Grass
Giá GRASS
Biểu đồ giá Grass (GRASS)
Chuyển đổi và so sánh
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.1% | 3.8% | 3.5% | 1.9% | 49.1% | 58.3% |
Công cụ chuyển đổi GRASS
Số liệu thống kê về Grass
| Giá trị vốn hóa thị trường | $449,574M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.7 |
| Giá trị Token điển hình | $464,031M |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | $642,715M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | $20,776M |
| Hợp đồng mở Perps 24h | $133,644M |
| OI / Vốn hóa | 29,73% |
| Tỷ lệ tài trợ Perps 8h | 0,0103% |
| Khối lượng Perps / Giao ngay 24h | 5,2× |
| Cung lưu thông | 699,492M |
| Nguồn cung nổi bật | 722M |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Lịch sử giá của GRASS
| Phạm vi trong 24g | $0,6229 – $0,6837 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $0,5543 – $0,7253 |
| Cao nhất mọi thời điểm |
$3,89 83.5%
|
| Thấp nhất mọi thời điểm |
$0,1668 285.6%
|
Xảy ra gần đây đối với Grass
Hôm nay bạn thấy GRASS thế nào?
Bạn có thể mua Grass ở đâu?
Bạn có thể giao dịch token GRASS trên sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung. Sàn giao dịch phổ biến nhất để mua và giao dịch Grass là Bybit. Trên sàn giao dịch này, cặp tiền được giao dịch nhiều nhất là GRASS/USDT với khối lượng giao dịch là $1.395.473,63 trong 24 giờ qua. Các lựa chọn phổ biến khác bao gồm Gate và OKX.
Khối lượng giao dịch hàng ngày của Grass (GRASS) là bao nhiêu?
Khối lượng giao dịch của Grass (GRASS) là $20.775.575,69 trong 24 giờ qua, thể hiện -25,30 % giảm so với một ngày trước và báo hiệu giảm gần đây trong hoạt động thị trường. Hãy xem danh sách tiền mã hóa có khối lượng giao dịch cao nhất của CoinGecko.
Giá cao nhất và thấp nhất cho Grass (GRASS) là bao nhiêu?
Grass (GRASS) đạt mức cao nhất lịch sử là $3,89 và mức thấp nhất lịch sử là $0,1668. Nó hiện đang giao dịch dưới mức cao nhất -83,50 % và trên mức giá thấp nhất 285,60 %.
Giá trị vốn hóa thị trường của Grass (GRASS) là bao nhiêu?
Giá trị vốn hóa thị trường của Grass (GRASS) là $449.574.168 và xếp thứ 119 trên CoinGecko ngày hôm nay. Giá trị vốn hóa thị trường được tính bằng cách lấy giá token nhân với nguồn cung lưu thông của token GRASS (700 Triệu token có thể giao dịch trên thị trường ngày hôm nay).
Mức định giá pha loãng hoàn toàn của Grass (GRASS) là bao nhiêu?
Mức định giá pha loãng hoàn toàn (FDV) của Grass (GRASS) là $642.714.941. Đây là biểu thị về mặt thống kê của giá trị vốn hóa thị trường tối đa, với giả định rằng số lượng tối đa 1 Tỷ token GRASS đều đang lưu thông ngày hôm nay. Tùy thuộc vào cách lập lịch phát hành của token GRASS, có thể phải mất nhiều năm mới đạt được FDV.
Hiệu suất giá của Grass như thế nào so với các đồng tiền khác?
Với mức giá tăng 3,50 % trong 7 ngày qua, Grass (GRASS) đang có hiệu suất cao hơn thị trường tiền mã hóa toàn cầu với mức giảm -1,20 %, đồng thời có hiệu suất cao hơn so với các loại tiền mã hóa Trí tuệ nhân tạo (AI) tương tự với mức giảm -2,70 %.
Grass (GRASS) Chủ sở hữu token
Thị trường Grass
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
$0,6400 | 0.05% | $593.937 | $539.010 | $1.395.474 | 5.61% |
Gần đây
|
||
| 2 |
CEX
|
$0,6400 | 0.11% | $518.498 | $537.958 | $1.511.983 | 6.08% |
Gần đây
|
||
| 3 |
CEX
|
$0,6400 | 0.09% | $484.365 | $429.694 | $743.380 | 2.99% |
Gần đây
|
||
| 4 |
CEX
|
$0,6400 | 0.05% | $217.131 | $83.357,93 | $418.297 | 1.68% |
Gần đây
|
||
| 5 |
CEX
|
$0,6400 | 0.17% | $539.993 | $266.664 | $3.388.229 | 13.62% |
Gần đây
|
||
| 6 |
CEX
|
$0,6400 | 0.08% | $233.033 | $261.135 | $388.248 | 1.56% |
Gần đây
|
||
| 7 |
CEX
|
$0,6400 | 0.17% | $188.815 | $186.167 | $313.670 | 1.26% |
Gần đây
|
||
| 8 |
CEX
|
$0,6400 | 0.08% | $429.751 | $166.292 | $106.960 | 0.43% |
Gần đây
|
||
| 9 |
CEX
|
$0,6400 | 0.12% | $9.271,18 | $7.999,41 | $142.665 | 0.57% |
Gần đây
|
||
| 10 |
CEX
|
$0,6400 | 0.16% | $146.169 | $83.898,59 | $188.690 | 0.76% |
Gần đây
|
||
Grass Derivatives
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Hợp đồng mở | Tỷ lệ vốn | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
$0,6397 | 0.02% | 23.838.946 $ |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$7.707.443 | 37.1% |
Gần đây
|
||
| 2 |
DEX
|
$0,6423 | 0.04% | 30.987.765 $ |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.289.263 | 11.02% |
Gần đây
|
||
| 3 |
CEX
|
$0,6402 | 0.02% | 14.959.586 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$14.481.911 | 69.71% |
Gần đây
|
||
| 4 |
CEX
|
$0,6419 | 0.02% | 5.348.558 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$8.513.638 | 40.98% |
Gần đây
|
||
| 5 |
CEX
|
$0,6448 | 0.01% | 5.603.368 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$7.050.585 | 33.94% |
Gần đây
|
||
| 6 |
CEX
|
$0,6532 | 0.12% | 8.072.969 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$7.650.443 | 36.82% |
Gần đây
|
||
| 7 |
CEX
|
$0,6412 | 0.02% | 2.703.090 $ |
-0,005%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$7.152.598 | 34.43% |
Gần đây
|
||
| 8 |
CEX
|
$0,6392 | 0.11% | 7.007.767 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.287.336 | 6.2% |
Gần đây
|
||
| 9 |
CEX
|
$0,6404 | 0.02% | 1.907.902 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.177.192 | 5.67% |
Gần đây
|
||
| 10 |
DEX
|
$0,6414 | 0.02% | 1.872.330 $ |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$278.142 | 1.34% |
Gần đây
|
||
Có thể bạn quan tâm đến những tin tức mới nhất về tiền mã hóa này
Giá Grass toàn cầu
Loại tiền ảo liên quan