Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Inery
$INR / VND
₫11,35
2.1%
$0,00
Phạm vi trong 24g
$0,00
Chuyển đổi Inery sang Vietnamese đồng ($INR sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Inery ($INR) sang VND là 11,35 ₫.
$INR
VND
1 $INR = 11,35 ₫
Cách mua $INR bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch $INR
-
Bạn có thể mua và bán Inery ($INR) trên 1 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán $INR sôi động nhất là sàn PancakeSwap (v2).
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua $INR là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua $INR!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn Inery ($INR) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ $INR sang VND
Inery ($INR) hôm nay có giá trị là 11,35 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 2.1% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của $INR ngày hôm nay là 2.1% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Inery được giao dịch là 29.740 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 2.1% | 2.1% | 4.1% | 1.1% | 83.1% |
Số liệu thống kê về Inery
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫9,081B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫29.740,44 |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | 800M |
| Tổng lượng cung tối đa | 800M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Inerycó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Inery ($INR) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫11,35.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu $INR?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.088096 $INR.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của $INR sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Inery theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi $INR sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ $INR sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của $INR/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 $INR theo VND là ₫12.861,34. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 $INR/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Inery tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của Inery ($INR) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của $INR/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
$INR / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Inery ($INR) sang VND là 11,35 ₫ cho mỗi 1 $INR. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 $INR lấy 56,76 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 4.40 $INR, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch $INR phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Inery ($INR) sang VND
| $INR | VND |
|---|---|
| 0.01 $INR | 0.113513 VND |
| 0.1 $INR | 1.14 VND |
| 1 $INR | 11.35 VND |
| 2 $INR | 22.70 VND |
| 5 $INR | 56.76 VND |
| 10 $INR | 113.51 VND |
| 20 $INR | 227.03 VND |
| 50 $INR | 567.57 VND |
| 100 $INR | 1135.13 VND |
| 1000 $INR | 11351.31 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang $INR
| VND | $INR |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00088096 $INR |
| 0.1 VND | 0.00880955 $INR |
| 1 VND | 0.088096 $INR |
| 2 VND | 0.176191 $INR |
| 5 VND | 0.440478 $INR |
| 10 VND | 0.880955 $INR |
| 20 VND | 1.76 $INR |
| 50 VND | 4.40 $INR |
| 100 VND | 8.81 $INR |
| 1000 VND | 88.10 $INR |
Lịch sử giá 7 ngày của Inery ($INR) so với VND
Inery ($INR) hiện được định giá ở mức 11,35 ₫ và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của $INR là 11,37 ₫ vào ngày Chủ nhật, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là -0,242188 ₫ (2.1%) vào ngày Thứ tư.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 $INR sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng chín 23, 2026 | Thứ tư | 11,35 ₫ | -0,242188 ₫ | 2.1% |
| Tháng chín 22, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 21, 2026 | Thứ hai | 11,36 ₫ | -0,00958782 ₫ | 0.1% |
| Tháng chín 20, 2026 | Chủ nhật | 11,37 ₫ | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 19, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 18, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 17, 2026 | Thứ năm | N/A | N/A | 0.0% |