coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #142
Giá Golem (GLM)
Golem (GLM)
₫5.408,93 -1.2%
0,00001298 BTC -1.8%
0,00017356 ETH -2.0%
Trên danh sách theo dõi 18.583
₫5.345,34
Phạm vi 24H
₫5.510,85
Vốn hóa thị trường ₫5.401.938.235.254
KL giao dịch trong 24 giờ ₫72.643.809.208
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 1.000.000.000
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Golem bằng VND: Chuyển đổi GLM sang VND

GLM
VND

1 GLM = ₫5.408,93

Cập nhật lần cuối 07:39PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi GLM thành VND

Tỷ giá hối đoái từ GLM sang VND hôm nay là 5.408,93 ₫ và đã đã giảm -1.8% từ ₫5.510,81 kể từ hôm nay.
Golem (GLM) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -20.6% từ ₫6.810,73 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.2%
-1.2%
-0.3%
-1.0%
-18.9%
-62.4%

Tôi có thể mua và bán Golem ở đâu?

Golem có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₫72.643.809.208. Golem có thể được giao dịch trên 158 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Golem (GLM) đến VND

So sánh giá & các thay đổi của Golem trong VND trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GLM sang VND Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 04, 2022 Chủ nhật 5.408,93 ₫ -101,88 ₫ -1.8%
December 03, 2022 Thứ bảy 5.683,78 ₫ 147,46 ₫ 2.7%
December 02, 2022 Thứ sáu 5.536,32 ₫ -235,87 ₫ -4.1%
December 01, 2022 Thứ năm 5.772,19 ₫ 340,77 ₫ 6.3%
November 30, 2022 Thứ tư 5.431,42 ₫ 99,29 ₫ 1.9%
November 29, 2022 Thứ ba 5.332,12 ₫ -167,99 ₫ -3.1%
November 28, 2022 Thứ hai 5.500,12 ₫ -24,09 ₫ -0.4%

Chuyển đổi Golem (GLM) sang VND

GLM VND
0.01 GLM 54.09 VND
0.1 GLM 540.89 VND
1 GLM 5408.93 VND
2 GLM 10817.85 VND
5 GLM 27045 VND
10 GLM 54089 VND
20 GLM 108179 VND
50 GLM 270446 VND
100 GLM 540893 VND
1000 GLM 5408927 VND

Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang GLM

VND GLM
0.01 VND 0.00000185 GLM
0.1 VND 0.00001849 GLM
1 VND 0.00018488 GLM
2 VND 0.00036976 GLM
5 VND 0.00092440 GLM
10 VND 0.00184880 GLM
20 VND 0.00369759 GLM
50 VND 0.00924398 GLM
100 VND 0.01848795 GLM
1000 VND 0.184880 GLM