coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1172
Giá Battle Infinity (IBAT)

Battle Infinity IBAT / PLN

zł0,006766795091 -3.5%
0,00000007 BTC -3.9%
0,00000509 BNB -2.6%
Trên danh sách theo dõi 10.586
zł0,006674077690
Phạm vi 24H
zł0,007095810020
Giá trị vốn hóa thị trường zł22.914.177
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.34
KL giao dịch trong 24 giờ zł367.354
Định giá pha loãng hoàn toàn zł67.741.366
Cung lưu thông 3.382.597.418
Tổng cung 10.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Battle Infinity sang Polish Zloty (IBAT sang PLN)

IBAT
PLN

1 IBAT = zł0,006766795091

Cập nhật lần cuối 10:06AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi IBAT thành PLN

Tỷ giá hối đoái từ IBAT sang PLN hôm nay là 0,00676680 zł và đã đã giảm -4.1% từ zł0,007052580040 kể từ hôm nay.
Battle Infinity (IBAT) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 2.0% từ zł0,006635283001 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
-3.5%
-1.5%
-10.8%
3.2%
N/A

Tôi có thể mua và bán Battle Infinity ở đâu?

Battle Infinity có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là zł367.354. Battle Infinity có thể được giao dịch trên 3 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Battle Infinity (IBAT) đến PLN

So sánh giá & các thay đổi của Battle Infinity trong PLN trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 IBAT sang PLN Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 01, 2023 Thứ tư 0,00676680 zł -0,00028578 zł -4.1%
January 31, 2023 Thứ ba 0,00669655 zł -0,00035734 zł -5.1%
January 30, 2023 Thứ hai 0,00705389 zł 0,00035253 zł 5.3%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,00670136 zł -0,00008062 zł -1.2%
January 28, 2023 Thứ bảy 0,00678198 zł 0,00009714 zł 1.5%
January 27, 2023 Thứ sáu 0,00668484 zł -0,00015881 zł -2.3%
January 26, 2023 Thứ năm 0,00684366 zł -0,00003351 zł -0.5%

Chuyển đổi Battle Infinity (IBAT) sang PLN

IBAT PLN
0.01 IBAT 0.00006767 PLN
0.1 IBAT 0.00067668 PLN
1 IBAT 0.00676680 PLN
2 IBAT 0.01353359 PLN
5 IBAT 0.03383398 PLN
10 IBAT 0.067668 PLN
20 IBAT 0.135336 PLN
50 IBAT 0.338340 PLN
100 IBAT 0.676680 PLN
1000 IBAT 6.77 PLN

Chuyển đổi Polish Zloty (PLN) sang IBAT

PLN IBAT
0.01 PLN 1.48 IBAT
0.1 PLN 14.78 IBAT
1 PLN 147.78 IBAT
2 PLN 295.56 IBAT
5 PLN 738.90 IBAT
10 PLN 1477.80 IBAT
20 PLN 2955.61 IBAT
50 PLN 7389.02 IBAT
100 PLN 14778.04 IBAT
1000 PLN 147780 IBAT

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu