Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
哈基米 (Hajimi)
哈基米 / VND
#838
₫516,18
0.0%
0.062419 BTC
0.7%
$0,01945
Phạm vi trong 24g
$0,02035
Chuyển đổi 哈基米 (Hajimi) sang Vietnamese đồng (哈基米 sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 哈基米 (Hajimi) (哈基米) sang VND là 516,18 ₫.
哈基米
VND
1 哈基米 = 516,18 ₫
Cách mua 哈基米 bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch 哈基米
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua 哈基米 bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua 哈基米.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua 哈基米 bằng VND!
-
Chọn 哈基米 (Hajimi) (哈基米) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được 哈基米, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ 哈基米 sang VND
哈基米 (Hajimi) (哈基米) hôm nay có giá trị là 516,18 ₫, đó là một 0.8% giảm từ một giờ trước và 0.6% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của 哈基米 ngày hôm nay là 21.6% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng 哈基米 (Hajimi) được giao dịch là 18.945.740.130 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.8% | 0.6% | 21.6% | 27.3% | 41.1% | 63.9% |
Số liệu thống kê về 哈基米 (Hajimi)
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫516,184B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫516,184B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫18,946B |
| Cung lưu thông | 1B |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 哈基米 (Hajimi)có trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 哈基米 (Hajimi) (哈基米) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫516,18.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu 哈基米?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00193729 哈基米.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của 哈基米 sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của 哈基米 (Hajimi) theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi 哈基米 sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ 哈基米 sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của 哈基米/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 哈基米 theo VND là ₫2.299,14. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 哈基米/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của 哈基米 (Hajimi) tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của 哈基米 (Hajimi) (哈基米) đã tăng giảm lên -41,10 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, 哈基米 (Hajimi) có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -0,40 %.
哈基米 / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ 哈基米 (Hajimi) (哈基米) sang VND là 516,18 ₫ cho mỗi 1 哈基米. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 哈基米 lấy 2.580,92 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.096865 哈基米, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch 哈基米 phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi 哈基米 (Hajimi) (哈基米) sang VND
| 哈基米 | VND |
|---|---|
| 0.01 哈基米 | 5.16 VND |
| 0.1 哈基米 | 51.62 VND |
| 1 哈基米 | 516.18 VND |
| 2 哈基米 | 1032.37 VND |
| 5 哈基米 | 2580.92 VND |
| 10 哈基米 | 5161.84 VND |
| 20 哈基米 | 10323.68 VND |
| 50 哈基米 | 25809 VND |
| 100 哈基米 | 51618 VND |
| 1000 哈基米 | 516184 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang 哈基米
| VND | 哈基米 |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00001937 哈基米 |
| 0.1 VND | 0.00019373 哈基米 |
| 1 VND | 0.00193729 哈基米 |
| 2 VND | 0.00387459 哈基米 |
| 5 VND | 0.00968647 哈基米 |
| 10 VND | 0.01937294 哈基米 |
| 20 VND | 0.03874588 哈基米 |
| 50 VND | 0.096865 哈基米 |
| 100 VND | 0.193729 哈基米 |
| 1000 VND | 1.94 哈基米 |
Lịch sử giá 7 ngày của 哈基米 (Hajimi) (哈基米) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của 哈基米 (Hajimi) (哈基米) so với VND giao động giữa mức cao 565,96 ₫ trên Thứ tư và mức thấp 495,73 ₫ trên Chủ nhật trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của 哈基米 trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (6 ngày trước) ở -84,67 ₫ (13.0%).
So sánh giá hàng ngày của 哈基米 (Hajimi) (哈基米) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của 哈基米 (Hajimi) (哈基米) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 哈基米 sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 516,18 ₫ | 3,04 ₫ | 0.6% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 517,81 ₫ | 22,08 ₫ | 4.5% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 495,73 ₫ | -23,34 ₫ | 4.5% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 519,07 ₫ | -40,51 ₫ | 7.2% |
| Tháng mười 16, 2026 | Thứ sáu | 559,58 ₫ | 3,83 ₫ | 0.7% |
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | 555,75 ₫ | -10,21 ₫ | 1.8% |
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | 565,96 ₫ | -84,67 ₫ | 13.0% |