Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
BEM
BEM / VND
#1417
₫732.976
6.5%
0,0003281 BTC
7.3%
$24,08
Phạm vi trong 24g
$35,27
According to GoPlus, the contract creator can make changes to the token contract such as disabling sells, changing fees, minting, transferring tokens etc. Exercise caution.
Chuyển đổi BEM sang Vietnamese đồng (BEM sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 BEM (BEM) sang VND là 732.976 ₫.
BEM
VND
1 BEM = 732.976 ₫
Cách mua BEM bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch BEM
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua BEM bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua BEM.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua BEM bằng VND!
-
Chọn BEM (BEM) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được BEM, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ BEM sang VND
BEM (BEM) hôm nay có giá trị là 732.976 ₫, đó là một 0.5% giảm từ một giờ trước và 5.2% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của BEM ngày hôm nay là 0.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng BEM được giao dịch là 53.674.960.322 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.5% | 5.2% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% |
Số liệu thống kê về BEM
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫212,633B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫212,848B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫53,675B |
| Cung lưu thông | 289.596 |
| Tổng cung | 291.143 |
| Tổng lượng cung tối đa | 21M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 BEMcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 BEM (BEM) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫732.976.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu BEM?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00000136 BEM.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của BEM sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của BEM theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi BEM sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ BEM sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của BEM/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 BEM theo VND là ₫1.042.647. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 BEM/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của BEM tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của BEM (BEM) đã tăng tăng lên 0,00 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, BEM có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 8,00 %.
BEM / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ BEM (BEM) sang VND là 732.976 ₫ cho mỗi 1 BEM. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 BEM lấy 3.664.880 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00006822 BEM, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch BEM phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi BEM (BEM) sang VND
| BEM | VND |
|---|---|
| 0.01 BEM | 7329.76 VND |
| 0.1 BEM | 73298 VND |
| 1 BEM | 732976 VND |
| 2 BEM | 1465952 VND |
| 5 BEM | 3664880 VND |
| 10 BEM | 7329759 VND |
| 20 BEM | 14659518 VND |
| 50 BEM | 36648795 VND |
| 100 BEM | 73297591 VND |
| 1000 BEM | 732975909 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang BEM
| VND | BEM |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000013643 BEM |
| 0.1 VND | 0.000000136430 BEM |
| 1 VND | 0.00000136 BEM |
| 2 VND | 0.00000273 BEM |
| 5 VND | 0.00000682 BEM |
| 10 VND | 0.00001364 BEM |
| 20 VND | 0.00002729 BEM |
| 50 VND | 0.00006822 BEM |
| 100 VND | 0.00013643 BEM |
| 1000 VND | 0.00136430 BEM |
Lịch sử giá 7 ngày của BEM (BEM) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của BEM (BEM) so với VND giao động giữa mức cao 908.217 ₫ trên Thứ bảy và mức thấp 732.976 ₫ trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của BEM trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Chủ nhật (1 ngày trước) ở -84.212 ₫ (9.3%).
So sánh giá hàng ngày của BEM (BEM) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của BEM (BEM) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 BEM sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | 732.976 ₫ | -40.205 ₫ | 5.2% |
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | 824.005 ₫ | -84.212 ₫ | 9.3% |
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 908.217 ₫ | 11.378,31 ₫ | 1.3% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | 896.839 ₫ | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |