Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
FOMO
FOMO / VND
₫9,48
0.0%
$0,00
Phạm vi trong 24g
$0,00
Chuyển đổi FOMO sang Vietnamese đồng (FOMO sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 FOMO (FOMO) sang VND là 9,48 ₫.
FOMO
VND
1 FOMO = 9,48 ₫
Cách mua FOMO bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch FOMO
-
Bạn có thể mua và bán FOMO (FOMO) trên 5 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán FOMO sôi động nhất là sàn MEXC.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua FOMO bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua FOMO.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua FOMO bằng VND!
-
Chọn FOMO (FOMO) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được FOMO, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ FOMO sang VND
FOMO (FOMO) hôm nay có giá trị là 9,48 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của FOMO ngày hôm nay là 2.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng FOMO được giao dịch là 33.259 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.0% | 2.0% | 0.2% | 0.3% | 34.2% |
Số liệu thống kê về FOMO
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫947,761M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫33.259,32 |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | 100M |
| Tổng lượng cung tối đa | 100M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 FOMOcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 FOMO (FOMO) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫9,48.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu FOMO?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.105512 FOMO.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của FOMO sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của FOMO theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi FOMO sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ FOMO sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của FOMO/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 FOMO theo VND là ₫6.510,20. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 FOMO/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của FOMO tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của FOMO (FOMO) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của FOMO/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
FOMO / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ FOMO (FOMO) sang VND là 9,48 ₫ cho mỗi 1 FOMO. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 FOMO lấy 47,39 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 5.28 FOMO, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch FOMO phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi FOMO (FOMO) sang VND
| FOMO | VND |
|---|---|
| 0.01 FOMO | 0.094776 VND |
| 0.1 FOMO | 0.947761 VND |
| 1 FOMO | 9.48 VND |
| 2 FOMO | 18.96 VND |
| 5 FOMO | 47.39 VND |
| 10 FOMO | 94.78 VND |
| 20 FOMO | 189.55 VND |
| 50 FOMO | 473.88 VND |
| 100 FOMO | 947.76 VND |
| 1000 FOMO | 9477.61 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang FOMO
| VND | FOMO |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00105512 FOMO |
| 0.1 VND | 0.01055119 FOMO |
| 1 VND | 0.105512 FOMO |
| 2 VND | 0.211024 FOMO |
| 5 VND | 0.527559 FOMO |
| 10 VND | 1.055 FOMO |
| 20 VND | 2.11 FOMO |
| 50 VND | 5.28 FOMO |
| 100 VND | 10.55 FOMO |
| 1000 VND | 105.51 FOMO |
Lịch sử giá 7 ngày của FOMO (FOMO) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của FOMO (FOMO) so với VND giao động giữa mức cao 9,61 ₫ trên Thứ ba và mức thấp 9,46 ₫ trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của FOMO trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (5 ngày trước) ở -0,153211 ₫ (1.6%).
So sánh giá hàng ngày của FOMO (FOMO) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của FOMO (FOMO) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 FOMO sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | 9,48 ₫ | -0,00028434 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | 9,47 ₫ | -0,00019269 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 9,47 ₫ | -0,00021756 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | 9,47 ₫ | 0,00471775 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 9,47 ₫ | 0,00715860 ₫ | 0.1% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | 9,46 ₫ | -0,153211 ₫ | 1.6% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | 9,61 ₫ | 0,148405 ₫ | 1.6% |