Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
e-Radix
EXRD / VND
#4241
₫13,75
0.0%
0.086346 BTC
1.4%
0.061962 ETH
0.2%
$0,0005293
Phạm vi trong 24g
$0,0005295
Chuyển đổi e-Radix sang Vietnamese đồng (EXRD sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 e-Radix (EXRD) sang VND là 13,75 ₫.
EXRD
VND
1 EXRD = 13,75 ₫
Cách mua EXRD bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch EXRD
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua EXRD bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua EXRD.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua EXRD bằng VND!
-
Chọn e-Radix (EXRD) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được EXRD, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ EXRD sang VND
e-Radix (EXRD) hôm nay có giá trị là 13,75 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của EXRD ngày hôm nay là 1.7% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng e-Radix được giao dịch là 32.455.987 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.0% | 1.7% | 0.1% | 39.3% | 86.2% |
Số liệu thống kê về e-Radix
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫9,044B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫9,044B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫32,456M |
| Cung lưu thông | 657,748M |
| Tổng cung | 657,748M |
| Tổng lượng cung tối đa | 24B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 e-Radixcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 e-Radix (EXRD) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫13,75.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu EXRD?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.072730 EXRD.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của EXRD sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của e-Radix theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi EXRD sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ EXRD sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của EXRD/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 EXRD theo VND là ₫14.957,35. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 EXRD/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của e-Radix tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của e-Radix (EXRD) đã tăng giảm lên -39,30 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, e-Radix có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 9,10 %.
EXRD / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ e-Radix (EXRD) sang VND là 13,75 ₫ cho mỗi 1 EXRD. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 EXRD lấy 68,75 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 3.64 EXRD, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch EXRD phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi e-Radix (EXRD) sang VND
| EXRD | VND |
|---|---|
| 0.01 EXRD | 0.137494 VND |
| 0.1 EXRD | 1.37 VND |
| 1 EXRD | 13.75 VND |
| 2 EXRD | 27.50 VND |
| 5 EXRD | 68.75 VND |
| 10 EXRD | 137.49 VND |
| 20 EXRD | 274.99 VND |
| 50 EXRD | 687.47 VND |
| 100 EXRD | 1374.94 VND |
| 1000 EXRD | 13749.41 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang EXRD
| VND | EXRD |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00072730 EXRD |
| 0.1 VND | 0.00727304 EXRD |
| 1 VND | 0.072730 EXRD |
| 2 VND | 0.145461 EXRD |
| 5 VND | 0.363652 EXRD |
| 10 VND | 0.727304 EXRD |
| 20 VND | 1.45 EXRD |
| 50 VND | 3.64 EXRD |
| 100 VND | 7.27 EXRD |
| 1000 VND | 72.73 EXRD |
Lịch sử giá 7 ngày của e-Radix (EXRD) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của e-Radix (EXRD) so với VND giao động giữa mức cao 14,18 ₫ trên Thứ ba và mức thấp 13,39 ₫ trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của EXRD trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (5 ngày trước) ở -0,428638 ₫ (3.0%).
So sánh giá hàng ngày của e-Radix (EXRD) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của e-Radix (EXRD) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 EXRD sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng chín 28, 2026 | Thứ hai | 13,75 ₫ | -0,00041249 ₫ | 0.0% |
| Tháng chín 27, 2026 | Chủ nhật | 13,75 ₫ | 0,363878 ₫ | 2.7% |
| Tháng chín 26, 2026 | Thứ bảy | 13,39 ₫ | -0,309306 ₫ | 2.3% |
| Tháng chín 25, 2026 | Thứ sáu | 13,70 ₫ | -0,02920362 ₫ | 0.2% |
| Tháng chín 24, 2026 | Thứ năm | 13,73 ₫ | -0,02291649 ₫ | 0.2% |
| Tháng chín 23, 2026 | Thứ tư | 13,75 ₫ | -0,428638 ₫ | 3.0% |
| Tháng chín 22, 2026 | Thứ ba | 14,18 ₫ | 0,03967922 ₫ | 0.3% |