coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #155
Giá GALA (GALA)
GALA (GALA)
kr.0,181071 2.4%
0,00000153 BTC 0.9%
0,00002057 ETH -1.7%
Trên danh sách theo dõi 179.147
kr.0,176535
Phạm vi 24H
kr.0,181894
Vốn hóa thị trường kr.1.360.033.200
Market Cap / FDV 0.15
KL giao dịch trong 24 giờ kr.392.243.182
Định giá pha loãng hoàn toàn kr.9.015.802.570
Cung lưu thông 7.542.496.572
Tổng cung 38.809.346.792
Tổng lượng cung tối đa 50.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá GALA bằng DKK: Chuyển đổi GALA sang DKK

GALA
DKK

1 GALA = kr.0,181071

Cập nhật lần cuối 08:13PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi GALA thành DKK

Tỷ giá hối đoái từ GALA sang DKK hôm nay là 0,181071 kr. và đã đã tăng 2.6% từ kr.0,176535 kể từ hôm nay.
GALA (GALA) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -33.6% từ kr.0,272659 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.3%
2.4%
1.2%
-15.1%
-31.1%
-96.5%

Tôi có thể mua và bán GALA ở đâu?

GALA có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr.392.243.182. GALA có thể được giao dịch trên 88 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên BKEX.

Lịch sử giá 7 ngày của GALA (GALA) đến DKK

So sánh giá & các thay đổi của GALA trong DKK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GALA sang DKK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
November 29, 2022 Thứ ba 0,181071 kr. 0,00453607 kr. 2.6%
November 28, 2022 Thứ hai 0,181485 kr. 0,00163425 kr. 0.9%
November 27, 2022 Chủ nhật 0,179851 kr. 0,00045706 kr. 0.3%
November 26, 2022 Thứ bảy 0,179394 kr. -0,00162705 kr. -0.9%
November 25, 2022 Thứ sáu 0,181021 kr. -0,00495701 kr. -2.7%
November 24, 2022 Thứ năm 0,185978 kr. 0,00230012 kr. 1.3%
November 23, 2022 Thứ tư 0,183678 kr. 0,00340112 kr. 1.9%

Chuyển đổi GALA (GALA) sang DKK

GALA DKK
0.01 GALA 0.00181071 DKK
0.1 GALA 0.01810712 DKK
1 GALA 0.181071 DKK
2 GALA 0.362142 DKK
5 GALA 0.905356 DKK
10 GALA 1.81 DKK
20 GALA 3.62 DKK
50 GALA 9.05 DKK
100 GALA 18.11 DKK
1000 GALA 181.07 DKK

Chuyển đổi Danish Krone (DKK) sang GALA

DKK GALA
0.01 DKK 0.055227 GALA
0.1 DKK 0.552269 GALA
1 DKK 5.52 GALA
2 DKK 11.05 GALA
5 DKK 27.61 GALA
10 DKK 55.23 GALA
20 DKK 110.45 GALA
50 DKK 276.13 GALA
100 DKK 552.27 GALA
1000 DKK 5522.69 GALA