Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Aave YFI
AYFI / VND
₫58.999.849
0.4%
Giá được lấy từ hợp đồng
0,02791 BTC
0.9%
0,9521 ETH
1.4%
$2.273,17
Phạm vi trong 24g
$2.301,86
Chuyển đổi Aave YFI sang Vietnamese đồng (AYFI sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Aave YFI (AYFI) sang VND là 58.999.849 ₫.
AYFI
VND
1 AYFI = 58.999.849 ₫
Biểu đồ AYFI sang VND
Aave YFI (AYFI) hôm nay có giá trị là 58.999.849 ₫, đó là một 0.1% tăng từ một giờ trước và 0.6% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của AYFI ngày hôm nay là 0.5% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Aave YFI được giao dịch là 0,000000000000000000 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 0.6% | 0.5% | 0.2% | 3.6% | 51.4% |
Số liệu thống kê về Aave YFI
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫2,039B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫0,00 |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | 34 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Aave YFIcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Aave YFI (AYFI) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫58.999.849.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu AYFI?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.000000016949 AYFI.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của AYFI sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Aave YFI theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi AYFI sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ AYFI sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của AYFI/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 AYFI theo VND là ₫995.942.837. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 AYFI/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Aave YFI tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Aave YFI (AYFI) đã tăng giảm lên -3,60 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Aave YFI có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -7,10 %.
AYFI / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Aave YFI (AYFI) sang VND là 58.999.849 ₫ cho mỗi 1 AYFI. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 AYFI lấy 294.999.244 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.000000847460 AYFI, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch AYFI phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Aave YFI (AYFI) sang VND
| AYFI | VND |
|---|---|
| 0.01 AYFI | 589998 VND |
| 0.1 AYFI | 5899985 VND |
| 1 AYFI | 58999849 VND |
| 2 AYFI | 117999698 VND |
| 5 AYFI | 294999244 VND |
| 10 AYFI | 589998488 VND |
| 20 AYFI | 1179996977 VND |
| 50 AYFI | 2949992442 VND |
| 100 AYFI | 5899984885 VND |
| 1000 AYFI | 58999848848 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang AYFI
| VND | AYFI |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000000169492 AYFI |
| 0.1 VND | 0.000000001695 AYFI |
| 1 VND | 0.000000016949 AYFI |
| 2 VND | 0.000000033898 AYFI |
| 5 VND | 0.000000084746 AYFI |
| 10 VND | 0.000000169492 AYFI |
| 20 VND | 0.000000338984 AYFI |
| 50 VND | 0.000000847460 AYFI |
| 100 VND | 0.00000169 AYFI |
| 1000 VND | 0.00001695 AYFI |
Lịch sử giá 7 ngày của Aave YFI (AYFI) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Aave YFI (AYFI) so với VND giao động giữa mức cao 59.360.314 ₫ trên Thứ bảy và mức thấp 58.895.618 ₫ trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của AYFI trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (0 ngày trước) ở 340.284 ₫ (0.6%).
So sánh giá hàng ngày của Aave YFI (AYFI) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Aave YFI (AYFI) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 AYFI sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 23, 2026 | Thứ sáu | 58.999.849 ₫ | 340.284 ₫ | 0.6% |
| Tháng mười 22, 2026 | Thứ năm | 59.166.148 ₫ | 270.530 ₫ | 0.5% |
| Tháng mười 21, 2026 | Thứ tư | 58.895.618 ₫ | -320.509 ₫ | 0.5% |
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 59.216.127 ₫ | 23.523 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 59.192.604 ₫ | -110.257 ₫ | 0.2% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 59.302.861 ₫ | -57.453 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 59.360.314 ₫ | 201.493 ₫ | 0.3% |