Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Akedo
AKE / EUR
#250
€0,004433
112.1%
0.076512 BTC
122.9%
$0,001910
Phạm vi trong 24g
$0,005271
Chuyển đổi Akedo sang Euro (AKE sang EUR)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Akedo (AKE) sang EUR là 0,00443316 €.
AKE
EUR
1 AKE = 0,00443316 €
Cách mua AKE bằng EUR
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch AKE
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua AKE bằng EUR dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng EUR. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua AKE.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp EUR vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua AKE bằng EUR!
-
Chọn Akedo (AKE) và nhập số tiền bằng EUR bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được AKE, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ AKE sang EUR
Akedo (AKE) hôm nay có giá trị là 0,00443316 €, đó là một 0.6% giảm từ một giờ trước và 86.4% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của AKE ngày hôm nay là 73.6% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Akedo được giao dịch là 108.756.632 €.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.6% | 86.4% | 73.6% | 85.1% | 82.5% | 345.9% |
Số liệu thống kê về Akedo
| Giá trị vốn hóa thị trường | €101,127M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.23 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | €443,613M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | €108,757M |
| Cung lưu thông | 22,796B |
| Tổng cung | 100B |
| Tổng lượng cung tối đa | 100B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Akedocó trị giá là bao nhiêu EUR?
- Hiện tại, giá của 1 Akedo (AKE) tính bằng Euro (EUR) là khoảng €0,004433.
-
€1 tôi có thể mua được bao nhiêu AKE?
- Hôm nay, €1 bạn có thể mua được khoảng 225.57 AKE.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của AKE sang EUR bằng cách nào?
- Tính giá của Akedo theo Euro bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi AKE sang EUR của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ AKE sang EUR và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo EUR.
-
Trước đây giá cao nhất của AKE/EUR là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 AKE theo EUR là €0,1278. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 AKE/EUR có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Akedo tính bằng EUR?
- Trong tháng qua, giá của Akedo (AKE) đã tăng giảm lên -82,50 % so với Euro (EUR). Trên thực tế, Akedo có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -12,70 %.
AKE / EUR Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Akedo (AKE) sang EUR là 0,00443316 € cho mỗi 1 AKE. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 AKE lấy 0,02216579 € hoặc 50,00 € lấy 11278.64 AKE, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch AKE phổ biến trong các mức giá EUR tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Akedo (AKE) sang EUR
| AKE | EUR |
|---|---|
| 0.01 AKE | 0.00004433 EUR |
| 0.1 AKE | 0.00044332 EUR |
| 1 AKE | 0.00443316 EUR |
| 2 AKE | 0.00886631 EUR |
| 5 AKE | 0.02216579 EUR |
| 10 AKE | 0.04433157 EUR |
| 20 AKE | 0.088663 EUR |
| 50 AKE | 0.221658 EUR |
| 100 AKE | 0.443316 EUR |
| 1000 AKE | 4.43 EUR |
Chuyển đổi Euro (EUR) sang AKE
| EUR | AKE |
|---|---|
| 0.01 EUR | 2.26 AKE |
| 0.1 EUR | 22.56 AKE |
| 1 EUR | 225.57 AKE |
| 2 EUR | 451.15 AKE |
| 5 EUR | 1127.86 AKE |
| 10 EUR | 2255.73 AKE |
| 20 EUR | 4511.46 AKE |
| 50 EUR | 11278.64 AKE |
| 100 EUR | 22557 AKE |
| 1000 EUR | 225573 AKE |
Lịch sử giá 7 ngày của Akedo (AKE) so với EUR
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Akedo (AKE) so với EUR giao động giữa mức cao 0,00974930 € trên Thứ bảy và mức thấp 0,00197899 € trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của AKE trong EUR có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (0 ngày trước) ở 0,00205480 € (86.4%).
So sánh giá hàng ngày của Akedo (AKE) trong EUR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Akedo (AKE) trong EUR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 AKE sang EUR | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 06, 2026 | Thứ sáu | 0,00443316 € | 0,00205480 € | 86.4% |
| Tháng mười một 05, 2026 | Thứ năm | 0,00197899 € | -0,00022616 € | 10.3% |
| Tháng mười một 04, 2026 | Thứ tư | 0,00220515 € | -0,00135953 € | 38.1% |
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | 0,00356467 € | -0,00105188 € | 22.8% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 0,00461656 € | -0,00322634 € | 41.1% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | 0,00784290 € | -0,00190640 € | 19.6% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | 0,00974930 € | -0,00271244 € | 21.8% |