Teck Resources Limited
TECK
#557
Biểu đồ giá Teck Resources Limited (TECK)
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.4% | 6.2% | 1.2% | 6.9% | 9.1% | 38.8% |
Công cụ chuyển đổi TECK
Giá lịch sử của Teck Resources Limited
| Phạm vi trong 24g | $59,91 – $61,60 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $59,05 – $64,44 |
| Dải 52 tuần | $33,21 – $72,52 |
Thống kê cổ phiếu
| Giá trị vốn hóa thị trường | 29,189B $ |
|---|
Thống kê được token hóa
| Giá | - |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường | - |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | - |
| Khối lượng Perps 24h | - |
| Hợp đồng mở Perps 24h | - |
| Tỷ lệ tài trợ Perps 8h | - |
| Nhà phát hành | |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | RTECK |
Thông tin
| Trang web |
teck.com
|
|---|---|
| Lĩnh vực |
Materials
|
| Ngành |
Diversified Metals & Mining
|
| Loại tài sản | Cổ phiếu |
| Quốc gia | 🇺🇸 United States |
Teck Resources Limited(TECK) có hiệu suất như thế nào?
Teck Resources Limited (TECK) giảm 6.2% hôm nay, giao dịch ở mức $59,79 với phạm vi hàng ngày từ $59,91 đến $61,60. Trong năm qua, Teck Resources Limited đạt mức cao nhất trong 52 tuần là $72,52 và mức thấp nhất là $33,21, và tăng 24.6% từ đầu năm đến nay.
Giá trị vốn hóa thị trường của Teck Resources Limited (TECK) là bao nhiêu?
Teck Resources Limited (TECK) có vốn hóa là $29,19B. Để xem TECK so sánh với các cổ phiếu khác, hãy xem danh sách các cổ phiếu được xếp hạng theo vốn hóa của CoinGecko.
Các nhà phát hành khác nhau của Teck Resources Limited (TECK) được token hóa là ai?
Reality là nhà phát hành duy nhất của Teck Resources Limited được token hóa trên CoinGecko. Token của họ, RTECK, có vốn hóa là -.
Tôi có thể mua Teck Resources Limited được token hóa (TECK) ở đâu?
Teck Resources Limited (TECK) được token hóa hiện không có sẵn để giao dịch trên bất kỳ sàn giao dịch nào được niêm yết trên CoinGecko. Hãy kiểm tra lại sau – thông tin sẽ được cập nhật khi hoạt động giao dịch được khôi phục.
Teck Resources Limited Derivatives
| # | Sàn giao dịch | Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
TECK/USDT
|
60,35 $ | 5.1% | 60,04 $ | -0,596% | - | 0,0010% | 908.914 $ | 283.781,92 $ | 100,00% |
Gần đây
|
|
Reality