Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Ariva
ARV / VND
#5413
₫0,04134
10.1%
0.0101942 BTC
8.9%
$0.051443
Phạm vi trong 24g
$0.051738
Chuyển đổi Ariva sang Vietnamese đồng (ARV sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Ariva (ARV) sang VND là 0,04134140 ₫.
ARV
VND
1 ARV = 0,04134140 ₫
Cách mua ARV bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch ARV
-
Bạn có thể mua và bán Ariva (ARV) trên 3 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán ARV sôi động nhất là sàn PancakeSwap V3 (BSC), tiếp theo là sàn PancakeSwap (v2).
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua ARV là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua ARV!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn Ariva (ARV) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ ARV sang VND
Ariva (ARV) hôm nay có giá trị là 0,04134140 ₫, đó là một 0.0% tăng từ một giờ trước và 10.3% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của ARV ngày hôm nay là 6.6% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Ariva được giao dịch là 18.192.389 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 10.3% | 6.6% | 6.0% | 1.8% | 64.4% |
Số liệu thống kê về Ariva
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫2,999B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.77 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫3,871B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫18,192M |
| Cung lưu thông | 72,553B |
| Tổng cung | 93,64B |
| Tổng lượng cung tối đa | 100B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Arivacó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Ariva (ARV) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫0,04134.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu ARV?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 24.19 ARV.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ARV sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Ariva theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ARV sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ARV sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của ARV/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ARV theo VND là ₫32,26. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ARV/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Ariva tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Ariva (ARV) đã tăng giảm lên -1,80 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Ariva có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -2,20 %.
ARV / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Ariva (ARV) sang VND là 0,04134140 ₫ cho mỗi 1 ARV. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ARV lấy 0,206707 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 1209.44 ARV, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ARV phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Ariva (ARV) sang VND
| ARV | VND |
|---|---|
| 0.01 ARV | 0.00041341 VND |
| 0.1 ARV | 0.00413414 VND |
| 1 ARV | 0.04134140 VND |
| 2 ARV | 0.082683 VND |
| 5 ARV | 0.206707 VND |
| 10 ARV | 0.413414 VND |
| 20 ARV | 0.826828 VND |
| 50 ARV | 2.07 VND |
| 100 ARV | 4.13 VND |
| 1000 ARV | 41.34 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang ARV
| VND | ARV |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.241888 ARV |
| 0.1 VND | 2.42 ARV |
| 1 VND | 24.19 ARV |
| 2 VND | 48.38 ARV |
| 5 VND | 120.94 ARV |
| 10 VND | 241.89 ARV |
| 20 VND | 483.78 ARV |
| 50 VND | 1209.44 ARV |
| 100 VND | 2418.88 ARV |
| 1000 VND | 24189 ARV |
Lịch sử giá 7 ngày của Ariva (ARV) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Ariva (ARV) so với VND giao động giữa mức cao 0,04134140 ₫ trên Thứ hai và mức thấp 0,03725200 ₫ trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của ARV trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (0 ngày trước) ở 0,00385601 ₫ (10.3%).
So sánh giá hàng ngày của Ariva (ARV) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Ariva (ARV) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 ARV sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 0,04134140 ₫ | 0,00385601 ₫ | 10.3% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 0,04109086 ₫ | 0,00356216 ₫ | 9.5% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 0,03752870 ₫ | 0,00027670 ₫ | 0.7% |
| Tháng mười 16, 2026 | Thứ sáu | 0,03725200 ₫ | -0,00051728 ₫ | 1.4% |
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | 0,03776928 ₫ | -0,00042142 ₫ | 1.1% |
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | 0,03819069 ₫ | -0,00118735 ₫ | 3.0% |
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | 0,03937804 ₫ | 0,00217168 ₫ | 5.8% |