Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Irys
IRYS / VND
#538
₫501,04
4.9%
0.062435 BTC
6.9%
$0,01955
Phạm vi trong 24g
$0,02110
Chuyển đổi Irys sang Vietnamese đồng (IRYS sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Irys (IRYS) sang VND là 501,04 ₫.
IRYS
VND
1 IRYS = 501,04 ₫
Cách mua IRYS bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch IRYS
-
Bạn có thể mua và bán Irys (IRYS) trên 27 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Irys sôi động nhất là sàn Coinbase Exchange, tiếp theo là sàn OKX.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua IRYS bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua IRYS.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua IRYS bằng VND!
-
Chọn Irys (IRYS) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được IRYS, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ IRYS sang VND
Irys (IRYS) hôm nay có giá trị là 501,04 ₫, đó là một 1.2% giảm từ một giờ trước và 5.6% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của IRYS ngày hôm nay là 11.7% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Irys được giao dịch là 212.573.723.722 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.2% | 5.6% | 11.7% | 1.5% | 24.1% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Irys
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫1,002T |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.2 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫5,01T |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫212,574B |
| Cung lưu thông | 2B |
| Tổng cung | 10B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Iryscó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Irys (IRYS) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫501,04.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu IRYS?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00199585 IRYS.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của IRYS sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Irys theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi IRYS sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ IRYS sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của IRYS/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 IRYS theo VND là ₫7.647,33. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 IRYS/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Irys tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Irys (IRYS) đã tăng tăng lên 24,10 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Irys có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -9,10 %.
IRYS / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Irys (IRYS) sang VND là 501,04 ₫ cho mỗi 1 IRYS. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 IRYS lấy 2.505,19 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.099793 IRYS, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch IRYS phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Irys (IRYS) sang VND
| IRYS | VND |
|---|---|
| 0.01 IRYS | 5.01 VND |
| 0.1 IRYS | 50.10 VND |
| 1 IRYS | 501.04 VND |
| 2 IRYS | 1002.08 VND |
| 5 IRYS | 2505.19 VND |
| 10 IRYS | 5010.38 VND |
| 20 IRYS | 10020.77 VND |
| 50 IRYS | 25052 VND |
| 100 IRYS | 50104 VND |
| 1000 IRYS | 501038 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang IRYS
| VND | IRYS |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00001996 IRYS |
| 0.1 VND | 0.00019959 IRYS |
| 1 VND | 0.00199585 IRYS |
| 2 VND | 0.00399171 IRYS |
| 5 VND | 0.00997927 IRYS |
| 10 VND | 0.01995855 IRYS |
| 20 VND | 0.03991710 IRYS |
| 50 VND | 0.099793 IRYS |
| 100 VND | 0.199585 IRYS |
| 1000 VND | 2.00 IRYS |
Lịch sử giá 7 ngày của Irys (IRYS) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Irys (IRYS) so với VND giao động giữa mức cao 613,75 ₫ trên Thứ sáu và mức thấp 501,04 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của IRYS trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (6 ngày trước) ở 64,66 ₫ (11.8%).
So sánh giá hàng ngày của Irys (IRYS) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Irys (IRYS) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 IRYS sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 05, 2026 | Thứ năm | 501,04 ₫ | -29,46 ₫ | 5.6% |
| Tháng mười một 04, 2026 | Thứ tư | 535,23 ₫ | -16,01 ₫ | 2.9% |
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | 551,24 ₫ | 35,22 ₫ | 6.8% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 516,02 ₫ | -22,25 ₫ | 4.1% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | 538,27 ₫ | -58,98 ₫ | 9.9% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | 597,25 ₫ | -16,49 ₫ | 2.7% |
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | 613,75 ₫ | 64,66 ₫ | 11.8% |