Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Grass
GRASS / VND
₫11,15
1.6%
$0,00
Phạm vi trong 24g
$0,00
According to GoPlus, the contract creator can make changes to the token contract such as disabling sells, changing fees, minting, transferring tokens etc. Exercise caution.
Chuyển đổi Grass sang Vietnamese đồng (GRASS sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Grass (GRASS) sang VND là 11,15 ₫.
GRASS
VND
1 GRASS = 11,15 ₫
Cách mua GRASS bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch GRASS
-
Bạn có thể mua và bán Grass (GRASS) trên 1 sàn giao dịch tiền mã hóa như sàn Uniswap V2 (Base), nhưng sàn này không có khối lượng giao dịch hoặc Điểm tin cậy cao nhất trong số các sàn giao dịch được niêm yết trên CoinGecko. Hãy tự tìm hiểu thêm.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn. Nếu bạn muốn giao dịch trên sàn giao dịch phi tập trung (DEX), hãy so sánh tính thanh khoản của các sàn. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua GRASS.
-
3. Mua GRASS bằng VND trên sàn CEX
-
Để mua GRASS trên sàn giao dịch tập trung (CEX), hãy tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC để xác minh tài khoản của bạn. Nạp VND vào tài khoản bằng phương thức thanh toán ưu tiên. Chọn Grass (GRASS) và nhập số tiền bằng VND mà bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
-
Tiền thưởng: Mua GRASS bằng VND trên sàn DEX
-
Để mua GRASS trên sàn DEX, trước tiên bạn cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin bằng VND trên một sàn CEX. Chuyển tài sản của bạn sang ví tiền mã hóa, kết nối ví đó với sàn DEX bạn yêu thích. Chọn Grass (GRASS) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ GRASS sang VND
Grass (GRASS) hôm nay có giá trị là 11,15 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 1.6% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của GRASS ngày hôm nay là 4.3% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Grass được giao dịch là 8.723.334 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 1.6% | 4.3% | 8.0% | 12.0% | 41.9% |
Số liệu thống kê về Grass
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫468,353M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫468,353M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫8,723M |
| Cung lưu thông | 42M |
| Tổng cung | 42M |
| Tổng lượng cung tối đa | 42M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Grasscó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Grass (GRASS) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫11,15.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu GRASS?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.089676 GRASS.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của GRASS sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Grass theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi GRASS sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ GRASS sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của GRASS/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 GRASS theo VND là ₫1.132,23. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 GRASS/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Grass tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của Grass (GRASS) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của GRASS/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
GRASS / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Grass (GRASS) sang VND là 11,15 ₫ cho mỗi 1 GRASS. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 GRASS lấy 55,76 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 4.48 GRASS, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch GRASS phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Grass (GRASS) sang VND
| GRASS | VND |
|---|---|
| 0.01 GRASS | 0.111513 VND |
| 0.1 GRASS | 1.12 VND |
| 1 GRASS | 11.15 VND |
| 2 GRASS | 22.30 VND |
| 5 GRASS | 55.76 VND |
| 10 GRASS | 111.51 VND |
| 20 GRASS | 223.03 VND |
| 50 GRASS | 557.56 VND |
| 100 GRASS | 1115.13 VND |
| 1000 GRASS | 11151.27 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang GRASS
| VND | GRASS |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00089676 GRASS |
| 0.1 VND | 0.00896759 GRASS |
| 1 VND | 0.089676 GRASS |
| 2 VND | 0.179352 GRASS |
| 5 VND | 0.448379 GRASS |
| 10 VND | 0.896759 GRASS |
| 20 VND | 1.79 GRASS |
| 50 VND | 4.48 GRASS |
| 100 VND | 8.97 GRASS |
| 1000 VND | 89.68 GRASS |
Lịch sử giá 7 ngày của Grass (GRASS) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Grass (GRASS) so với VND giao động giữa mức cao 11,15 ₫ trên Chủ nhật và mức thấp 10,43 ₫ trên Thứ ba trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của GRASS trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (4 ngày trước) ở 0,562482 ₫ (5.4%).
So sánh giá hàng ngày của Grass (GRASS) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Grass (GRASS) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 GRASS sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 11,15 ₫ | 0,174941 ₫ | 1.6% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 16, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | 11,14 ₫ | 0,145491 ₫ | 1.3% |
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | 11,00 ₫ | 0,562482 ₫ | 5.4% |
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | 10,43 ₫ | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 12, 2026 | Thứ hai | N/A | N/A | 0.0% |