Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Erable°
ERA / VND
#6029
₫10,96
1.0%
0.085133 BTC
0.3%
$0,0004132
Phạm vi trong 24g
$0,0004337
According to GoPlus, this is a proxy contract. The contract owner can make code changes to the token contract including but not limited to disabling sells, changing fees, minting, transferring tokens etc. Exercise caution.
Chuyển đổi Erable° sang Vietnamese đồng (ERA sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Erable° (ERA) sang VND là 10,96 ₫.
ERA
VND
1 ERA = 10,96 ₫
Cách mua ERA bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch ERA
-
Bạn có thể mua và bán Erable° (ERA) trên 2 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán ERA sôi động nhất là sàn Uniswap V4 (Polygon), tiếp theo là sàn Uniswap V3 (Polygon).
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua ERA là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua ERA!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn Erable° (ERA) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ ERA sang VND
Erable° (ERA) hôm nay có giá trị là 10,96 ₫, đó là một 0.2% giảm từ một giờ trước và 0.5% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của ERA ngày hôm nay là 2.5% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Erable° được giao dịch là 2.067.231 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 0.5% | 2.5% | 0.4% | 0.6% | 57.0% |
Số liệu thống kê về Erable°
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫2,106B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫2,106B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫2,067M |
| Cung lưu thông | 192,248M |
| Tổng cung | 192,248M |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Erable°có trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Erable° (ERA) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫10,96.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu ERA?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.091277 ERA.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ERA sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Erable° theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ERA sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ERA sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của ERA/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ERA theo VND là ₫33,72. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ERA/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Erable° tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Erable° (ERA) đã tăng tăng lên 0,60 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Erable° có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -1,50 %.
ERA / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Erable° (ERA) sang VND là 10,96 ₫ cho mỗi 1 ERA. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ERA lấy 54,78 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 4.56 ERA, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ERA phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Erable° (ERA) sang VND
| ERA | VND |
|---|---|
| 0.01 ERA | 0.109557 VND |
| 0.1 ERA | 1.096 VND |
| 1 ERA | 10.96 VND |
| 2 ERA | 21.91 VND |
| 5 ERA | 54.78 VND |
| 10 ERA | 109.56 VND |
| 20 ERA | 219.11 VND |
| 50 ERA | 547.79 VND |
| 100 ERA | 1095.57 VND |
| 1000 ERA | 10955.72 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang ERA
| VND | ERA |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00091277 ERA |
| 0.1 VND | 0.00912765 ERA |
| 1 VND | 0.091277 ERA |
| 2 VND | 0.182553 ERA |
| 5 VND | 0.456383 ERA |
| 10 VND | 0.912765 ERA |
| 20 VND | 1.83 ERA |
| 50 VND | 4.56 ERA |
| 100 VND | 9.13 ERA |
| 1000 VND | 91.28 ERA |
Lịch sử giá 7 ngày của Erable° (ERA) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Erable° (ERA) so với VND giao động giữa mức cao 11,07 ₫ trên Chủ nhật và mức thấp 10,95 ₫ trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của ERA trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (5 ngày trước) ở -0,099782 ₫ (0.9%).
So sánh giá hàng ngày của Erable° (ERA) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Erable° (ERA) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 ERA sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 10,96 ₫ | 0,055103 ₫ | 0.5% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 11,07 ₫ | 0,04386045 ₫ | 0.4% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 11,03 ₫ | 0,052657 ₫ | 0.5% |
| Tháng mười 16, 2026 | Thứ sáu | 10,97 ₫ | -0,03862039 ₫ | 0.4% |
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | 11,01 ₫ | 0,057407 ₫ | 0.5% |
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | 10,95 ₫ | -0,099782 ₫ | 0.9% |
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | 11,05 ₫ | -0,01135792 ₫ | 0.1% |