Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Hedera
HBAR / JPY
#33
¥14,60
2.0%
0.051111 BTC
2.9%
$0,08818
Phạm vi trong 24g
$0,09454
Chuyển đổi Hedera sang Japanese Yen (HBAR sang JPY)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang JPY là 14,60 ¥.
HBAR
JPY
1 HBAR = 14,60 ¥
Cách mua HBAR bằng JPY
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch HBAR
-
Bạn có thể mua và bán Hedera (HBAR) trên 73 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Hedera sôi động nhất là sàn Coinbase Exchange, tiếp theo là sàn Kraken.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua HBAR bằng JPY dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng JPY. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua HBAR.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp JPY vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua HBAR bằng JPY!
-
Chọn Hedera (HBAR) và nhập số tiền bằng JPY bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được HBAR, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ HBAR sang JPY
Hedera (HBAR) hôm nay có giá trị là 14,60 ¥, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 2.4% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của HBAR ngày hôm nay là 13.1% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Hedera được giao dịch là 24.288.514.923 ¥.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 2.4% | 13.1% | 4.0% | 16.9% | 56.8% |
Số liệu thống kê về Hedera
| Giá trị vốn hóa thị trường | ¥642,21B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.88 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ¥729,821B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ¥24,289B |
| Cung lưu thông | 43,998B |
| Tổng cung | 50B |
| Tổng lượng cung tối đa | 50B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Hederacó trị giá là bao nhiêu JPY?
- Hiện tại, giá của 1 Hedera (HBAR) tính bằng Japanese Yen (JPY) là khoảng ¥14,60.
-
¥1 tôi có thể mua được bao nhiêu HBAR?
- Hôm nay, ¥1 bạn có thể mua được khoảng 0.068500 HBAR.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của HBAR sang JPY bằng cách nào?
- Tính giá của Hedera theo Japanese Yen bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi HBAR sang JPY của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ HBAR sang JPY và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo JPY.
-
Trước đây giá cao nhất của HBAR/JPY là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 HBAR theo JPY là ¥62,23. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 HBAR/JPY có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Hedera tính bằng JPY?
- Trong tháng qua, giá của Hedera (HBAR) đã tăng tăng lên 16,90 % so với Japanese Yen (JPY). Trên thực tế, Hedera có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 3,30 %.
HBAR / JPY Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Hedera (HBAR) sang JPY là 14,60 ¥ cho mỗi 1 HBAR. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 HBAR lấy 72,99 ¥ hoặc 50,00 ¥ lấy 3.42 HBAR, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch HBAR phổ biến trong các mức giá JPY tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Hedera (HBAR) sang JPY
| HBAR | JPY |
|---|---|
| 0.01 HBAR | 0.145986 JPY |
| 0.1 HBAR | 1.46 JPY |
| 1 HBAR | 14.60 JPY |
| 2 HBAR | 29.20 JPY |
| 5 HBAR | 72.99 JPY |
| 10 HBAR | 145.99 JPY |
| 20 HBAR | 291.97 JPY |
| 50 HBAR | 729.93 JPY |
| 100 HBAR | 1459.86 JPY |
| 1000 HBAR | 14598.65 JPY |
Chuyển đổi Japanese Yen (JPY) sang HBAR
| JPY | HBAR |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.00068500 HBAR |
| 0.1 JPY | 0.00684995 HBAR |
| 1 JPY | 0.068500 HBAR |
| 2 JPY | 0.136999 HBAR |
| 5 JPY | 0.342498 HBAR |
| 10 JPY | 0.684995 HBAR |
| 20 JPY | 1.37 HBAR |
| 50 JPY | 3.42 HBAR |
| 100 JPY | 6.85 HBAR |
| 1000 JPY | 68.50 HBAR |
Lịch sử giá 7 ngày của Hedera (HBAR) so với JPY
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Hedera (HBAR) so với JPY giao động giữa mức cao 16,41 ¥ trên Chủ nhật và mức thấp 14,27 ¥ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của HBAR trong JPY có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (2 ngày trước) ở -1,100 ¥ (7.0%).
So sánh giá hàng ngày của Hedera (HBAR) trong JPY và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Hedera (HBAR) trong JPY và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 HBAR sang JPY | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | 14,60 ¥ | -0,356746 ¥ | 2.4% |
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 14,27 ¥ | -0,401339 ¥ | 2.7% |
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | 14,67 ¥ | -1,100 ¥ | 7.0% |
| Tháng mười 06, 2026 | Thứ ba | 15,77 ¥ | -0,291805 ¥ | 1.8% |
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | 16,06 ¥ | -0,348210 ¥ | 2.1% |
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | 16,41 ¥ | 0,319127 ¥ | 2.0% |
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 16,09 ¥ | -0,068581 ¥ | 0.4% |