Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
FlareFox
FLX / VND
#7266
₫0,05821
2.9%
0.0102721 BTC
1.5%
$0.052187
Phạm vi trong 24g
$0.052493
Chuyển đổi FlareFox sang Vietnamese đồng (FLX sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 FlareFox (FLX) sang VND là 0,058207 ₫.
FLX
VND
1 FLX = 0,058207 ₫
Cách mua FLX bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch FLX
-
Bạn có thể mua và bán FlareFox (FLX) trên 1 sàn giao dịch tiền mã hóa như sàn BlazeSwap (Flare) , nhưng sàn này không có khối lượng giao dịch hoặc Điểm tin cậy cao nhất trong số các sàn giao dịch được niêm yết trên CoinGecko. Hãy tự tìm hiểu thêm.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn. Nếu bạn muốn giao dịch trên sàn giao dịch phi tập trung (DEX), hãy so sánh tính thanh khoản của các sàn. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua FLX.
-
3. Mua FLX bằng VND trên sàn CEX
-
Để mua FLX trên sàn giao dịch tập trung (CEX), hãy tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC để xác minh tài khoản của bạn. Nạp VND vào tài khoản bằng phương thức thanh toán ưu tiên. Chọn FlareFox (FLX) và nhập số tiền bằng VND mà bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
-
Tiền thưởng: Mua FLX bằng VND trên sàn DEX
-
Để mua FLX trên sàn DEX, trước tiên bạn cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin bằng VND trên một sàn CEX. Chuyển tài sản của bạn sang ví tiền mã hóa, kết nối ví đó với sàn DEX bạn yêu thích. Chọn FlareFox (FLX) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ FLX sang VND
FlareFox (FLX) hôm nay có giá trị là 0,058207 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 1.7% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của FLX ngày hôm nay là 19.5% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng FlareFox được giao dịch là 40.115 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 1.7% | 19.5% | 7.8% | 59.8% | 75.6% |
Số liệu thống kê về FlareFox
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫1,082B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫1,082B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫40.115,46 |
| Cung lưu thông | 18,592B |
| Tổng cung | 18,592B |
| Tổng lượng cung tối đa | 50B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 FlareFoxcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 FlareFox (FLX) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫0,05821.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu FLX?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 17.18 FLX.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của FLX sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của FlareFox theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi FLX sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ FLX sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của FLX/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 FLX theo VND là ₫5,99. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 FLX/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của FlareFox tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của FlareFox (FLX) đã tăng tăng lên 59,80 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, FlareFox có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 4,00 %.
FLX / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ FlareFox (FLX) sang VND là 0,058207 ₫ cho mỗi 1 FLX. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 FLX lấy 0,291036 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 859.00 FLX, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch FLX phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi FlareFox (FLX) sang VND
| FLX | VND |
|---|---|
| 0.01 FLX | 0.00058207 VND |
| 0.1 FLX | 0.00582071 VND |
| 1 FLX | 0.058207 VND |
| 2 FLX | 0.116414 VND |
| 5 FLX | 0.291036 VND |
| 10 FLX | 0.582071 VND |
| 20 FLX | 1.16 VND |
| 50 FLX | 2.91 VND |
| 100 FLX | 5.82 VND |
| 1000 FLX | 58.21 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang FLX
| VND | FLX |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.171800 FLX |
| 0.1 VND | 1.72 FLX |
| 1 VND | 17.18 FLX |
| 2 VND | 34.36 FLX |
| 5 VND | 85.90 FLX |
| 10 VND | 171.80 FLX |
| 20 VND | 343.60 FLX |
| 50 VND | 859.00 FLX |
| 100 VND | 1718.00 FLX |
| 1000 VND | 17180.03 FLX |
Lịch sử giá 7 ngày của FlareFox (FLX) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của FlareFox (FLX) so với VND giao động giữa mức cao 0,060548 ₫ trên Thứ ba và mức thấp 0,057525 ₫ trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của FLX trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (2 ngày trước) ở 0,00302333 ₫ (5.3%).
So sánh giá hàng ngày của FlareFox (FLX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của FlareFox (FLX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 FLX sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 0,058207 ₫ | -0,00097876 ₫ | 1.7% |
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | 0,058916 ₫ | -0,00163190 ₫ | 2.7% |
| Tháng mười 06, 2026 | Thứ ba | 0,060548 ₫ | 0,00302333 ₫ | 5.3% |
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | 0,057525 ₫ | -0,00232660 ₫ | 3.9% |
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | 0,059851 ₫ | 0,00223572 ₫ | 3.9% |
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 0,057616 ₫ | -0,00043306 ₫ | 0.7% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | 0,058049 ₫ | -0,00240257 ₫ | 4.0% |