coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #255
Giá Civic (CVC)
Civic (CVC)
ETH0,00008122 -2.7%
0,00000614 BTC -0.7%
0,00008122 ETH -1.3%
Trên danh sách theo dõi 19.765
ETH0,00008045
Phạm vi 24H
ETH0,00008345
Vốn hóa thị trường ETH64.979,84160418
KL giao dịch trong 24 giờ ETH2.341,61943539
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 802.000.010
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Civic bằng ETH: Chuyển đổi CVC sang ETH

CVC
ETH

1 CVC = ETH0,00008122

Cập nhật lần cuối 01:45PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CVC thành ETH

Tỷ giá hối đoái từ CVC sang ETH hôm nay là 0,00008122 ETH và đã đã giảm -1.3% từ ETH0,00008230 kể từ hôm nay.
Civic (CVC) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 5.2% từ ETH0,00007722 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.9%
-2.7%
0.3%
12.9%
-15.1%
-81.8%

Tôi có thể mua và bán Civic ở đâu?

Civic có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ETH2.341,61943539. Civic có thể được giao dịch trên 100 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Civic (CVC) đến ETH

So sánh giá & các thay đổi của Civic trong ETH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CVC sang ETH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 02, 2022 Thứ sáu 0,00008122 ETH -0,00000109 ETH -1.3%
December 01, 2022 Thứ năm 0,00008280 ETH -0,00000198 ETH -2.3%
November 30, 2022 Thứ tư 0,00008477 ETH -0,00000425 ETH -4.8%
November 29, 2022 Thứ ba 0,00008902 ETH 0,00000539 ETH 6.4%
November 28, 2022 Thứ hai 0,00008363 ETH 0,00000156 ETH 1.9%
November 27, 2022 Chủ nhật 0,00008206 ETH -0,00000155 ETH -1.8%
November 26, 2022 Thứ bảy 0,00008361 ETH -0,00000215 ETH -2.5%

Chuyển đổi Civic (CVC) sang ETH

CVC ETH
0.01 CVC 0.000000812176 ETH
0.1 CVC 0.00000812 ETH
1 CVC 0.00008122 ETH
2 CVC 0.00016244 ETH
5 CVC 0.00040609 ETH
10 CVC 0.00081218 ETH
20 CVC 0.00162435 ETH
50 CVC 0.00406088 ETH
100 CVC 0.00812176 ETH
1000 CVC 0.08121764 ETH

Chuyển đổi Ether (ETH) sang CVC

ETH CVC
0.01 ETH 123.126 CVC
0.1 ETH 1231 CVC
1 ETH 12313 CVC
2 ETH 24625 CVC
5 ETH 61563 CVC
10 ETH 123126 CVC
20 ETH 246252 CVC
50 ETH 615630 CVC
100 ETH 1231260 CVC
1000 ETH 12312597 CVC