coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #474
Giá Alien Worlds (TLM)
Alien Worlds (TLM)
zł0,159424 0.6%
0,00000125 BTC -0.9%
0,00001880 ETH 0.9%
54.726 người thích điều này
zł0,150548
Phạm vi 24H
zł0,165613
Vốn hóa thị trường zł198.460.461
KL giao dịch trong 24 giờ zł194.483.212
Định giá pha loãng hoàn toàn zł1.599.877.213
Cung lưu thông 1.240.473.079
Tổng cung 5.135.726.585
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi TLM sang PLN (Alien Worlds sang Polish Zloty)

Tỷ giá hối đoái từ TLM sang PLN hôm nay là 0,159424 zł và đã đã giảm -0.2% từ zł0,159701 kể từ hôm nay.
Alien Worlds (TLM) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -60.7% từ zł0,405653 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.9%
0.6%
0.7%
-35.8%
-60.6%
-78.3%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Alien Worlds ở đâu?

Alien Worlds có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là zł194.483.212. Alien Worlds có thể được giao dịch trên 36 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Alien Worlds (TLM) đến PLN

So sánh giá & các thay đổi của Alien Worlds trong PLN trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TLM sang PLN Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 25, 2022 Wednesday 0,159424 zł -0,00027737 zł -0.2%
May 24, 2022 Tuesday 0,157797 zł -0,01800425 zł -10.2%
May 23, 2022 Monday 0,175801 zł 0,01689257 zł 10.6%
May 22, 2022 Sunday 0,158909 zł 0,01121202 zł 7.6%
May 21, 2022 Saturday 0,147697 zł -0,00767350 zł -4.9%
May 20, 2022 Friday 0,155370 zł 0,01465539 zł 10.4%
May 19, 2022 Thursday 0,140715 zł -0,02222531 zł -13.6%

Chuyển đổi Alien Worlds (TLM) sang PLN

TLM PLN
0.01 0.00159424
0.1 0.01594238
1 0.159424
2 0.318848
5 0.797119
10 1.59
20 3.19
50 7.97
100 15.94
1000 159.42

Chuyển đổi Polish Zloty (PLN) sang TLM

PLN TLM
0.01 0.062726
0.1 0.627259
1 6.27
2 12.55
5 31.36
10 62.73
20 125.45
50 313.63
100 627.26
1000 6272.59