Tiền ảo: 14.909
Sàn giao dịch: 1.153
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,247T $ 0.8%
Lưu lượng 24 giờ: 72,728B $
Gas: 3 GWEI
Không quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
APU logo

Apu Apustaja
APU / BHD

#307
BD0,0001623
6.4%
0.087463 BTC 7.0%
0.061379 ETH 7.1%
$0,0004257 Phạm vi trong 24g $0,0004731

Chuyển đổi Apu Apustaja sang Bahraini Dinar (APU sang BHD)

Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Apu Apustaja (APU) sang BHD là BD0,0001623.
APU
BHD

1 APU = BD0,0001623

Cách mua APU bằng BHD

Hiện

1. Xác định nơi giao dịch APU

2. Chọn sàn giao dịch phù hợp

3. Đăng ký tài khoản

4. Bây giờ bạn đã có thể mua APU bằng BHD!

Biểu đồ APU sang BHD

Apu Apustaja (APU) hôm nay có giá trị là BD0,0001623, đó là một 0.6% giảm từ một giờ trước và 6.4% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của APU ngày hôm nay là 15.6% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Apu Apustaja được giao dịch là BD4.125.365.
Biểu đồ
Tải xuống dưới dạng PNG Tải xuống dưới dạng SVG Tải xuống dưới dạng JPEG Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1g 24g 7ng 14ng 30ng 1n
0.6% 6.3% 15.5% 6.5% 28.0% -
Số liệu thống kê về Apu Apustaja
Giá trị vốn hóa thị trường
BD51.983.167
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
0.95
Định giá pha loãng hoàn toàn
BD54.863.503
Khối lượng giao dịch 24 giờ
BD4.125.365
Cung lưu thông
320.152.902.398
Tổng cung
337.892.257.217
Tổng lượng cung tối đa
420.690.000.000

Câu hỏi thường gặp

1 Apu Apustajacó trị giá là bao nhiêu BHD?

Hiện tại, giá của 1 Apu Apustaja (APU) tính bằng Bahraini Dinar (BHD) là khoảng BD0,0001623.

BD1 tôi có thể mua được bao nhiêu APU?

Hôm nay, BD1 bạn có thể mua được khoảng 6160.31 APU.

Tôi có thể chuyển đổi giá của APU sang BHD bằng cách nào?

Tính giá của APU bằng BHD bằng cách nhập số tiền mong muốn vào công cụ chuyển đổi APU sang BHD của CoinGecko. Để xem chi tiết tình hình biến động giá cũ của APU bằng BHD, bạn có thể tham khảo biểu đồ APU so với BHD.

Trước đây giá cao nhất của APU/BHD là bao nhiêu?

Mức giá cao kỷ lục của 1 APU tính bằng BHD là BD0,0004338, được ghi nhận vào ngày Thg 5 15, 2024 (khoảng 2 tháng). Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 APU/BHD có vượt qua mức giá cao kỷ lục hiện tại hay không.

Đâu là xu hướng giá của Apu Apustaja tính bằng BHD?

Trong tháng qua, giá của Apu Apustaja (APU) đã tăng giảm lên -28,00 % so với Bahraini Dinar (BHD). Trên thực tế, Apu Apustaja có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên -14,30 %.

Lịch sử giá 7 ngày của Apu Apustaja (APU) so với BHD

Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Apu Apustaja (APU) so với BHD giao động giữa mức cao 0,00018334 BD trên Thứ năm và mức thấp 0,00013175 BD trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của APU trong BHD có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (2 ngày trước) ở 0,00002769 BD (18.2%).

So sánh giá hàng ngày của Apu Apustaja (APU) trong BHD và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 APU sang BHD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
Tháng bảy 12, 2024 Thứ sáu 0,00016233 BD -0,00001106 BD 6.4%
Tháng bảy 11, 2024 Thứ năm 0,00018334 BD 0,00000344 BD 1.9%
Tháng bảy 10, 2024 Thứ tư 0,00017991 BD 0,00002769 BD 18.2%
Tháng bảy 09, 2024 Thứ ba 0,00015222 BD 0,00002047 BD 15.5%
Tháng bảy 08, 2024 Thứ hai 0,00013175 BD -0,00002254 BD 14.6%
Tháng bảy 07, 2024 Chủ nhật 0,00015429 BD 0,00001444 BD 10.3%
Tháng bảy 06, 2024 Thứ bảy 0,00013984 BD 0,000000230317 BD 0.2%

APU / BHD Bảng chuyển đổi

Tỷ lệ chuyển đổi từ Apu Apustaja (APU) sang BHD là BD0,0001623 cho mỗi 1 APU. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 APU lấy 0,00081165 BD hoặc 50,00 BD lấy 308016 APU, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch APU phổ biến trong các mức giá BHD tương ứng và ngược lại.

Chuyển đổi Apu Apustaja (APU) sang BHD

APU BHD
0.01 APU 0.00000162 BHD
0.1 APU 0.00001623 BHD
1 APU 0.00016233 BHD
2 APU 0.00032466 BHD
5 APU 0.00081165 BHD
10 APU 0.00162329 BHD
20 APU 0.00324659 BHD
50 APU 0.00811647 BHD
100 APU 0.01623295 BHD
1000 APU 0.162329 BHD

Chuyển đổi Bahraini Dinar (BHD) sang APU

BHD APU
0.01 BHD 61.60 APU
0.1 BHD 616.03 APU
1 BHD 6160.31 APU
2 BHD 12320.62 APU
5 BHD 30802 APU
10 BHD 61603 APU
20 BHD 123206 APU
50 BHD 308016 APU
100 BHD 616031 APU
1000 BHD 6160311 APU

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập để dễ dàng theo dõi tiền ảo bạn yêu thích 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ! Dễ dàng theo dõi tiền ảo yêu thích của bạn với CoinGecko 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng