Tiền ảo: 17.396
Sàn giao dịch: 1.474
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,639T $ 0.2%
Lưu lượng 24 giờ: 65,157B $
Gas: 0.146 GWEI
Không quảng cáo
CoinGecko CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
GRASS logo

Grass
GRASS / JPY

#130
¥94,05
14.9%
0.057722 BTC 15.5%
$0,5122 Phạm vi trong 24g $0,6158
app QR code
Nhận Cảnh báo GRASS trong ứng dụng CoinGecko
Get it on google play

Chuyển đổi Grass sang Japanese Yen (GRASS sang JPY)

Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Grass (GRASS) sang JPY là ¥94,05.
GRASS
JPY

1 GRASS = ¥94,05

Cách mua GRASS bằng JPY

Hiện

1. Xác định nơi giao dịch GRASS

2. Chọn sàn giao dịch phù hợp

3. Đăng ký tài khoản

4. Bây giờ bạn đã có thể mua GRASS bằng JPY!

Biểu đồ GRASS sang JPY

Grass (GRASS) hôm nay có giá trị là ¥94,05, đó là một 2.1% giảm từ một giờ trước và 14.9% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của GRASS ngày hôm nay là 94.7% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Grass được giao dịch là ¥8.078.091.791.
Biểu đồ theo TradingView
Sử dụng thang đo logarit Xem toàn màn hình Tải xuống dưới dạng PNG Tải xuống dưới dạng SVG Tải xuống dưới dạng JPEG Tải xuống dưới dạng PDF
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1g 24g 7ng 14ng 30ng 1 năm
2.1% 14.8% 94.6% 61.7% 64.1% 74.5%

Số liệu thống kê về Grass

Giá trị vốn hóa thị trường
¥55.184.420.754
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
0.59
Giá trị Token điển hình
¥67.906.706.175
Định giá pha loãng hoàn toàn
¥93.987.961.799
Khối lượng giao dịch 24 giờ
¥8.078.091.791
Cung lưu thông
587.143.499
Nguồn cung nổi bật
722.000.000
Tổng cung
1.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa
1.000.000.000
Mua / Bán
Được tài trợ
Được tài trợ
Kiếm tiền điện tử
Được tài trợ

Câu hỏi thường gặp

1 Grasscó trị giá là bao nhiêu JPY?

¥1 tôi có thể mua được bao nhiêu GRASS?

Tôi có thể chuyển đổi giá của GRASS sang JPY bằng cách nào?

Trước đây giá cao nhất của GRASS/JPY là bao nhiêu?

Đâu là xu hướng giá của Grass tính bằng JPY?

GRASS / JPY Bảng chuyển đổi

Tỷ lệ chuyển đổi từ Grass (GRASS) sang JPY là ¥94,05 cho mỗi 1 GRASS. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 GRASS lấy 470,27 ¥ hoặc 50,00 ¥ lấy 0.531612 GRASS, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch GRASS phổ biến trong các mức giá JPY tương ứng và ngược lại.

Chuyển đổi Grass (GRASS) sang JPY

GRASS JPY
0.01 GRASS 0.940536 JPY
0.1 GRASS 9.41 JPY
1 GRASS 94.05 JPY
2 GRASS 188.11 JPY
5 GRASS 470.27 JPY
10 GRASS 940.54 JPY
20 GRASS 1881.07 JPY
50 GRASS 4702.68 JPY
100 GRASS 9405.36 JPY
1000 GRASS 94054 JPY

Chuyển đổi Japanese Yen (JPY) sang GRASS

JPY GRASS
0.01 JPY 0.00010632 GRASS
0.1 JPY 0.00106322 GRASS
1 JPY 0.01063223 GRASS
2 JPY 0.02126447 GRASS
5 JPY 0.053161 GRASS
10 JPY 0.106322 GRASS
20 JPY 0.212645 GRASS
50 JPY 0.531612 GRASS
100 JPY 1.063 GRASS
1000 JPY 10.63 GRASS

Lịch sử giá 7 ngày của Grass (GRASS) so với JPY

Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Grass (GRASS) so với JPY giao động giữa mức cao 94,05 ¥ trên Thứ ba và mức thấp 47,55 ¥ trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của GRASS trong JPY có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Chủ nhật (2 ngày trước) ở 20,65 ¥ (31.9%).

So sánh giá hàng ngày của Grass (GRASS) trong JPY và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GRASS sang JPY Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
Tháng năm 26, 2026 Thứ ba 94,05 ¥ 12,21 ¥ 14.9%
Tháng năm 25, 2026 Thứ hai 81,98 ¥ -3,35 ¥ 3.9%
Tháng năm 24, 2026 Chủ nhật 85,33 ¥ 20,65 ¥ 31.9%
Tháng năm 23, 2026 Thứ bảy 64,68 ¥ -0,879926 ¥ 1.3%
Tháng năm 22, 2026 Thứ sáu 65,56 ¥ 14,54 ¥ 28.5%
Tháng năm 21, 2026 Thứ năm 51,02 ¥ 3,47 ¥ 7.3%
Tháng năm 20, 2026 Thứ tư 47,55 ¥ -0,741863 ¥ 1.5%

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
Theo dõi địa chỉ ví
Dán
Chúng tôi chỉ hiển thị tài sản từ các mạng được hỗ trợ.
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai
Truy cập chỉ đọc
Chúng tôi chỉ lấy dữ liệu công khai. Không có khóa riêng, không có chữ ký và chúng tôi không thể thực hiện bất kỳ thay đổi nào đối với ví của bạn.
Tạo Danh mục đầu tư
Chọn biểu tượng
💎
🔥
👀
🚀
💰
🦍
🌱
💩
🌙
🪂
💚
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.
Bạn đã đạt đến giới hạn.
Danh mục đầu tư khách bị giới hạn ở 10 tiền ảo. Hãy đăng ký hoặc đăng nhập để giữ những tiền ảo được liệt kê bên dưới.