Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Hedera
HBAR / CHF
#32
Fr.0,06918
5.6%
0.051016 BTC
6.1%
$0,08159
Phạm vi trong 24g
$0,08855
Chuyển đổi Hedera sang Swiss Franc (HBAR sang CHF)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang CHF là 0,069175 Fr..
HBAR
CHF
1 HBAR = 0,069175 Fr.
Cách mua HBAR bằng CHF
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch HBAR
-
Bạn có thể mua và bán Hedera (HBAR) trên 73 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Hedera sôi động nhất là sàn Kraken, tiếp theo là sàn Coinbase Exchange.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua HBAR bằng CHF dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng CHF. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua HBAR.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp CHF vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua HBAR bằng CHF!
-
Chọn Hedera (HBAR) và nhập số tiền bằng CHF bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được HBAR, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ HBAR sang CHF
Hedera (HBAR) hôm nay có giá trị là 0,069175 Fr., đó là một 0.4% giảm từ một giờ trước và 6.5% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của HBAR ngày hôm nay là 11.1% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Hedera được giao dịch là 120.690.285 Fr..
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.4% | 6.5% | 11.1% | 19.5% | 3.4% | 50.7% |
Số liệu thống kê về Hedera
| Giá trị vốn hóa thị trường | Fr.3,046B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.88 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | Fr.3,459B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | Fr.120,69M |
| Cung lưu thông | 44,027B |
| Tổng cung | 50B |
| Tổng lượng cung tối đa | 50B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Hederacó trị giá là bao nhiêu CHF?
- Hiện tại, giá của 1 Hedera (HBAR) tính bằng Swiss Franc (CHF) là khoảng Fr.0,06918.
-
Fr.1 tôi có thể mua được bao nhiêu HBAR?
- Hôm nay, Fr.1 bạn có thể mua được khoảng 14.46 HBAR.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của HBAR sang CHF bằng cách nào?
- Tính giá của Hedera theo Swiss Franc bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi HBAR sang CHF của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ HBAR sang CHF và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo CHF.
-
Trước đây giá cao nhất của HBAR/CHF là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 HBAR theo CHF là Fr.0,5219. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 HBAR/CHF có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Hedera tính bằng CHF?
- Trong tháng qua, giá của Hedera (HBAR) đã tăng tăng lên 3,40 % so với Swiss Franc (CHF). Trên thực tế, Hedera có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -1,50 %.
HBAR / CHF Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Hedera (HBAR) sang CHF là 0,069175 Fr. cho mỗi 1 HBAR. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 HBAR lấy 0,345877 Fr. hoặc 50,00 Fr. lấy 722.80 HBAR, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch HBAR phổ biến trong các mức giá CHF tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Hedera (HBAR) sang CHF
| HBAR | CHF |
|---|---|
| 0.01 HBAR | 0.00069175 CHF |
| 0.1 HBAR | 0.00691753 CHF |
| 1 HBAR | 0.069175 CHF |
| 2 HBAR | 0.138351 CHF |
| 5 HBAR | 0.345877 CHF |
| 10 HBAR | 0.691753 CHF |
| 20 HBAR | 1.38 CHF |
| 50 HBAR | 3.46 CHF |
| 100 HBAR | 6.92 CHF |
| 1000 HBAR | 69.18 CHF |
Chuyển đổi Swiss Franc (CHF) sang HBAR
| CHF | HBAR |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.144560 HBAR |
| 0.1 CHF | 1.45 HBAR |
| 1 CHF | 14.46 HBAR |
| 2 CHF | 28.91 HBAR |
| 5 CHF | 72.28 HBAR |
| 10 CHF | 144.56 HBAR |
| 20 CHF | 289.12 HBAR |
| 50 CHF | 722.80 HBAR |
| 100 CHF | 1445.60 HBAR |
| 1000 CHF | 14456.02 HBAR |
Lịch sử giá 7 ngày của Hedera (HBAR) so với CHF
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Hedera (HBAR) so với CHF giao động giữa mức cao 0,072391 Fr. trên Thứ ba và mức thấp 0,068825 Fr. trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của HBAR trong CHF có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (0 ngày trước) ở -0,00478161 Fr. (6.5%).
So sánh giá hàng ngày của Hedera (HBAR) trong CHF và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Hedera (HBAR) trong CHF và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 HBAR sang CHF | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 0,069175 Fr. | -0,00478161 Fr. | 6.5% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 0,070429 Fr. | 0,00000237 Fr. | 0.0% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 0,070427 Fr. | 0,00160164 Fr. | 2.3% |
| Tháng mười 16, 2026 | Thứ sáu | 0,068825 Fr. | -0,00163266 Fr. | 2.3% |
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | 0,070458 Fr. | 0,00021016 Fr. | 0.3% |
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | 0,070248 Fr. | -0,00214379 Fr. | 3.0% |
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | 0,072391 Fr. | 0,00000266 Fr. | 0.0% |