Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Clearpool
CPOOL / BHD
#715
BD0,01027
34.9%
0.063450 BTC
31.9%
-
0.0%
$0,01989
Phạm vi trong 24g
$0,03338
Chuyển đổi Clearpool sang Bahraini Dinar (CPOOL sang BHD)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Clearpool (CPOOL) sang BHD là 0,01027164 BD.
CPOOL
BHD
1 CPOOL = 0,01027164 BD
Cách mua CPOOL bằng BHD
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch CPOOL
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua CPOOL bằng BHD dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng BHD. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua CPOOL.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp BHD vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua CPOOL bằng BHD!
-
Chọn Clearpool (CPOOL) và nhập số tiền bằng BHD bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được CPOOL, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ CPOOL sang BHD
Clearpool (CPOOL) hôm nay có giá trị là 0,01027164 BD, đó là một 0.3% tăng từ một giờ trước và 33.4% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của CPOOL ngày hôm nay là 31.6% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Clearpool được giao dịch là 22.136.914 BD.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 33.4% | 31.6% | 36.8% | 58.9% | 83.5% |
Số liệu thống kê về Clearpool
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
BD10,272M |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1 |
|
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL
Tỷ lệ giá trị vốn hóa thị trường trên tổng giá trị bị khóa của tài sản này. Tỷ lệ hơn 1,0 có nghĩa là giá trị vốn hóa thị trường của nó lớn hơn tổng giá trị bị khóa.
MC/TVL được sử dụng để ước tính giá trị thị trường của giao thức so với số lượng trong tài sản mà nó đã đặt/khóa. |
1.3 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
BD10,272M |
|
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL
Tỷ lệ định giá pha loãng hoàn toàn (FDV) trên tổng giá trị bị khóa (TVL) của tài sản này. Tỷ lệ lớn hơn 1,0 có nghĩa là FDV lớn hơn TVL.
FDV/TVL được sử dụng để ước tính giá trị thị trường được pha loãng hoàn toàn của giao thức so với số tài sản mà nó đã đặt/khóa. |
1.3 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
BD22,137M |
|
Tổng giá trị đã khóa (TVL)
Vốn được gửi vào nền tảng dưới dạng tài sản thế chấp khoản vay hoặc quỹ giao dịch thanh khoản.
Dữ liệu do Defi Llama cung cấp |
- |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
1B |
|
Tổng cung
Số lượng tiền ảo đã được tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi hoạt động). Có thể so sánh với cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng nguồn cung = Nguồn cung trên chuỗi - token đã bị đốt |
1B |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Clearpoolcó trị giá là bao nhiêu BHD?
- Hiện tại, giá của 1 Clearpool (CPOOL) tính bằng Bahraini Dinar (BHD) là khoảng BD0,01027.
-
BD1 tôi có thể mua được bao nhiêu CPOOL?
- Hôm nay, BD1 bạn có thể mua được khoảng 97.36 CPOOL.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của CPOOL sang BHD bằng cách nào?
- Tính giá của Clearpool theo Bahraini Dinar bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi CPOOL sang BHD của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ CPOOL sang BHD và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo BHD.
-
Trước đây giá cao nhất của CPOOL/BHD là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 CPOOL theo BHD là BD0,9620. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 CPOOL/BHD có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Clearpool tính bằng BHD?
- Trong tháng qua, giá của Clearpool (CPOOL) đã tăng tăng lên 58,90 % so với Bahraini Dinar (BHD). Trên thực tế, Clearpool có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 23,90 %.
CPOOL / BHD Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Clearpool (CPOOL) sang BHD là 0,01027164 BD cho mỗi 1 CPOOL. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 CPOOL lấy 0,051358 BD hoặc 50,00 BD lấy 4867.77 CPOOL, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch CPOOL phổ biến trong các mức giá BHD tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Clearpool (CPOOL) sang BHD
| CPOOL | BHD |
|---|---|
| 0.01 CPOOL | 0.00010272 BHD |
| 0.1 CPOOL | 0.00102716 BHD |
| 1 CPOOL | 0.01027164 BHD |
| 2 CPOOL | 0.02054328 BHD |
| 5 CPOOL | 0.051358 BHD |
| 10 CPOOL | 0.102716 BHD |
| 20 CPOOL | 0.205433 BHD |
| 50 CPOOL | 0.513582 BHD |
| 100 CPOOL | 1.027 BHD |
| 1000 CPOOL | 10.27 BHD |
Chuyển đổi Bahraini Dinar (BHD) sang CPOOL
| BHD | CPOOL |
|---|---|
| 0.01 BHD | 0.973554 CPOOL |
| 0.1 BHD | 9.74 CPOOL |
| 1 BHD | 97.36 CPOOL |
| 2 BHD | 194.71 CPOOL |
| 5 BHD | 486.78 CPOOL |
| 10 BHD | 973.55 CPOOL |
| 20 BHD | 1947.11 CPOOL |
| 50 BHD | 4867.77 CPOOL |
| 100 BHD | 9735.54 CPOOL |
| 1000 BHD | 97355 CPOOL |
Lịch sử giá 7 ngày của Clearpool (CPOOL) so với BHD
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Clearpool (CPOOL) so với BHD giao động giữa mức cao 0,01027164 BD trên Thứ hai và mức thấp 0,00751526 BD trên Chủ nhật trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của CPOOL trong BHD có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (0 ngày trước) ở 0,00257176 BD (33.4%).
So sánh giá hàng ngày của Clearpool (CPOOL) trong BHD và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Clearpool (CPOOL) trong BHD và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 CPOOL sang BHD | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng chín 14, 2026 | Thứ hai | 0,01027164 BD | 0,00257176 BD | 33.4% |
| Tháng chín 13, 2026 | Chủ nhật | 0,00751526 BD | -0,00006198 BD | 0.8% |
| Tháng chín 12, 2026 | Thứ bảy | 0,00757725 BD | -0,00010013 BD | 1.3% |
| Tháng chín 11, 2026 | Thứ sáu | 0,00767737 BD | -0,00023976 BD | 3.0% |
| Tháng chín 10, 2026 | Thứ năm | 0,00791714 BD | 0,00007316 BD | 0.9% |
| Tháng chín 09, 2026 | Thứ tư | 0,00784398 BD | -0,00032083 BD | 3.9% |
| Tháng chín 08, 2026 | Thứ ba | 0,00816481 BD | 0,00041563 BD | 5.4% |