Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Grass
GRASS / HUF
#119
Ft164,29
0.1%
0.056654 BTC
0.3%
$0,4977
Phạm vi trong 24g
$0,5207
Chuyển đổi Grass sang Hungarian Forint (GRASS sang HUF)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Grass (GRASS) sang HUF là 164,29 Ft.
GRASS
HUF
1 GRASS = 164,29 Ft
Cách mua GRASS bằng HUF
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch GRASS
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua GRASS bằng HUF dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng HUF. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua GRASS.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp HUF vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua GRASS bằng HUF!
-
Chọn Grass (GRASS) và nhập số tiền bằng HUF bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được GRASS, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ GRASS sang HUF
Grass (GRASS) hôm nay có giá trị là 164,29 Ft, đó là một 1.3% giảm từ một giờ trước và 1.9% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của GRASS ngày hôm nay là 12.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Grass được giao dịch là 3.943.506.203 Ft.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3% | 1.9% | 12.0% | 24.2% | 15.7% | 38.2% |
Số liệu thống kê về Grass
| Giá trị vốn hóa thị trường | Ft118,612B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.72 |
| Giá trị Token điển hình | Ft118,618B |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | Ft164,292B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | Ft3,944B |
| Cung lưu thông | 721,962M |
| Nguồn cung nổi bật | 722M |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Grasscó trị giá là bao nhiêu HUF?
- Hiện tại, giá của 1 Grass (GRASS) tính bằng Hungarian Forint (HUF) là khoảng Ft164,29.
-
Ft1 tôi có thể mua được bao nhiêu GRASS?
- Hôm nay, Ft1 bạn có thể mua được khoảng 0.00608674 GRASS.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của GRASS sang HUF bằng cách nào?
- Tính giá của Grass theo Hungarian Forint bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi GRASS sang HUF của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ GRASS sang HUF và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo HUF.
-
Trước đây giá cao nhất của GRASS/HUF là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 GRASS theo HUF là Ft1.505,91. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 GRASS/HUF có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Grass tính bằng HUF?
- Trong tháng qua, giá của Grass (GRASS) đã tăng giảm lên -15,70 % so với Hungarian Forint (HUF). Trên thực tế, Grass có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -8,00 %.
GRASS / HUF Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Grass (GRASS) sang HUF là 164,29 Ft cho mỗi 1 GRASS. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 GRASS lấy 821,46 Ft hoặc 50,00 Ft lấy 0.304337 GRASS, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch GRASS phổ biến trong các mức giá HUF tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Grass (GRASS) sang HUF
| GRASS | HUF |
|---|---|
| 0.01 GRASS | 1.64 HUF |
| 0.1 GRASS | 16.43 HUF |
| 1 GRASS | 164.29 HUF |
| 2 GRASS | 328.58 HUF |
| 5 GRASS | 821.46 HUF |
| 10 GRASS | 1642.92 HUF |
| 20 GRASS | 3285.83 HUF |
| 50 GRASS | 8214.58 HUF |
| 100 GRASS | 16429.15 HUF |
| 1000 GRASS | 164292 HUF |
Chuyển đổi Hungarian Forint (HUF) sang GRASS
| HUF | GRASS |
|---|---|
| 0.01 HUF | 0.00006087 GRASS |
| 0.1 HUF | 0.00060867 GRASS |
| 1 HUF | 0.00608674 GRASS |
| 2 HUF | 0.01217348 GRASS |
| 5 HUF | 0.03043370 GRASS |
| 10 HUF | 0.060867 GRASS |
| 20 HUF | 0.121735 GRASS |
| 50 HUF | 0.304337 GRASS |
| 100 HUF | 0.608674 GRASS |
| 1000 HUF | 6.09 GRASS |
Lịch sử giá 7 ngày của Grass (GRASS) so với HUF
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Grass (GRASS) so với HUF giao động giữa mức cao 185,05 Ft trên Thứ tư và mức thấp 158,44 Ft trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của GRASS trong HUF có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (3 ngày trước) ở -26,61 Ft (14.4%).
So sánh giá hàng ngày của Grass (GRASS) trong HUF và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Grass (GRASS) trong HUF và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 GRASS sang HUF | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 08, 2026 | Chủ nhật | 164,29 Ft | 3,05 Ft | 1.9% |
| Tháng mười một 07, 2026 | Thứ bảy | 168,69 Ft | 5,17 Ft | 3.2% |
| Tháng mười một 06, 2026 | Thứ sáu | 163,52 Ft | 5,08 Ft | 3.2% |
| Tháng mười một 05, 2026 | Thứ năm | 158,44 Ft | -26,61 Ft | 14.4% |
| Tháng mười một 04, 2026 | Thứ tư | 185,05 Ft | 1,070 Ft | 0.6% |
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | 183,98 Ft | 1,83 Ft | 1.0% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 182,15 Ft | -15,63 Ft | 7.9% |