Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Drift Protocol
DRIFT / ETH
#738
ETH0,00001822
15.3%
0.065645 BTC
13.8%
$0,03253
Phạm vi trong 24g
$0,04534
Drift Protocol is currently experiencing an active attack, and deposits and withdrawals have been suspended. For more information, kindly refer to their official announcement on X.
Chuyển đổi Drift Protocol sang Ether (DRIFT sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Drift Protocol (DRIFT) sang ETH là ETH0,00001822.
DRIFT
ETH
1 DRIFT = ETH0,00001822
Biểu đồ DRIFT sang ETH
Drift Protocol (DRIFT) hôm nay có giá trị là ETH0,00001822, đó là một 2.7% giảm từ một giờ trước và 15.3% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của DRIFT ngày hôm nay là 43.1% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Drift Protocol được giao dịch là ETH5.298,8748.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Comparison is only available on the Price line chart.
Switch & Compare
Switch & Compare
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.1% | 10.3% | 40.8% | 50.5% | 52.0% | 92.1% |
Số liệu thống kê về Drift Protocol
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH11.151,9066 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.61 |
|
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL
Tỷ lệ giá trị vốn hóa thị trường trên tổng giá trị bị khóa của tài sản này. Tỷ lệ hơn 1,0 có nghĩa là giá trị vốn hóa thị trường của nó lớn hơn tổng giá trị bị khóa.
MC/TVL được sử dụng để ước tính giá trị thị trường của giao thức so với số lượng trong tài sản mà nó đã đặt/khóa. |
3.02 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH18.236,4971 |
|
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL
Tỷ lệ định giá pha loãng hoàn toàn (FDV) trên tổng giá trị bị khóa (TVL) của tài sản này. Tỷ lệ lớn hơn 1,0 có nghĩa là FDV lớn hơn TVL.
FDV/TVL được sử dụng để ước tính giá trị thị trường được pha loãng hoàn toàn của giao thức so với số tài sản mà nó đã đặt/khóa. |
4.94 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH5.298,8748 |
|
Tổng giá trị đã khóa (TVL)
Vốn được gửi vào nền tảng dưới dạng tài sản thế chấp khoản vay hoặc quỹ giao dịch thanh khoản.
Dữ liệu do Defi Llama cung cấp |
- |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
611.515.824
https://data.api.drift.trade/external/token/coingecko/circulating-supply
Nguồn cung lưu thông ước tính
611.515.824
|
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
1.000.000.000 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
1.000.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Drift Protocolcó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Drift Protocol (DRIFT) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,00001822.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu DRIFT?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 54889 DRIFT.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của DRIFT sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Drift Protocol theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi DRIFT sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ DRIFT sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của DRIFT/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 DRIFT theo ETH là ETH0,0008720. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 DRIFT/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Drift Protocol tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Drift Protocol (DRIFT) đã tăng giảm lên -55,90 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Drift Protocol có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 3,50 %.
DRIFT / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Drift Protocol (DRIFT) sang ETH là ETH0,00001822 cho mỗi 1 DRIFT. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 DRIFT lấy 0,00009109 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 2744469 DRIFT, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch DRIFT phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Drift Protocol (DRIFT) sang ETH
| DRIFT | ETH |
|---|---|
| 0.01 DRIFT | 0.000000182185 ETH |
| 0.1 DRIFT | 0.00000182 ETH |
| 1 DRIFT | 0.00001822 ETH |
| 2 DRIFT | 0.00003644 ETH |
| 5 DRIFT | 0.00009109 ETH |
| 10 DRIFT | 0.00018218 ETH |
| 20 DRIFT | 0.00036437 ETH |
| 50 DRIFT | 0.00091092 ETH |
| 100 DRIFT | 0.00182185 ETH |
| 1000 DRIFT | 0.01821846 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang DRIFT
| ETH | DRIFT |
|---|---|
| 0.01 ETH | 548.894 DRIFT |
| 0.1 ETH | 5489 DRIFT |
| 1 ETH | 54889 DRIFT |
| 2 ETH | 109779 DRIFT |
| 5 ETH | 274447 DRIFT |
| 10 ETH | 548894 DRIFT |
| 20 ETH | 1097788 DRIFT |
| 50 ETH | 2744469 DRIFT |
| 100 ETH | 5488938 DRIFT |
| 1000 ETH | 54889380 DRIFT |
Lịch sử giá 7 ngày của Drift Protocol (DRIFT) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Drift Protocol (DRIFT) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00003242 ETH trên Thứ tư và mức thấp 0,00001822 ETH trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của DRIFT trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (4 ngày trước) ở -0,00000891 ETH (27.5%).
So sánh giá hàng ngày của Drift Protocol (DRIFT) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Drift Protocol (DRIFT) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 DRIFT sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tư 06, 2026 | Thứ hai | 0,00001822 ETH | -0,00000328 ETH | 15.3% |
| Tháng tư 05, 2026 | Chủ nhật | 0,00002142 ETH | 0,000000622734 ETH | 3.0% |
| Tháng tư 04, 2026 | Thứ bảy | 0,00002080 ETH | 0,00000158 ETH | 8.2% |
| Tháng tư 03, 2026 | Thứ sáu | 0,00001922 ETH | -0,00000430 ETH | 18.3% |
| Tháng tư 02, 2026 | Thứ năm | 0,00002351 ETH | -0,00000891 ETH | 27.5% |
| Tháng tư 01, 2026 | Thứ tư | 0,00003242 ETH | 0,000000789022 ETH | 2.5% |
| Tháng ba 31, 2026 | Thứ ba | 0,00003163 ETH | -0,000000730755 ETH | 2.3% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai