741 algorand (ALGO) 7d chart
87 RENDER
Render
RENDER
Mua
$1,26 0.5% 0.5% 0.2% 15.0% $17.598.982 $653.897.778 $672.502.565 0.9723349945566122 render (RENDER) 7d chart
104 INJ
Injective
INJ
Mua
$4,01 0.9% 3.4% 10.3% 21.3% $50.953.765 $401.280.832 $401.280.832 1.0 injective (INJ) 7d chart
107 CRV
Curve DAO
CRV
Mua
$0,2453 0.7% 1.8% 7.1% 14.7% $31.724.891 $379.860.335 $591.271.661 0.6424463744735037 curve dao (CRV) 7d chart
135 LDO
Lido DAO
LDO
Mua
$0,3014 0.1% 1.5% 1.9% 15.5% $25.252.892 $251.972.662 $301.294.780 0.8362994606643007 lido dao (LDO) 7d chart
142 XTZ
Tezos
XTZ
Mua
$0,2042 0.1% 2.9% 3.0% 9.8% $7.487.061 $223.404.687 $227.485.914 0.982059428737635 tezos (XTZ) 7d chart
143 STX
Stacks
STX
Mua
$0,1175 1.6% 3.2% 10.0% 28.7% $6.116.334 $218.451.768 $218.452.019 0.9999988491011919 stacks (STX) 7d chart
156 BONK
Bonk
BONK
Mua
$0.052283 0.2% 2.6% 3.7% 19.1% $17.826.194 $200.870.268 $200.870.268 0.9999999999999963 bonk (BONK) 7d chart
169 JASMY
JasmyCoin
JASMY
Mua
$0,003570 0.5% 4.9% 9.9% 25.1% $6.054.462 $176.540.863 $178.522.464 0.9888999935518055 jasmycoin (JASMY) 7d chart
190 AXS
Axie Infinity
AXS
Mua
$0,8403 0.3% 3.0% 6.9% 9.6% $12.987.463 $146.556.120 $226.858.763 0.6460236259309037 axie infinity (AXS) 7d chart
194 GRT
The Graph
GRT
Mua
$0,01320 0.1% 2.1% 6.5% 21.8% $16.829.938 $144.394.379 $153.258.583 0.9421617782854146 the graph (GRT) 7d chart
209 CHZ
Chiliz
CHZ
Mua
$0,01189 0.1% 3.6% 8.0% 23.0% $18.298.113 $124.807.937 $124.807.937 1.0 chiliz (CHZ) 7d chart
212 APE
ApeCoin
APE
Mua
$0,1228 0.1% 1.2% 6.2% 16.1% $8.655.349 $122.832.564 $122.832.564 1.0 apecoin (APE) 7d chart
214 MANA
Decentraland
MANA
Mua
$0,06264 0.1% 1.9% 5.0% 10.0% $6.518.854 $122.655.554 $137.361.065 0.8929426572124988 decentraland (MANA) 7d chart
222 1INCH
1INCH
1INCH
Mua
$0,08262 0.0% 0.0% 0.4% 13.8% $12.890.910 $116.128.300 $123.929.764 0.9370493104868763 1inch (1INCH) 7d chart
225 SAND
The Sandbox
SAND
Mua
$0,03866 0.4% 3.8% 5.6% 18.9% $9.716.551 $113.573.892 $115.984.841 0.9792132341244408 the sandbox (SAND) 7d chart
229 SNX
Synthetix
SNX
Mua
$0,1935 0.0% 2.9% 7.5% 12.6% $7.125.958 $112.443.599 $112.525.589 0.9992713621930983 synthetix (SNX) 7d chart
261 IMX
Immutable
IMX
Mua
$0,1015 0.3% 6.7% 9.4% 19.9% $10.449.449 $89.276.127 $203.022.091 0.43973602455990696 immutable (IMX) 7d chart
278 EGLD
MultiversX
EGLD
Mua
$2,74 0.3% 3.9% 0.3% 14.4% $4.599.806 $83.889.132 $83.889.132 1.0 multiversx (EGLD) 7d chart
371 LPT
Livepeer
LPT
Mua
$1,18 0.4% 0.7% 5.7% 20.4% $5.576.564 $58.615.020 $58.615.020 1.0 livepeer (LPT) 7d chart
399 KSM
Kusama
KSM
Mua
$2,83 0.1% 2.8% 6.0% 10.9% $4.522.753 $52.949.863 $52.950.270 0.9999923147794044 kusama (KSM) 7d chart
415 MINA
Mina Protocol
MINA
$0,03890 0.1% 1.7% 2.5% 12.9% $1.906.780 $50.339.202 $50.339.202 1.0 mina protocol (MINA) 7d chart
475 ROSE
Oasis
ROSE
Mua
$0,005235 0.1% 1.7% 9.5% 3.9% $1.217.079 $41.514.937 $52.353.445 0.7929743144 oasis (ROSE) 7d chart
515 BLUR
Blur
BLUR
$0,01293 0.1% 1.5% 4.3% 18.5% $4.823.211 $37.077.696 $38.784.047 0.9560037850551751 blur (BLUR) 7d chart
593 HNT
Helium
HNT
Mua
$0,1684 0.3% 0.4% 8.0% 16.7% $2.589.185 $31.013.468 $31.013.464 1.0000001064079687 helium (HNT) 7d chart
EOS
EOS
EOS
$0,05923 0.9% 4.0% 8.2% 13.8% $10.181,68 - $124.386.880 eos (EOS) 7d chart
MKR
Maker
MKR
$1.257,55 0.7% 2.0% 3.1% 10.7% $581.915 - $110.553.085 maker (MKR) 7d chart
MATIC
MATIC (migrated to POL)
MATIC
$0,1262 - - - - $0,1468 - $1.261.558.705 matic (migrated to pol) (MATIC) 7d chart
Hiển thị 1 đến 49 trong số 49 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Coinbase 50 Index hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Coinbase 50 Index hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Coinbase 50 Index hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.